Boston University
BOSTON, MA
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston university vs Carnegie mellon — so sánh các trường đại học Mỹ

Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.1%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.7%
SAT trung vị1546
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston University Carnegie Mellon University
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
#75 Xếp hạng · THE #24
11.1% Tỷ lệ trúng tuyển 11.7%
1480 SAT trung vị 1546
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
36,977 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

11.1% Tỷ lệ trúng tuyển 11.7%
35% Tỷ lệ yield 45.7%
1480 SAT trung vị 1546
3.90 GPA trung bình 3.90
76,776 Số lượng hồ sơ 33,941
32% SV quốc tế 46%
$83K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$76K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $103K
$122K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
94.2% Tỷ lệ duy trì học 98%
$23,250 Nợ trung vị $21,750
$68,102 Học phí · năm $66,246
$69,396 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
92% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$36,774 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
$80 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Carnegie mellon dẫn đầu ở 9 trên 12 chỉ số được đo
Thu nhập$83K so với $115K
Yield35% so với 45.7%
Nợ khi TN$36,774 so với $31,298

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston university chọn lọc hơn trong hai trường (11.1% so với 11.7% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $83K). Carnegie mellon có mức học phí niêm yết thấp hơn ($66,246 so với $68,102 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston university vì: mức độ chọn lọc cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Carnegie mellon vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston university chọn lọc hơn (11.1% so với 11.7% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1546 so với 1480).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $83K); Carnegie mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 88.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Carnegie mellon có học phí niêm yết thấp hơn ($66,246 so với $68,102); Boston university cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $60,909).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kBoston universityCarnegie mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston university và Carnegie mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston university Carnegie mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#101-150
Xếp hạng · THE#75#24
Tỷ lệ trúng tuyển11.1%11.7%
Tỷ lệ yield35%45.7%
SAT trung vị14801546
GPA trung bình3.903.90
Số lượng hồ sơ76,77633,941
Sinh viên quốc tế32%46%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K$115K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$76K$103K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$122K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%94.1%
Tỷ lệ duy trì học94.2%98%
Nợ trung vị$23,250$21,750
Học phí · năm$68,102$66,246
Gói hỗ trợ trung bình$69,396$60,909
% nhu cầu được đáp ứng92%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$36,774$31,298
Lệ phí hồ sơ$80$75
Số lượng sinh viên36,97716,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston university hay Carnegie mellon khó hơn?

Vào Boston university khó hơn. Boston university nhận 11.1% hồ sơ, trong khi Carnegie mellon nhận 11.7%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston university hay Carnegie mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $83K.

Học phí tại Boston university so với Carnegie mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,102 mỗi năm tại Boston university và $66,246 mỗi năm tại Carnegie mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston university hoặc Carnegie mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Boston university và 1546 tại Carnegie mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Boston university hay Carnegie mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston university và $60,909 tại Carnegie mellon.

So sánh Boston university với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.