Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
Stanford University
STANFORD, CA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Carnegie Mellon vs Stanford - so sánh các trường đại học Mỹ

Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
Stanford University
STANFORD
Stanford, CA
Xếp hạng thế giới · ARWU#2
Tỷ lệ trúng tuyển3.8%
SAT trung vị1550
Tỷ lệ tốt nghiệp91.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$124K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Carnegie Mellon University Stanford University
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #2
#24 Xếp hạng · THE #6
11.66% Tỷ lệ trúng tuyển 3.8%
1540 SAT trung vị 1550
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.9%
16,676 Số lượng sinh viên 18,121

SO SÁNH TRỰC TIẾP

11.66% Tỷ lệ trúng tuyển 3.8%
45.7% Tỷ lệ yield 79.9%
1540 SAT trung vị 1550
3.89 GPA trung bình 3.94
33,941 Số lượng hồ sơ 60,646
23.3% SV quốc tế 13.1%
$115K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $124K
$73K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $73K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $220K
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.9%
98% Tỷ lệ duy trì học 97.5%
$21,750 Nợ trung vị $12,000
$68,776 Học phí · năm $68,574
$60,909 Gói hỗ trợ trung bình $77,279
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$31,298 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $28,507
$75 Lệ phí hồ sơ $100
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $85,424
Tóm tắt nhanh
Stanford dẫn đầu ở 9 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển11.66% so với 3.8%
Nợ$21,750 so với $12,000
Yield45.7% so với 79.9%

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Stanford: 3.8% so với 11.7% (Carnegie Mellon).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 23.3% (Carnegie Mellon) so với 13.1% (Stanford).

Carnegie Mellon không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Stanford cấp cho họ trung bình $85,424. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Stanford có giá $97,545 so với $88,670 (Carnegie Mellon), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $20,266 so với $27,761.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Stanford chọn lọc hơn trong hai trường (3.8% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển). Stanford đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #2). Sinh viên tốt nghiệp Stanford có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($124K so với $115K). Stanford có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,574 so với $68,776 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Carnegie Mellon vì: tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Chọn Stanford vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Stanford chọn lọc hơn (3.8% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển); Stanford có điểm SAT trung vị cao hơn (1550 so với 1540).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Stanford có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($124K so với $115K); Carnegie Mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 91.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Stanford có học phí niêm yết thấp hơn ($68,574 so với $68,776); Stanford cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($77,279 so với $60,909).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCarnegie MellonStanford HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Carnegie Mellon và Stanford được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Carnegie Mellon Stanford
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#2
Xếp hạng · THE#24#6
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%3.8%
Tỷ lệ yield45.7%79.9%
SAT trung vị15401550
GPA trung bình3.893.94
Số lượng hồ sơ33,94160,646
Sinh viên quốc tế23.3%13.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K$124K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$73K$73K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$220K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%91.9%
Tỷ lệ duy trì học98%97.5%
Nợ trung vị$21,750$12,000
Học phí · năm$68,776$68,574
Gói hỗ trợ trung bình$60,909$77,279
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$31,298$28,507
Lệ phí hồ sơ$75$100
Số lượng sinh viên16,67618,121

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Carnegie Mellon hay Stanford khó hơn?

Vào Stanford khó hơn. Carnegie Mellon nhận 11.66% hồ sơ, trong khi Stanford nhận 3.8%.

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon hay Stanford kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Stanford kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $124K so với $115K.

Học phí tại Carnegie Mellon so với Stanford là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon và $68,574 mỗi năm tại Stanford.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Carnegie Mellon hoặc Stanford?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Carnegie Mellon và 1550 tại Stanford; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Carnegie Mellon hay Stanford?

Stanford xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Carnegie Mellon so với #2 cho Stanford.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Carnegie Mellon hay Stanford?

Gói hỗ trợ trung bình là $60,909 tại Carnegie Mellon và $77,279 tại Stanford.

So sánh Carnegie Mellon với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.