Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
Cornell University
ITHACA, NEW YORK
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Carnegie mellon vs Cornell — so sánh các trường đại học Mỹ

Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.7%
SAT trung vị1546
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.8%
SAT trung vị1535
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Carnegie Mellon University Cornell University
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #12
#24 Xếp hạng · THE #20
11.7% Tỷ lệ trúng tuyển 8.8%
1546 SAT trung vị 1535
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
16,676 Số lượng sinh viên 19,027

SO SÁNH TRỰC TIẾP

11.7% Tỷ lệ trúng tuyển 8.8%
45.7% Tỷ lệ yield 66%
1546 SAT trung vị 1535
3.90 GPA trung bình
33,941 Số lượng hồ sơ 67,846
46% SV quốc tế 26%
$115K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$103K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $101K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $166K
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
98% Tỷ lệ duy trì học 97.8%
$21,750 Nợ trung vị $14,000
$66,246 Học phí · năm $69,314
$60,909 Gói hỗ trợ trung bình $62,257
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$31,298 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $27,244
$75 Lệ phí hồ sơ
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Nợ$21,750 so với $14,000
Yield45.7% so với 66%
Trúng tuyển11.7% so với 8.8%

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.8% so với 11.7% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #12). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $104K). Carnegie mellon có mức học phí niêm yết thấp hơn ($66,246 so với $69,314 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Carnegie mellon vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn, học phí thấp hơn.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.8% so với 11.7% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1546 so với 1535).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $104K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 94.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Carnegie mellon có học phí niêm yết thấp hơn ($66,246 so với $69,314); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($62,257 so với $60,909).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kCarnegie mellonCornell HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Carnegie mellon và Cornell được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Carnegie mellon Cornell
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#12
Xếp hạng · THE#24#20
Tỷ lệ trúng tuyển11.7%8.8%
Tỷ lệ yield45.7%66%
SAT trung vị15461535
GPA trung bình3.90
Số lượng hồ sơ33,94167,846
Sinh viên quốc tế46%26%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K$104K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$103K$101K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$166K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%95.4%
Tỷ lệ duy trì học98%97.8%
Nợ trung vị$21,750$14,000
Học phí · năm$66,246$69,314
Gói hỗ trợ trung bình$60,909$62,257
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$31,298$27,244
Lệ phí hồ sơ$75
Số lượng sinh viên16,67619,027

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Carnegie mellon hay Cornell khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Carnegie mellon nhận 11.7% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.8%.

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $104K.

Học phí tại Carnegie mellon so với Cornell là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $66,246 mỗi năm tại Carnegie mellon và $69,314 mỗi năm tại Cornell.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Carnegie mellon hoặc Cornell?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1546 tại Carnegie mellon và 1535 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Carnegie mellon hay Cornell?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Carnegie mellon so với #12 cho Cornell.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Carnegie mellon hay Cornell?

Gói hỗ trợ trung bình là $60,909 tại Carnegie mellon và $62,257 tại Cornell.

So sánh Carnegie mellon với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.