Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Carnegie mellon vs Penn — so sánh các trường đại học Mỹ

Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.7%
SAT trung vị1546
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Carnegie Mellon University University of Pennsylvania
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #14
#24 Xếp hạng · THE
11.7% Tỷ lệ trúng tuyển 5.4%
1546 SAT trung vị 1553
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.5%
16,676 Số lượng sinh viên 24,023

SO SÁNH TRỰC TIẾP

11.7% Tỷ lệ trúng tuyển 5.4%
45.7% Tỷ lệ yield 68%
1546 SAT trung vị 1553
3.90 GPA trung bình 3.90
33,941 Số lượng hồ sơ 65,236
46% SV quốc tế 24%
$115K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $111K
$103K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $132K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.5%
98% Tỷ lệ duy trì học 98.8%
$21,750 Nợ trung vị $15,715
$66,246 Học phí · năm $68,686
$60,909 Gói hỗ trợ trung bình $70,971
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$31,298 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,558
$75 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Penn dẫn đầu ở 7 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển11.7% so với 5.4%
Yield45.7% so với 68%
Nợ$21,750 so với $15,715

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 11.7% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #14). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $111K). Carnegie mellon có mức học phí niêm yết thấp hơn ($66,246 so với $68,686 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Carnegie mellon vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 11.7% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1546).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $111K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 94.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Carnegie mellon có học phí niêm yết thấp hơn ($66,246 so với $68,686); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $60,909).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kCarnegie mellonPenn HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Carnegie mellon và Penn được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Carnegie mellon Penn
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#14
Xếp hạng · THE#24
Tỷ lệ trúng tuyển11.7%5.4%
Tỷ lệ yield45.7%68%
SAT trung vị15461553
GPA trung bình3.903.90
Số lượng hồ sơ33,94165,236
Sinh viên quốc tế46%24%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K$111K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$103K$132K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%96.5%
Tỷ lệ duy trì học98%98.8%
Nợ trung vị$21,750$15,715
Học phí · năm$66,246$68,686
Gói hỗ trợ trung bình$60,909$70,971
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$31,298$32,558
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên16,67624,023

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Carnegie mellon hay Penn khó hơn?

Vào Penn khó hơn. Carnegie mellon nhận 11.7% hồ sơ, trong khi Penn nhận 5.4%.

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon hay Penn kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $111K.

Học phí tại Carnegie mellon so với Penn là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $66,246 mỗi năm tại Carnegie mellon và $68,686 mỗi năm tại Penn.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Carnegie mellon hoặc Penn?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1546 tại Carnegie mellon và 1553 tại Penn; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Carnegie mellon hay Penn?

Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Carnegie mellon so với #14 cho Penn.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Carnegie mellon hay Penn?

Gói hỗ trợ trung bình là $60,909 tại Carnegie mellon và $70,971 tại Penn.

So sánh Carnegie mellon với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.