

Carnegie Mellon vs Massachusetts Institute of Technology - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Massachusetts Institute of Technology nhận 4.5%, Carnegie Mellon nhận 11.7%.
Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Carnegie Mellon: 23.3% sinh viên so với 11.7% (Massachusetts Institute of Technology).
Carnegie Mellon không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Massachusetts Institute of Technology cấp cho họ trung bình $77,266. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.
Ở đây bạn không cần chọn giữa giá và kết quả: Massachusetts Institute of Technology có giá $64,730 so với $68,776, và sinh viên tốt nghiệp của trường kiếm được $143K so với $115K (Carnegie Mellon).
Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Massachusetts Institute of Technology chọn lọc hơn trong hai trường (4.55% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển). Massachusetts Institute of Technology đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #3). Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $115K). Massachusetts Institute of Technology có mức học phí niêm yết thấp hơn ($64,730 so với $68,776 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Massachusetts Institute of Technology vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Massachusetts Institute of Technology chọn lọc hơn (4.55% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển); Massachusetts Institute of Technology có điểm SAT trung vị cao hơn (1550 so với 1540).
Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $115K); Massachusetts Institute of Technology có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.4% so với 94.1%).
Massachusetts Institute of Technology có học phí niêm yết thấp hơn ($64,730 so với $68,776); Massachusetts Institute of Technology cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($68,358 so với $60,909).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Carnegie Mellon | Massachusetts Institute of Technology |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #3 |
| Xếp hạng · THE | #24 | #2 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 11.66% | 4.55% |
| Tỷ lệ yield | 45.7% | 86.1% |
| SAT trung vị | 1540 | 1550 |
| GPA trung bình | 3.89 | - |
| Số lượng hồ sơ | 33,941 | 28,232 |
| Sinh viên quốc tế | 23.3% | 11.7% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $115K | $143K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $73K | $88K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $183K | $243K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 94.1% | 96.4% |
| Tỷ lệ duy trì học | 98% | 99% |
| Nợ trung vị | $21,750 | $14,768 |
| Học phí · năm | $68,776 | $64,730 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $60,909 | $68,358 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $31,298 | $29,488 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 16,676 | 11,886 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Carnegie Mellon hay Massachusetts Institute of Technology khó hơn?
Vào Massachusetts Institute of Technology khó hơn. Carnegie Mellon nhận 11.66% hồ sơ, trong khi Massachusetts Institute of Technology nhận 4.55%.
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon hay Massachusetts Institute of Technology kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $143K so với $115K.
Học phí tại Carnegie Mellon so với Massachusetts Institute of Technology là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon và $64,730 mỗi năm tại Massachusetts Institute of Technology.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Carnegie Mellon hoặc Massachusetts Institute of Technology?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Carnegie Mellon và 1550 tại Massachusetts Institute of Technology; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Carnegie Mellon hay Massachusetts Institute of Technology?
Massachusetts Institute of Technology xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Carnegie Mellon so với #3 cho Massachusetts Institute of Technology.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Carnegie Mellon hay Massachusetts Institute of Technology?
Gói hỗ trợ trung bình là $60,909 tại Carnegie Mellon và $68,358 tại Massachusetts Institute of Technology.
Harvard
Stanford
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern
North Carolina