Boston University
BOSTON, MA
Old Dominion University
NORFOLK, VA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston University vs Old Dominion - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
Old Dominion University
OLD DOMINION
Norfolk, VA
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển90.4%
SAT trung vị1197
Tỷ lệ tốt nghiệp46.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$55K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston University Old Dominion University
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #801-900
#75 Xếp hạng · THE -
12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 90.4%
1470 SAT trung vị 1197
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 46.3%
36,977 Số lượng sinh viên 23,743

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 90.4%
35% Tỷ lệ yield 19.9%
1470 SAT trung vị 1197
3.86 GPA trung bình 3.45
76,776 Số lượng hồ sơ 15,100
20.1% SV quốc tế 1.3%
$83K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $55K
$57K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $37K
$122K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $80K
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 46.3%
94.2% Tỷ lệ duy trì học 77%
$23,250 Nợ trung vị $24,000
$71,372 Học phí · năm $33,885
$69,396 Gói hỗ trợ trung bình $30,437
92% % nhu cầu được đáp ứng 53%
$36,774 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,043
$80 Lệ phí hồ sơ $50
$56,639 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $16,000
Tóm tắt nhanh
Boston University dẫn đầu ở 10 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển12.83% so với 90.4%
Hỗ trợ$69,396 so với $30,437
Học phí$71,372 so với $33,885

Kết luận từ dữ liệu

Old Dominion nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (90.4%), trong khi Boston University từ chối đại đa số (12.8%).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 20.1% (Boston University) so với 1.3% (Old Dominion).

Boston University thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $56,639), trong khi Old Dominion dừng ở mức $16,000.

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Old Dominion: $33,885 so với $71,372, tức thấp hơn $37,487 mỗi năm.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston University chọn lọc hơn trong hai trường (12.83% so với 90.4% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #801-900). Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $55K). Old Dominion có mức học phí niêm yết thấp hơn ($33,885 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Old Dominion vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston University chọn lọc hơn (12.83% so với 90.4% tỷ lệ trúng tuyển); Boston University có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1197).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $55K); Boston University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.7% so với 46.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Old Dominion có học phí niêm yết thấp hơn ($33,885 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $30,437).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston UniversityOld Dominion HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston University và Old Dominion được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston University Old Dominion
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#801-900
Xếp hạng · THE#75-
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%90.4%
Tỷ lệ yield35%19.9%
SAT trung vị14701197
GPA trung bình3.863.45
Số lượng hồ sơ76,77615,100
Sinh viên quốc tế20.1%1.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K$55K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$57K$37K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$122K$80K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%46.3%
Tỷ lệ duy trì học94.2%77%
Nợ trung vị$23,250$24,000
Học phí · năm$71,372$33,885
Gói hỗ trợ trung bình$69,396$30,437
% nhu cầu được đáp ứng92%53%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$36,774$32,043
Lệ phí hồ sơ$80$50
Số lượng sinh viên36,97723,743

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston University hay Old Dominion khó hơn?

Vào Boston University khó hơn. Boston University nhận 12.83% hồ sơ, trong khi Old Dominion nhận 90.4%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston University hay Old Dominion kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $83K so với $55K.

Học phí tại Boston University so với Old Dominion là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,372 mỗi năm tại Boston University và $33,885 mỗi năm tại Old Dominion.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston University hoặc Old Dominion?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Boston University và 1197 tại Old Dominion; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston University hay Old Dominion?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Boston University so với #801-900 cho Old Dominion.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston University hay Old Dominion?

Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston University và $30,437 tại Old Dominion.

So sánh Boston University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.