

Boston university vs Yale — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Yale chọn lọc hơn trong hai trường (3.9% so với 11.1% tỷ lệ trúng tuyển). Yale đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #11). Sinh viên tốt nghiệp Yale có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($101K so với $83K). Yale có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,250 so với $68,102 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Yale vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Yale chọn lọc hơn (3.9% so với 11.1% tỷ lệ trúng tuyển); Yale có điểm SAT trung vị cao hơn (1534 so với 1480).
Sinh viên tốt nghiệp Yale có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($101K so với $83K); Yale có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.7% so với 88.7%).
Yale có học phí niêm yết thấp hơn ($67,250 so với $68,102); Yale cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($76,770 so với $69,396).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Boston university | Yale |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #11 |
| Xếp hạng · THE | #75 | #10 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 11.1% | 3.9% |
| Tỷ lệ yield | 35% | 68.4% |
| SAT trung vị | 1480 | 1534 |
| GPA trung bình | 3.90 | — |
| Số lượng hồ sơ | 76,776 | 50,264 |
| Sinh viên quốc tế | 32% | 22% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $83K | $101K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $76K | $124K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $122K | $194K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 88.7% | 95.7% |
| Tỷ lệ duy trì học | 94.2% | 99.4% |
| Nợ trung vị | $23,250 | $12,975 |
| Học phí · năm | $68,102 | $67,250 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $69,396 | $76,770 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 92% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $36,774 | $22,185 |
| Lệ phí hồ sơ | $80 | $80 |
| Số lượng sinh viên | 36,977 | 15,657 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Boston university hay Yale khó hơn?
Vào Yale khó hơn. Boston university nhận 11.1% hồ sơ, trong khi Yale nhận 3.9%.
Sinh viên tốt nghiệp Boston university hay Yale kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Yale kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $101K so với $83K.
Học phí tại Boston university so với Yale là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $68,102 mỗi năm tại Boston university và $67,250 mỗi năm tại Yale.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston university hoặc Yale?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Boston university và 1534 tại Yale; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Boston university hay Yale?
Yale xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Boston university so với #11 cho Yale.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Boston university hay Yale?
Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston university và $76,770 tại Yale.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern
North carolina