

Carnegie Mellon vs Princeton - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Princeton nhận 4.4% hồ sơ, trong khi Carnegie Mellon nhận 11.7%.
Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 23.3% (Carnegie Mellon) so với 13.1% (Princeton).
Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Princeton báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $86,736), còn Carnegie Mellon thì không.
Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Princeton bắt đầu ở $95,624 so với $88,670, và kết thúc ở $16,304 so với $27,761 (Carnegie Mellon).
Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Princeton chọn lọc hơn trong hai trường (4.42% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển). Princeton đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #7). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $110K). Princeton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,454 so với $68,776 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Carnegie Mellon vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Princeton vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Princeton chọn lọc hơn (4.42% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie Mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1530).
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $110K); Princeton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 94.1%).
Princeton có học phí niêm yết thấp hơn ($68,454 so với $68,776); Princeton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($79,320 so với $60,909).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Carnegie Mellon | Princeton |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #7 |
| Xếp hạng · THE | #24 | #4 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 11.66% | 4.42% |
| Tỷ lệ yield | 45.7% | 75.4% |
| SAT trung vị | 1540 | 1530 |
| GPA trung bình | 3.89 | 3.96 |
| Số lượng hồ sơ | 33,941 | 42,303 |
| Sinh viên quốc tế | 23.3% | 13.1% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $115K | $110K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $73K | $68K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $183K | $197K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 94.1% | 97.6% |
| Tỷ lệ duy trì học | 98% | 99% |
| Nợ trung vị | $21,750 | $10,320 |
| Học phí · năm | $68,776 | $68,454 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $60,909 | $79,320 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $31,298 | $21,251 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 16,676 | 9,281 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Carnegie Mellon hay Princeton khó hơn?
Vào Princeton khó hơn. Carnegie Mellon nhận 11.66% hồ sơ, trong khi Princeton nhận 4.42%.
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon hay Princeton kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $110K.
Học phí tại Carnegie Mellon so với Princeton là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon và $68,454 mỗi năm tại Princeton.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Carnegie Mellon hoặc Princeton?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Carnegie Mellon và 1530 tại Princeton; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Carnegie Mellon hay Princeton?
Princeton xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Carnegie Mellon so với #7 cho Princeton.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Carnegie Mellon hay Princeton?
Gói hỗ trợ trung bình là $60,909 tại Carnegie Mellon và $79,320 tại Princeton.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Yale
Cornell
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern
North Carolina