Boston University
BOSTON, MA
New Jersey Institute of Technology
NEWARK, NEW JERSEY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston University vs NJIT - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
New Jersey Institute of Technology
NJIT
Newark, New Jersey
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển65.08%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp72.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$84K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston University New Jersey Institute of Technology
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
#75 Xếp hạng · THE -
12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 65.08%
1470 SAT trung vị 1340
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 72.8%
36,977 Số lượng sinh viên 13,247

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 65.08%
35% Tỷ lệ yield 17.2%
1470 SAT trung vị 1340
3.86 GPA trung bình 3.73
76,776 Số lượng hồ sơ 15,607
20.1% SV quốc tế 6.2%
$83K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $84K
$57K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $56K
$122K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $113K
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 72.8%
94.2% Tỷ lệ duy trì học 90%
$23,250 Nợ trung vị $21,000
$71,372 Học phí · năm $37,664
$69,396 Gói hỗ trợ trung bình $18,661
92% % nhu cầu được đáp ứng 56.8%
$36,774 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,459
$80 Lệ phí hồ sơ $75
$56,639 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $28,025
Tóm tắt nhanh
Boston University dẫn đầu ở 8 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển12.83% so với 65.08%
Hỗ trợ$69,396 so với $18,661
Yield35% so với 17.2%

Kết luận từ dữ liệu

NJIT nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (65.1%), trong khi Boston University từ chối đại đa số (12.8%).

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Boston University: 20.1% sinh viên so với 6.2% (NJIT).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $56,639 (Boston University) và $28,025 (NJIT).

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Boston University có giá $94,427 so với $62,714 (NJIT), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $25,031 so với $44,053.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston University chọn lọc hơn trong hai trường (12.83% so với 65.08% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #701-800). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($83K so với $84K). NJIT có mức học phí niêm yết thấp hơn ($37,664 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn NJIT vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston University chọn lọc hơn (12.83% so với 65.08% tỷ lệ trúng tuyển); Boston University có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1340).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp NJIT có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($84K so với $83K); Boston University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.7% so với 72.8%).

Chi phí và hỗ trợ

NJIT có học phí niêm yết thấp hơn ($37,664 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $18,661).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston UniversityNJIT HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston University và NJIT được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston University NJIT
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#701-800
Xếp hạng · THE#75-
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%65.08%
Tỷ lệ yield35%17.2%
SAT trung vị14701340
GPA trung bình3.863.73
Số lượng hồ sơ76,77615,607
Sinh viên quốc tế20.1%6.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K$84K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$57K$56K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$122K$113K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%72.8%
Tỷ lệ duy trì học94.2%90%
Nợ trung vị$23,250$21,000
Học phí · năm$71,372$37,664
Gói hỗ trợ trung bình$69,396$18,661
% nhu cầu được đáp ứng92%56.8%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$36,774$32,459
Lệ phí hồ sơ$80$75
Số lượng sinh viên36,97713,247

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston University hay NJIT khó hơn?

Vào Boston University khó hơn. Boston University nhận 12.83% hồ sơ, trong khi NJIT nhận 65.08%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston University hay NJIT kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $83K tại Boston University và $84K tại NJIT.

Học phí tại Boston University so với NJIT là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,372 mỗi năm tại Boston University và $37,664 mỗi năm tại NJIT.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston University hoặc NJIT?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Boston University và 1340 tại NJIT; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston University hay NJIT?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Boston University so với #701-800 cho NJIT.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston University hay NJIT?

Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston University và $18,661 tại NJIT.

So sánh Boston University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.