Boston University
BOSTON, MA
University of Rochester
ROCHESTER, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston University vs Rochester - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
University of Rochester
ROCHESTER
Rochester, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200
Tỷ lệ trúng tuyển40.08%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$79K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston University University of Rochester
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #151-200
#75 Xếp hạng · THE #127
12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 40.08%
1470 SAT trung vị 1470
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.4%
36,977 Số lượng sinh viên 11,946

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 40.08%
35% Tỷ lệ yield 15.4%
1470 SAT trung vị 1470
3.86 GPA trung bình 3.72
76,776 Số lượng hồ sơ 21,384
20.1% SV quốc tế 22.1%
$83K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $79K
$57K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $50K
$122K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.4%
94.2% Tỷ lệ duy trì học 90.7%
$23,250 Nợ trung vị $21,000
$71,372 Học phí · năm $70,284
$69,396 Gói hỗ trợ trung bình $60,879
92% % nhu cầu được đáp ứng 96.1%
$36,774 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,304
$80 Lệ phí hồ sơ $50
$56,639 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $41,269
Tóm tắt nhanh
Boston University dẫn đầu ở 7 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển12.83% so với 40.08%
Yield35% so với 15.4%
Hỗ trợ$69,396 so với $60,879

Kết luận từ dữ liệu

Boston University nhận 12.8% hồ sơ, trong khi Rochester nhận 40.1%.

Boston University thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $56,639), trong khi Rochester dừng ở mức $41,269.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Boston University có giá $94,427 so với $93,614 (Rochester), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $25,031 so với $32,735.

Hồ sơ SAT gần như giống hệt nhau (1470 so với 1470), vì vậy điểm thi sẽ không nghiêng cán cân về bên nào.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston University chọn lọc hơn trong hai trường (12.83% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #151-200). Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $79K). Rochester có mức học phí niêm yết thấp hơn ($70,284 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Rochester vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston University chọn lọc hơn (12.83% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $79K); Boston University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.7% so với 85.4%).

Chi phí và hỗ trợ

Rochester có học phí niêm yết thấp hơn ($70,284 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $60,879).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston UniversityRochester HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston University và Rochester được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston University Rochester
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#151-200
Xếp hạng · THE#75#127
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%40.08%
Tỷ lệ yield35%15.4%
SAT trung vị14701470
GPA trung bình3.863.72
Số lượng hồ sơ76,77621,384
Sinh viên quốc tế20.1%22.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K$79K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$57K$50K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$122K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%85.4%
Tỷ lệ duy trì học94.2%90.7%
Nợ trung vị$23,250$21,000
Học phí · năm$71,372$70,284
Gói hỗ trợ trung bình$69,396$60,879
% nhu cầu được đáp ứng92%96.1%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$36,774$32,304
Lệ phí hồ sơ$80$50
Số lượng sinh viên36,97711,946

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston University hay Rochester khó hơn?

Vào Boston University khó hơn. Boston University nhận 12.83% hồ sơ, trong khi Rochester nhận 40.08%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston University hay Rochester kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $83K so với $79K.

Học phí tại Boston University so với Rochester là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,372 mỗi năm tại Boston University và $70,284 mỗi năm tại Rochester.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston University hoặc Rochester?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Boston University và 1470 tại Rochester; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston University hay Rochester?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Boston University so với #151-200 cho Rochester.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston University hay Rochester?

Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston University và $60,879 tại Rochester.

So sánh Boston University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.