

Boston university vs Rice — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Rice chọn lọc hơn trong hai trường (8% so với 11.1% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp Rice có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($90K so với $83K). Rice có mức học phí niêm yết thấp hơn ($64,144 so với $68,102 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Boston university vì: gói hỗ trợ lớn hơn.
Chọn Rice vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Rice chọn lọc hơn (8% so với 11.1% tỷ lệ trúng tuyển); Rice có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1480).
Sinh viên tốt nghiệp Rice có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($90K so với $83K); Rice có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.6% so với 88.7%).
Rice có học phí niêm yết thấp hơn ($64,144 so với $68,102); Boston university cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $69,040).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Boston university | Rice |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #101-150 |
| Xếp hạng · THE | #75 | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 11.1% | 8% |
| Tỷ lệ yield | 35% | 44.2% |
| SAT trung vị | 1480 | 1553 |
| GPA trung bình | 3.90 | — |
| Số lượng hồ sơ | 76,776 | 32,473 |
| Sinh viên quốc tế | 32% | 30% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $83K | $90K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $76K | $92K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $122K | $144K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 88.7% | 94.6% |
| Tỷ lệ duy trì học | 94.2% | 97.4% |
| Nợ trung vị | $23,250 | $11,000 |
| Học phí · năm | $68,102 | $64,144 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $69,396 | $69,040 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 92% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $36,774 | $28,418 |
| Lệ phí hồ sơ | $80 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 36,977 | 8,961 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Boston university hay Rice khó hơn?
Vào Rice khó hơn. Boston university nhận 11.1% hồ sơ, trong khi Rice nhận 8%.
Sinh viên tốt nghiệp Boston university hay Rice kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Rice kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $90K so với $83K.
Học phí tại Boston university so với Rice là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $68,102 mỗi năm tại Boston university và $64,144 mỗi năm tại Rice.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston university hoặc Rice?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Boston university và 1553 tại Rice; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Boston university hay Rice?
Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston university và $69,040 tại Rice.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern