Boston University
BOSTON, MA
University of North Carolina at Chapel Hill
CHAPEL HILL, NC
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston University vs North Carolina - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
University of North Carolina at Chapel Hill
NORTH CAROLINA
Chapel Hill, NC
Xếp hạng thế giới · ARWU#35
Tỷ lệ trúng tuyển15.34%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp91.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$72K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston University University of North Carolina at Chapel Hill
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #35
#75 Xếp hạng · THE #70
12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 15.34%
1470 SAT trung vị 1470
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.2%
36,977 Số lượng sinh viên 32,680

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 15.34%
35% Tỷ lệ yield 45.5%
1470 SAT trung vị 1470
3.86 GPA trung bình 4.49
76,776 Số lượng hồ sơ 66,535
20.1% SV quốc tế 6.4%
$83K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $72K
$57K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $48K
$122K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $112K
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.2%
94.2% Tỷ lệ duy trì học 96.6%
$23,250 Nợ trung vị $14,000
$71,372 Học phí · năm $45,228
$69,396 Gói hỗ trợ trung bình $20,705
92% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$36,774 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $20,382
$80 Lệ phí hồ sơ $85
$56,639 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
North Carolina dẫn đầu ở 8 trên 12 chỉ số được đo
Hỗ trợ$69,396 so với $20,705
Nợ khi TN$36,774 so với $20,382
Nợ$23,250 so với $14,000

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 20.1% (Boston University) so với 6.4% (North Carolina).

North Carolina không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Boston University cấp cho họ trung bình $56,639. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Boston University có giá $94,427 so với $60,888 (North Carolina), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $25,031 so với $40,183.

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Boston University kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $83K so với $72K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston University chọn lọc hơn trong hai trường (12.83% so với 15.34% tỷ lệ trúng tuyển). North Carolina đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #35). Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $72K). North Carolina có mức học phí niêm yết thấp hơn ($45,228 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston University vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn North Carolina vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston University chọn lọc hơn (12.83% so với 15.34% tỷ lệ trúng tuyển).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $72K); North Carolina có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (91.2% so với 88.7%).

Chi phí và hỗ trợ

North Carolina có học phí niêm yết thấp hơn ($45,228 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $20,705).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston UniversityNorth Carolina HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston University và North Carolina được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston University North Carolina
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#35
Xếp hạng · THE#75#70
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%15.34%
Tỷ lệ yield35%45.5%
SAT trung vị14701470
GPA trung bình3.864.49
Số lượng hồ sơ76,77666,535
Sinh viên quốc tế20.1%6.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K$72K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$57K$48K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$122K$112K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%91.2%
Tỷ lệ duy trì học94.2%96.6%
Nợ trung vị$23,250$14,000
Học phí · năm$71,372$45,228
Gói hỗ trợ trung bình$69,396$20,705
% nhu cầu được đáp ứng92%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$36,774$20,382
Lệ phí hồ sơ$80$85
Số lượng sinh viên36,97732,680

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston University hay North Carolina khó hơn?

Vào Boston University khó hơn. Boston University nhận 12.83% hồ sơ, trong khi North Carolina nhận 15.34%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston University hay North Carolina kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $83K so với $72K.

Học phí tại Boston University so với North Carolina là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,372 mỗi năm tại Boston University và $45,228 mỗi năm tại North Carolina.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston University hoặc North Carolina?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Boston University và 1470 tại North Carolina; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston University hay North Carolina?

North Carolina xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Boston University so với #35 cho North Carolina.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston University hay North Carolina?

Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston University và $20,705 tại North Carolina.

So sánh Boston University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.