Boston University
BOSTON, MA
University of Virginia
CHARLOTTESVILLE, VIRGINIA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston University vs Virginia - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
University of Virginia
VIRGINIA
Charlottesville, Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển16.81%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp95.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$87K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston University University of Virginia
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #201-300
#75 Xếp hạng · THE -
12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 16.81%
1470 SAT trung vị 1470
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.6%
36,977 Số lượng sinh viên 26,470

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 16.81%
35% Tỷ lệ yield 40%
1470 SAT trung vị 1470
3.86 GPA trung bình -
76,776 Số lượng hồ sơ 58,951
20.1% SV quốc tế 4.9%
$83K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $87K
$57K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $59K
$122K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $130K
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.6%
94.2% Tỷ lệ duy trì học 97.9%
$23,250 Nợ trung vị $17,500
$71,372 Học phí · năm $62,923
$69,396 Gói hỗ trợ trung bình $37,123
92% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$36,774 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $25,137
$80 Lệ phí hồ sơ $75
$56,639 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Virginia dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$69,396 so với $37,123
Nợ khi TN$36,774 so với $25,137
Nợ$23,250 so với $17,500

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Boston University nhận 12.8%, Virginia nhận 16.8%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Boston University (20.1% sinh viên quốc tế) so với Virginia (4.9%).

Virginia không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Boston University cấp cho họ trung bình $56,639. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Boston University có giá $94,427 so với $80,859 (Virginia), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $25,031 so với $43,736.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston University chọn lọc hơn trong hai trường (12.83% so với 16.81% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #201-300). Sinh viên tốt nghiệp Virginia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($87K so với $83K). Virginia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($62,923 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Virginia vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston University chọn lọc hơn (12.83% so với 16.81% tỷ lệ trúng tuyển).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Virginia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($87K so với $83K); Virginia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.6% so với 88.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Virginia có học phí niêm yết thấp hơn ($62,923 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $37,123).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston UniversityVirginia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston University và Virginia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston University Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#201-300
Xếp hạng · THE#75-
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%16.81%
Tỷ lệ yield35%40%
SAT trung vị14701470
GPA trung bình3.86-
Số lượng hồ sơ76,77658,951
Sinh viên quốc tế20.1%4.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K$87K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$57K$59K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$122K$130K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%95.6%
Tỷ lệ duy trì học94.2%97.9%
Nợ trung vị$23,250$17,500
Học phí · năm$71,372$62,923
Gói hỗ trợ trung bình$69,396$37,123
% nhu cầu được đáp ứng92%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$36,774$25,137
Lệ phí hồ sơ$80$75
Số lượng sinh viên36,97726,470

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston University hay Virginia khó hơn?

Vào Boston University khó hơn. Boston University nhận 12.83% hồ sơ, trong khi Virginia nhận 16.81%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston University hay Virginia kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Virginia kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $87K so với $83K.

Học phí tại Boston University so với Virginia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,372 mỗi năm tại Boston University và $62,923 mỗi năm tại Virginia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston University hoặc Virginia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Boston University và 1470 tại Virginia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston University hay Virginia?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Boston University so với #201-300 cho Virginia.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston University hay Virginia?

Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston University và $37,123 tại Virginia.

So sánh Boston University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.