Boston University
BOSTON, MA
Princeton University
PRINCETON, NJ
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston University vs Princeton - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
Princeton University
PRINCETON
Princeton, NJ
Xếp hạng thế giới · ARWU#7
Tỷ lệ trúng tuyển4.42%
SAT trung vị1530
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston University Princeton University
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #7
#75 Xếp hạng · THE #4
12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
1470 SAT trung vị 1530
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
36,977 Số lượng sinh viên 9,281

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
35% Tỷ lệ yield 75.4%
1470 SAT trung vị 1530
3.86 GPA trung bình 3.96
76,776 Số lượng hồ sơ 42,303
20.1% SV quốc tế 13.1%
$83K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $110K
$57K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$122K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $197K
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
94.2% Tỷ lệ duy trì học 99%
$23,250 Nợ trung vị $10,320
$71,372 Học phí · năm $68,454
$69,396 Gói hỗ trợ trung bình $79,320
92% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$36,774 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $21,251
$80 Lệ phí hồ sơ $75
$56,639 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $86,736
Tóm tắt nhanh
Princeton dẫn đầu ở 12 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển12.83% so với 4.42%
Nợ$23,250 so với $10,320
Yield35% so với 75.4%

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Princeton: 4.4% so với 12.8% (Boston University).

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Boston University: 20.1% sinh viên so với 13.1% (Princeton).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Princeton cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $86,736, còn Boston University cấp $56,639.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Princeton bắt đầu ở $95,624 so với $94,427, và kết thúc ở $16,304 so với $25,031 (Boston University).

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Princeton chọn lọc hơn trong hai trường (4.42% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển). Princeton đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #7). Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $83K). Princeton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,454 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Princeton vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Princeton chọn lọc hơn (4.42% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển); Princeton có điểm SAT trung vị cao hơn (1530 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $83K); Princeton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 88.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Princeton có học phí niêm yết thấp hơn ($68,454 so với $71,372); Princeton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($79,320 so với $69,396).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston UniversityPrinceton HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston University và Princeton được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston University Princeton
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#7
Xếp hạng · THE#75#4
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%4.42%
Tỷ lệ yield35%75.4%
SAT trung vị14701530
GPA trung bình3.863.96
Số lượng hồ sơ76,77642,303
Sinh viên quốc tế20.1%13.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K$110K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$57K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$122K$197K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%97.6%
Tỷ lệ duy trì học94.2%99%
Nợ trung vị$23,250$10,320
Học phí · năm$71,372$68,454
Gói hỗ trợ trung bình$69,396$79,320
% nhu cầu được đáp ứng92%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$36,774$21,251
Lệ phí hồ sơ$80$75
Số lượng sinh viên36,9779,281

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston University hay Princeton khó hơn?

Vào Princeton khó hơn. Boston University nhận 12.83% hồ sơ, trong khi Princeton nhận 4.42%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston University hay Princeton kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Princeton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $110K so với $83K.

Học phí tại Boston University so với Princeton là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,372 mỗi năm tại Boston University và $68,454 mỗi năm tại Princeton.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston University hoặc Princeton?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Boston University và 1530 tại Princeton; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston University hay Princeton?

Princeton xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Boston University so với #7 cho Princeton.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston University hay Princeton?

Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston University và $79,320 tại Princeton.

So sánh Boston University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.