Boston University
BOSTON, MA
Tufts University
MEDFORD, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston University vs Tufts - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
Tufts University
TUFTS
Medford, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200
Tỷ lệ trúng tuyển11.49%
SAT trung vị1510
Tỷ lệ tốt nghiệp93.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston University Tufts University
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #151-200
#75 Xếp hạng · THE #179
12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 11.49%
1470 SAT trung vị 1510
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 93.5%
36,977 Số lượng sinh viên 13,599

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 11.49%
35% Tỷ lệ yield 45.5%
1470 SAT trung vị 1510
3.86 GPA trung bình -
76,776 Số lượng hồ sơ 34,432
20.1% SV quốc tế 12.5%
$83K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$57K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $47K
$122K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $132K
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 93.5%
94.2% Tỷ lệ duy trì học 95.5%
$23,250 Nợ trung vị $16,250
$71,372 Học phí · năm $73,616
$69,396 Gói hỗ trợ trung bình $59,574
92% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$36,774 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $25,584
$80 Lệ phí hồ sơ -
$56,639 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $80,079
Tóm tắt nhanh
Tufts dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Nợ khi TN$36,774 so với $25,584
Nợ$23,250 so với $16,250
Yield35% so với 45.5%

Kết luận từ dữ liệu

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Boston University: 20.1% sinh viên so với 12.5% (Tufts).

Tufts thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $80,079), trong khi Boston University dừng ở mức $56,639.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Boston University bắt đầu ở $94,427 so với $93,182, và kết thúc ở $25,031 so với $33,608 (Tufts).

Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn Tufts: khoảng giữa 1510 so với 1470, chênh lệch 40 điểm.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Tufts chọn lọc hơn trong hai trường (11.49% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #151-200). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($83K so với $83K). Boston University có mức học phí niêm yết thấp hơn ($71,372 so với $73,616 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, học phí thấp hơn.

Chọn Tufts vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Tufts chọn lọc hơn (11.49% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển); Tufts có điểm SAT trung vị cao hơn (1510 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $83K); Tufts có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (93.5% so với 88.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Boston University có học phí niêm yết thấp hơn ($71,372 so với $73,616); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $59,574).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston UniversityTufts HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston University và Tufts được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston University Tufts
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#151-200
Xếp hạng · THE#75#179
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%11.49%
Tỷ lệ yield35%45.5%
SAT trung vị14701510
GPA trung bình3.86-
Số lượng hồ sơ76,77634,432
Sinh viên quốc tế20.1%12.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K$83K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$57K$47K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$122K$132K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%93.5%
Tỷ lệ duy trì học94.2%95.5%
Nợ trung vị$23,250$16,250
Học phí · năm$71,372$73,616
Gói hỗ trợ trung bình$69,396$59,574
% nhu cầu được đáp ứng92%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$36,774$25,584
Lệ phí hồ sơ$80-
Số lượng sinh viên36,97713,599

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston University hay Tufts khó hơn?

Vào Tufts khó hơn. Boston University nhận 12.83% hồ sơ, trong khi Tufts nhận 11.49%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston University hay Tufts kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $83K tại Boston University và $83K tại Tufts.

Học phí tại Boston University so với Tufts là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,372 mỗi năm tại Boston University và $73,616 mỗi năm tại Tufts.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston University hoặc Tufts?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Boston University và 1510 tại Tufts; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston University hay Tufts?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Boston University so với #151-200 cho Tufts.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston University hay Tufts?

Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston University và $59,574 tại Tufts.

So sánh Boston University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.