Boston University
BOSTON, MA
Stony Brook University
STONY BROOK, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston University vs Stony Brook - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
Stony Brook University
STONY BROOK
Stony Brook, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển49.04%
SAT trung vị1410
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston University Stony Brook University
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
#75 Xếp hạng · THE -
12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 49.04%
1470 SAT trung vị 1410
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
36,977 Số lượng sinh viên 26,689

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 49.04%
35% Tỷ lệ yield 14.7%
1470 SAT trung vị 1410
3.86 GPA trung bình -
76,776 Số lượng hồ sơ 55,880
20.1% SV quốc tế 10.2%
$83K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$57K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $49K
$122K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $107K
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
94.2% Tỷ lệ duy trì học 89.7%
$23,250 Nợ trung vị $18,228
$71,372 Học phí · năm $32,741
$69,396 Gói hỗ trợ trung bình $15,261
92% % nhu cầu được đáp ứng 0.6%
$36,774 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $23,558
$80 Lệ phí hồ sơ -
$56,639 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $2,834
Tóm tắt nhanh
Boston University dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu92% so với 0.6%
Hỗ trợ$69,396 so với $15,261
Trúng tuyển12.83% so với 49.04%

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Boston University: 12.8% so với 49% (Stony Brook).

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Boston University (20.1% sinh viên quốc tế) so với Stony Brook (10.2%).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Boston University cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $56,639, còn Stony Brook cấp $2,834.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Boston University có giá $94,427 so với $55,085 (Stony Brook), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $25,031 so với $39,824.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston University chọn lọc hơn trong hai trường (12.83% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $75K). Stony Brook có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Stony Brook vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston University chọn lọc hơn (12.83% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển); Boston University có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1410).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $75K); Boston University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.7% so với 75.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Stony Brook có học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $15,261).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston UniversityStony Brook HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston University và Stony Brook được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston University Stony Brook
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#301-400
Xếp hạng · THE#75-
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%49.04%
Tỷ lệ yield35%14.7%
SAT trung vị14701410
GPA trung bình3.86-
Số lượng hồ sơ76,77655,880
Sinh viên quốc tế20.1%10.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K$75K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$57K$49K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$122K$107K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%75.6%
Tỷ lệ duy trì học94.2%89.7%
Nợ trung vị$23,250$18,228
Học phí · năm$71,372$32,741
Gói hỗ trợ trung bình$69,396$15,261
% nhu cầu được đáp ứng92%0.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$36,774$23,558
Lệ phí hồ sơ$80-
Số lượng sinh viên36,97726,689

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston University hay Stony Brook khó hơn?

Vào Boston University khó hơn. Boston University nhận 12.83% hồ sơ, trong khi Stony Brook nhận 49.04%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston University hay Stony Brook kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $83K so với $75K.

Học phí tại Boston University so với Stony Brook là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,372 mỗi năm tại Boston University và $32,741 mỗi năm tại Stony Brook.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston University hoặc Stony Brook?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Boston University và 1410 tại Stony Brook; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston University hay Stony Brook?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Boston University so với #301-400 cho Stony Brook.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston University hay Stony Brook?

Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston University và $15,261 tại Stony Brook.

So sánh Boston University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.