

Boston university vs Georgetown — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Boston university chọn lọc hơn trong hai trường (11.1% so với 12.9% tỷ lệ trúng tuyển). Boston university đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $83K). Georgetown có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,017 so với $68,102 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Boston university vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.
Chọn Georgetown vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Boston university chọn lọc hơn (11.1% so với 12.9% tỷ lệ trúng tuyển); Georgetown có điểm SAT trung vị cao hơn (1487 so với 1480).
Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $83K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 88.7%).
Georgetown có học phí niêm yết thấp hơn ($68,017 so với $68,102); Boston university cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $63,415).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Boston university | Georgetown |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #501-600 |
| Xếp hạng · THE | #75 | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 11.1% | 12.9% |
| Tỷ lệ yield | 35% | 43.9% |
| SAT trung vị | 1480 | 1487 |
| GPA trung bình | 3.90 | — |
| Số lượng hồ sơ | 76,776 | 26,822 |
| Sinh viên quốc tế | 32% | 18% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $83K | $103K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $76K | $125K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $122K | $168K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 88.7% | 94.8% |
| Tỷ lệ duy trì học | 94.2% | 96.3% |
| Nợ trung vị | $23,250 | $15,500 |
| Học phí · năm | $68,102 | $68,017 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $69,396 | $63,415 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 92% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $36,774 | $33,272 |
| Lệ phí hồ sơ | $80 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 36,977 | 19,905 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Boston university hay Georgetown khó hơn?
Vào Boston university khó hơn. Boston university nhận 11.1% hồ sơ, trong khi Georgetown nhận 12.9%.
Sinh viên tốt nghiệp Boston university hay Georgetown kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Georgetown kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $103K so với $83K.
Học phí tại Boston university so với Georgetown là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $68,102 mỗi năm tại Boston university và $68,017 mỗi năm tại Georgetown.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston university hoặc Georgetown?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Boston university và 1487 tại Georgetown; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Boston university hay Georgetown?
Boston university xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Boston university so với #501-600 cho Georgetown.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Boston university hay Georgetown?
Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston university và $63,415 tại Georgetown.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern