

Boston university vs Carnegie mellon — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Boston university chọn lọc hơn trong hai trường (11.1% so với 11.7% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $83K). Carnegie mellon có mức học phí niêm yết thấp hơn ($66,246 so với $68,102 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Boston university vì: mức độ chọn lọc cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.
Chọn Carnegie mellon vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Boston university chọn lọc hơn (11.1% so với 11.7% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1546 so với 1480).
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $83K); Carnegie mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 88.7%).
Carnegie mellon có học phí niêm yết thấp hơn ($66,246 so với $68,102); Boston university cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $60,909).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Boston university | Carnegie mellon |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #101-150 |
| Xếp hạng · THE | #75 | #24 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 11.1% | 11.7% |
| Tỷ lệ yield | 35% | 45.7% |
| SAT trung vị | 1480 | 1546 |
| GPA trung bình | 3.90 | 3.90 |
| Số lượng hồ sơ | 76,776 | 33,941 |
| Sinh viên quốc tế | 32% | 46% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $83K | $115K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $76K | $103K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $122K | $183K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 88.7% | 94.1% |
| Tỷ lệ duy trì học | 94.2% | 98% |
| Nợ trung vị | $23,250 | $21,750 |
| Học phí · năm | $68,102 | $66,246 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $69,396 | $60,909 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 92% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $36,774 | $31,298 |
| Lệ phí hồ sơ | $80 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 36,977 | 16,676 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Boston university hay Carnegie mellon khó hơn?
Vào Boston university khó hơn. Boston university nhận 11.1% hồ sơ, trong khi Carnegie mellon nhận 11.7%.
Sinh viên tốt nghiệp Boston university hay Carnegie mellon kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $83K.
Học phí tại Boston university so với Carnegie mellon là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $68,102 mỗi năm tại Boston university và $66,246 mỗi năm tại Carnegie mellon.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston university hoặc Carnegie mellon?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Boston university và 1546 tại Carnegie mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Boston university hay Carnegie mellon?
Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston university và $60,909 tại Carnegie mellon.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern