Boston University
BOSTON, MA
Dartmouth College
HANOVER, NEW HAMPSHIRE
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston University vs Dartmouth - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
Dartmouth College
DARTMOUTH
Hanover, New Hampshire
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển6.02%
SAT trung vị1520
Tỷ lệ tốt nghiệp95.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$97K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston University Dartmouth College
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
#75 Xếp hạng · THE -
12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 6.02%
1470 SAT trung vị 1520
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.5%
36,977 Số lượng sinh viên 7,273

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 6.02%
35% Tỷ lệ yield 70.9%
1470 SAT trung vị 1520
3.86 GPA trung bình -
76,776 Số lượng hồ sơ 28,230
20.1% SV quốc tế 14.5%
$83K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $97K
$57K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $65K
$122K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $189K
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.5%
94.2% Tỷ lệ duy trì học 98%
$23,250 Nợ trung vị $17,500
$71,372 Học phí · năm $71,525
$69,396 Gói hỗ trợ trung bình $75,301
92% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$36,774 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,255
$80 Lệ phí hồ sơ -
$56,639 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $87,562
Tóm tắt nhanh
Dartmouth dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển12.83% so với 6.02%
Yield35% so với 70.9%
Nợ khi TN$36,774 so với $24,255

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Dartmouth: 6% so với 12.8% (Boston University).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 20.1% (Boston University) so với 14.5% (Dartmouth).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Dartmouth cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $87,562, còn Boston University cấp $56,639.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Dartmouth bắt đầu ở $96,098 so với $94,427, và kết thúc ở $20,797 so với $25,031 (Boston University).

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Dartmouth chọn lọc hơn trong hai trường (6.02% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($97K so với $83K). Boston University có mức học phí niêm yết thấp hơn ($71,372 so với $71,525 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn.

Chọn Dartmouth vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Dartmouth chọn lọc hơn (6.02% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển); Dartmouth có điểm SAT trung vị cao hơn (1520 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($97K so với $83K); Dartmouth có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.5% so với 88.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Boston University có học phí niêm yết thấp hơn ($71,372 so với $71,525); Dartmouth cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,301 so với $69,396).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston UniversityDartmouth HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston University và Dartmouth được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston University Dartmouth
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#301-400
Xếp hạng · THE#75-
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%6.02%
Tỷ lệ yield35%70.9%
SAT trung vị14701520
GPA trung bình3.86-
Số lượng hồ sơ76,77628,230
Sinh viên quốc tế20.1%14.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K$97K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$57K$65K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$122K$189K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%95.5%
Tỷ lệ duy trì học94.2%98%
Nợ trung vị$23,250$17,500
Học phí · năm$71,372$71,525
Gói hỗ trợ trung bình$69,396$75,301
% nhu cầu được đáp ứng92%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$36,774$24,255
Lệ phí hồ sơ$80-
Số lượng sinh viên36,9777,273

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston University hay Dartmouth khó hơn?

Vào Dartmouth khó hơn. Boston University nhận 12.83% hồ sơ, trong khi Dartmouth nhận 6.02%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston University hay Dartmouth kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $97K so với $83K.

Học phí tại Boston University so với Dartmouth là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,372 mỗi năm tại Boston University và $71,525 mỗi năm tại Dartmouth.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston University hoặc Dartmouth?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Boston University và 1520 tại Dartmouth; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston University hay Dartmouth?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Boston University so với #301-400 cho Dartmouth.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston University hay Dartmouth?

Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston University và $75,301 tại Dartmouth.

So sánh Boston University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.