Georgetown University
WASHINGTON, DC
Boston College
CHESTNUT HILL, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgetown vs Boston College - so sánh các trường đại học Mỹ

Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%
SAT trung vị1500
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Georgetown University Boston College
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
1480 SAT trung vị 1500
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
19,905 Số lượng sinh viên 14,726

SO SÁNH TRỰC TIẾP

13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
43.9% Tỷ lệ yield 42.5%
1480 SAT trung vị 1500
- GPA trung bình -
26,822 Số lượng hồ sơ 34,779
14.4% SV quốc tế 6.6%
$103K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$168K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $162K
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
96.3% Tỷ lệ duy trì học 96%
$15,500 Nợ trung vị $19,000
$74,732 Học phí · năm $73,508
$63,415 Gói hỗ trợ trung bình $61,753
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$33,272 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,892
$75 Lệ phí hồ sơ -
$75,050 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $39,634
Tóm tắt nhanh
Georgetown dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Nợ khi TN$33,272 so với $24,892
Nợ$15,500 so với $19,000
Trúng tuyển13.5% so với 16.19%

Kết luận từ dữ liệu

Dữ liệu không phân định được cuộc so sánh này; khác biệt trên các trục quan trọng quá nhỏ để dựa vào đó kết luận điều gì.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 14.4% (Georgetown) so với 6.6% (Boston College).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Georgetown cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $75,050, còn Boston College cấp $39,634.

Học phí gần như bằng nhau ($74,732 so với $73,508), vì vậy hỗ trợ tài chính, chứ không phải mức giá niêm yết, sẽ quyết định chi phí.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgetown chọn lọc hơn trong hai trường (13.5% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($103K so với $104K). Boston College có mức học phí niêm yết thấp hơn ($73,508 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgetown vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Chọn Boston College vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgetown chọn lọc hơn (13.5% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển); Boston College có điểm SAT trung vị cao hơn (1500 so với 1480).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $103K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 90.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Boston College có học phí niêm yết thấp hơn ($73,508 so với $74,732); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $61,753).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgetownBoston College HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgetown và Boston College được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgetown Boston College
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%16.19%
Tỷ lệ yield43.9%42.5%
SAT trung vị14801500
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ26,82234,779
Sinh viên quốc tế14.4%6.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$168K$162K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%90.8%
Tỷ lệ duy trì học96.3%96%
Nợ trung vị$15,500$19,000
Học phí · năm$74,732$73,508
Gói hỗ trợ trung bình$63,415$61,753
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$33,272$24,892
Lệ phí hồ sơ$75-
Số lượng sinh viên19,90514,726

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgetown hay Boston College khó hơn?

Vào Georgetown khó hơn. Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, trong khi Boston College nhận 16.19%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown hay Boston College kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $103K tại Georgetown và $104K tại Boston College.

Học phí tại Georgetown so với Boston College là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $74,732 mỗi năm tại Georgetown và $73,508 mỗi năm tại Boston College.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgetown hoặc Boston College?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Georgetown và 1500 tại Boston College; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgetown hay Boston College?

Gói hỗ trợ trung bình là $63,415 tại Georgetown và $61,753 tại Boston College.

So sánh Georgetown với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.