Boston University
BOSTON, MA
University of Southern California
LOS ANGELES, CA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston University vs Southern California - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
University of Southern California
SOUTHERN CALIFORNIA
Los Angeles, CA
Xếp hạng thế giới · ARWU#62
Tỷ lệ trúng tuyển9.81%
SAT trung vị1495
Tỷ lệ tốt nghiệp91.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$92K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston University University of Southern California
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #62
#75 Xếp hạng · THE #72
12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 9.81%
1470 SAT trung vị 1495
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.8%
36,977 Số lượng sinh viên 46,566

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 9.81%
35% Tỷ lệ yield 43.3%
1470 SAT trung vị 1495
3.86 GPA trung bình 3.80
76,776 Số lượng hồ sơ 82,027
20.1% SV quốc tế 13.2%
$83K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $92K
$57K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $59K
$122K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $141K
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.8%
94.2% Tỷ lệ duy trì học 95.6%
$23,250 Nợ trung vị $18,000
$71,372 Học phí · năm $68,687
$69,396 Gói hỗ trợ trung bình $71,169
92% % nhu cầu được đáp ứng 99.3%
$36,774 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $27,678
$80 Lệ phí hồ sơ $85
$56,639 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $25,384
Tóm tắt nhanh
Southern California dẫn đầu ở 11 trên 12 chỉ số được đo
Nợ khi TN$36,774 so với $27,678
Trúng tuyển12.83% so với 9.81%
Nợ$23,250 so với $18,000

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Southern California: 9.8% so với 12.8% (Boston University).

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Boston University: 20.1% sinh viên so với 13.2% (Southern California).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Boston University cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $56,639, còn Southern California cấp $25,384.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Southern California: $92K so với $83K.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Southern California chọn lọc hơn trong hai trường (9.81% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển). Southern California đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #62). Sinh viên tốt nghiệp Southern California có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($92K so với $83K). Southern California có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,687 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Southern California vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Southern California chọn lọc hơn (9.81% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển); Southern California có điểm SAT trung vị cao hơn (1495 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Southern California có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($92K so với $83K); Southern California có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (91.8% so với 88.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Southern California có học phí niêm yết thấp hơn ($68,687 so với $71,372); Southern California cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($71,169 so với $69,396).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston UniversitySouthern California HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston University và Southern California được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston University Southern California
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#62
Xếp hạng · THE#75#72
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%9.81%
Tỷ lệ yield35%43.3%
SAT trung vị14701495
GPA trung bình3.863.80
Số lượng hồ sơ76,77682,027
Sinh viên quốc tế20.1%13.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K$92K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$57K$59K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$122K$141K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%91.8%
Tỷ lệ duy trì học94.2%95.6%
Nợ trung vị$23,250$18,000
Học phí · năm$71,372$68,687
Gói hỗ trợ trung bình$69,396$71,169
% nhu cầu được đáp ứng92%99.3%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$36,774$27,678
Lệ phí hồ sơ$80$85
Số lượng sinh viên36,97746,566

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston University hay Southern California khó hơn?

Vào Southern California khó hơn. Boston University nhận 12.83% hồ sơ, trong khi Southern California nhận 9.81%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston University hay Southern California kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Southern California kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $92K so với $83K.

Học phí tại Boston University so với Southern California là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,372 mỗi năm tại Boston University và $68,687 mỗi năm tại Southern California.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston University hoặc Southern California?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Boston University và 1495 tại Southern California; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston University hay Southern California?

Southern California xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Boston University so với #62 cho Southern California.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston University hay Southern California?

Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston University và $71,169 tại Southern California.

So sánh Boston University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.