

Boston University vs Emory - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Dữ liệu không phân định được cuộc so sánh này; khác biệt trên các trục quan trọng quá nhỏ để dựa vào đó kết luận điều gì.
Điểm SAT trung vị cao hơn thuộc về Emory: 1510 so với 1470, tức cao hơn 40 điểm.
Boston University xử lý lượng hồ sơ nhiều hơn gấp đôi (76,776 so với 34,614), điều này thay đổi cách từng hồ sơ được đọc.
Sinh viên tốt nghiệp từ Emory ra trường với ít nợ hơn: $24,562 so với $36,774, tức ít hơn $12,212.
Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Emory chọn lọc hơn trong hai trường (10.29% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $80K). Emory có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,056 so với $71,372 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Boston University vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, gói hỗ trợ lớn hơn.
Chọn Emory vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Emory chọn lọc hơn (10.29% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển); Emory có điểm SAT trung vị cao hơn (1510 so với 1470).
Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $80K); Emory có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (91.1% so với 88.7%).
Emory có học phí niêm yết thấp hơn ($68,056 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $67,329).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Boston University | Emory |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #101-150 |
| Xếp hạng · THE | #75 | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 12.83% | 10.29% |
| Tỷ lệ yield | 35% | 40.4% |
| SAT trung vị | 1470 | 1510 |
| GPA trung bình | 3.86 | 3.84 |
| Số lượng hồ sơ | 76,776 | 34,614 |
| Sinh viên quốc tế | 20.1% | 16.7% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $83K | $80K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $57K | $58K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $122K | $120K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 88.7% | 91.1% |
| Tỷ lệ duy trì học | 94.2% | 96% |
| Nợ trung vị | $23,250 | $18,250 |
| Học phí · năm | $71,372 | $68,056 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $69,396 | $67,329 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 92% | 99.9% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $36,774 | $24,562 |
| Lệ phí hồ sơ | $80 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 36,977 | 15,179 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Boston University hay Emory khó hơn?
Vào Emory khó hơn. Boston University nhận 12.83% hồ sơ, trong khi Emory nhận 10.29%.
Sinh viên tốt nghiệp Boston University hay Emory kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Boston University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $83K so với $80K.
Học phí tại Boston University so với Emory là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $71,372 mỗi năm tại Boston University và $68,056 mỗi năm tại Emory.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston University hoặc Emory?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Boston University và 1510 tại Emory; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston University hay Emory?
Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston University và $67,329 tại Emory.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern