Boston University
BOSTON, MA
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston University vs Carnegie Mellon - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston University Carnegie Mellon University
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
#75 Xếp hạng · THE #24
12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
1470 SAT trung vị 1540
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
36,977 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
35% Tỷ lệ yield 45.7%
1470 SAT trung vị 1540
3.86 GPA trung bình 3.89
76,776 Số lượng hồ sơ 33,941
20.1% SV quốc tế 23.3%
$83K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$57K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $73K
$122K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
94.2% Tỷ lệ duy trì học 98%
$23,250 Nợ trung vị $21,750
$71,372 Học phí · năm $68,776
$69,396 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
92% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$36,774 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
$80 Lệ phí hồ sơ $75
$56,639 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Carnegie Mellon dẫn đầu ở 11 trên 12 chỉ số được đo
Thu nhập$83K so với $115K
Yield35% so với 45.7%
Nợ khi TN$36,774 so với $31,298

Kết luận từ dữ liệu

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Boston University báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $56,639), còn Carnegie Mellon thì không.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Carnegie Mellon: $115K so với $83K.

70 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1540 (Carnegie Mellon) so với 1470.

Boston University xử lý lượng hồ sơ nhiều hơn gấp đôi (76,776 so với 33,941), điều này thay đổi cách từng hồ sơ được đọc.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Carnegie Mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.66% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $83K). Carnegie Mellon có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,776 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston University vì: gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Carnegie Mellon vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Carnegie Mellon chọn lọc hơn (11.66% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie Mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $83K); Carnegie Mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 88.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Carnegie Mellon có học phí niêm yết thấp hơn ($68,776 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $60,909).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston UniversityCarnegie Mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston University và Carnegie Mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston University Carnegie Mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#101-150
Xếp hạng · THE#75#24
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%11.66%
Tỷ lệ yield35%45.7%
SAT trung vị14701540
GPA trung bình3.863.89
Số lượng hồ sơ76,77633,941
Sinh viên quốc tế20.1%23.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K$115K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$57K$73K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$122K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%94.1%
Tỷ lệ duy trì học94.2%98%
Nợ trung vị$23,250$21,750
Học phí · năm$71,372$68,776
Gói hỗ trợ trung bình$69,396$60,909
% nhu cầu được đáp ứng92%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$36,774$31,298
Lệ phí hồ sơ$80$75
Số lượng sinh viên36,97716,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston University hay Carnegie Mellon khó hơn?

Vào Carnegie Mellon khó hơn. Boston University nhận 12.83% hồ sơ, trong khi Carnegie Mellon nhận 11.66%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston University hay Carnegie Mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $83K.

Học phí tại Boston University so với Carnegie Mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,372 mỗi năm tại Boston University và $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston University hoặc Carnegie Mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Boston University và 1540 tại Carnegie Mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston University hay Carnegie Mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston University và $60,909 tại Carnegie Mellon.

So sánh Boston University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.