Boston University
BOSTON, MA
University of Wyoming
LARAMIE, WY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston University vs Wyoming - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
University of Wyoming
WYOMING
Laramie, WY
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%
SAT trung vị1140
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston University University of Wyoming
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
#75 Xếp hạng · THE -
12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
1470 SAT trung vị 1140
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
36,977 Số lượng sinh viên 10,813

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.83% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
35% Tỷ lệ yield 23.8%
1470 SAT trung vị 1140
3.86 GPA trung bình 3.55
76,776 Số lượng hồ sơ 6,217
20.1% SV quốc tế 1.8%
$83K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $57K
$57K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $37K
$122K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $81K
88.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
94.2% Tỷ lệ duy trì học 79%
$23,250 Nợ trung vị $18,000
$71,372 Học phí · năm $25,015
$69,396 Gói hỗ trợ trung bình $12,129
92% % nhu cầu được đáp ứng 57.6%
$36,774 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,921
$80 Lệ phí hồ sơ $40
$56,639 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $10,769
Tóm tắt nhanh
Boston University dẫn đầu ở 9 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển12.83% so với 96.9%
Hỗ trợ$69,396 so với $12,129
Học phí$71,372 so với $25,015

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Boston University nhận 12.8% hồ sơ, còn Wyoming nhận tới 96.9%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 20.1% (Boston University) so với 1.8% (Wyoming).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Boston University cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $56,639, còn Wyoming cấp $10,769.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Boston University bắt đầu ở $94,427 so với $43,975, và kết thúc ở $25,031 so với $31,846 (Wyoming).

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston University chọn lọc hơn trong hai trường (12.83% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Wyoming vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston University chọn lọc hơn (12.83% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Boston University có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1140).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $57K); Boston University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.7% so với 58.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $12,129).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston UniversityWyoming HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston University và Wyoming được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston University Wyoming
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#701-800
Xếp hạng · THE#75-
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%96.9%
Tỷ lệ yield35%23.8%
SAT trung vị14701140
GPA trung bình3.863.55
Số lượng hồ sơ76,7766,217
Sinh viên quốc tế20.1%1.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K$57K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$57K$37K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$122K$81K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%58.8%
Tỷ lệ duy trì học94.2%79%
Nợ trung vị$23,250$18,000
Học phí · năm$71,372$25,015
Gói hỗ trợ trung bình$69,396$12,129
% nhu cầu được đáp ứng92%57.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$36,774$24,921
Lệ phí hồ sơ$80$40
Số lượng sinh viên36,97710,813

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston University hay Wyoming khó hơn?

Vào Boston University khó hơn. Boston University nhận 12.83% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston University hay Wyoming kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $83K so với $57K.

Học phí tại Boston University so với Wyoming là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,372 mỗi năm tại Boston University và $25,015 mỗi năm tại Wyoming.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston University hoặc Wyoming?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Boston University và 1140 tại Wyoming; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston University hay Wyoming?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Boston University so với #701-800 cho Wyoming.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston University hay Wyoming?

Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston University và $12,129 tại Wyoming.

So sánh Boston University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.