

Boston university vs Tufts — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Boston university chọn lọc hơn trong hai trường (11.1% so với 11.5% tỷ lệ trúng tuyển). Boston university đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #151-200). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($83K so với $83K). Boston university có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,102 so với $70,704 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Boston university vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Tufts vì: tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Boston university chọn lọc hơn (11.1% so với 11.5% tỷ lệ trúng tuyển); Tufts có điểm SAT trung vị cao hơn (1513 so với 1480).
Sinh viên tốt nghiệp Boston university có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $83K); Tufts có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (93.5% so với 88.7%).
Boston university có học phí niêm yết thấp hơn ($68,102 so với $70,704); Boston university cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $59,574).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Boston university | Tufts |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #151-200 |
| Xếp hạng · THE | #75 | #179 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 11.1% | 11.5% |
| Tỷ lệ yield | 35% | 45.5% |
| SAT trung vị | 1480 | 1513 |
| GPA trung bình | 3.90 | — |
| Số lượng hồ sơ | 76,776 | 34,432 |
| Sinh viên quốc tế | 32% | 17% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $83K | $83K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $76K | $103K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $122K | $132K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 88.7% | 93.5% |
| Tỷ lệ duy trì học | 94.2% | 95.5% |
| Nợ trung vị | $23,250 | $16,250 |
| Học phí · năm | $68,102 | $70,704 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $69,396 | $59,574 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 92% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $36,774 | $25,584 |
| Lệ phí hồ sơ | $80 | — |
| Số lượng sinh viên | 36,977 | 13,599 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Boston university hay Tufts khó hơn?
Vào Boston university khó hơn. Boston university nhận 11.1% hồ sơ, trong khi Tufts nhận 11.5%.
Sinh viên tốt nghiệp Boston university hay Tufts kiếm được nhiều tiền hơn?
Thu nhập gần như ngang nhau — sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $83K tại Boston university và $83K tại Tufts.
Học phí tại Boston university so với Tufts là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $68,102 mỗi năm tại Boston university và $70,704 mỗi năm tại Tufts.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston university hoặc Tufts?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Boston university và 1513 tại Tufts; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Boston university hay Tufts?
Boston university xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Boston university so với #151-200 cho Tufts.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Boston university hay Tufts?
Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston university và $59,574 tại Tufts.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern