Georgetown University
WASHINGTON, DC
Boston University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgetown vs Boston University - so sánh các trường đại học Mỹ

Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Georgetown University Boston University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #75
13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
1480 SAT trung vị 1470
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
19,905 Số lượng sinh viên 36,977

SO SÁNH TRỰC TIẾP

13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
43.9% Tỷ lệ yield 35%
1480 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình 3.86
26,822 Số lượng hồ sơ 76,776
14.4% SV quốc tế 20.1%
$103K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $57K
$168K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $122K
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
96.3% Tỷ lệ duy trì học 94.2%
$15,500 Nợ trung vị $23,250
$74,732 Học phí · năm $71,372
$63,415 Gói hỗ trợ trung bình $69,396
100% % nhu cầu được đáp ứng 92%
$33,272 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $36,774
$75 Lệ phí hồ sơ $80
$75,050 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $56,639
Tóm tắt nhanh
Georgetown dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Nợ$15,500 so với $23,250
Yield43.9% so với 35%
Thu nhập$103K so với $83K

Kết luận từ dữ liệu

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Boston University (20.1% sinh viên quốc tế) so với Georgetown (14.4%).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Georgetown cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $75,050, còn Boston University cấp $56,639.

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Georgetown: $103K so với $83K.

Hồ sơ SAT gần như giống hệt nhau (1480 so với 1470), vì vậy điểm thi sẽ không nghiêng cán cân về bên nào.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston University chọn lọc hơn trong hai trường (12.83% so với 13.5% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $83K). Boston University có mức học phí niêm yết thấp hơn ($71,372 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgetown vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston University chọn lọc hơn (12.83% so với 13.5% tỷ lệ trúng tuyển); Georgetown có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $83K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 88.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Boston University có học phí niêm yết thấp hơn ($71,372 so với $74,732); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $63,415).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgetownBoston University HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgetown và Boston University được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgetown Boston University
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#101-150
Xếp hạng · THE-#75
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%12.83%
Tỷ lệ yield43.9%35%
SAT trung vị14801470
GPA trung bình-3.86
Số lượng hồ sơ26,82276,776
Sinh viên quốc tế14.4%20.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K$83K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$57K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$168K$122K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%88.7%
Tỷ lệ duy trì học96.3%94.2%
Nợ trung vị$15,500$23,250
Học phí · năm$74,732$71,372
Gói hỗ trợ trung bình$63,415$69,396
% nhu cầu được đáp ứng100%92%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$33,272$36,774
Lệ phí hồ sơ$75$80
Số lượng sinh viên19,90536,977

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgetown hay Boston University khó hơn?

Vào Boston University khó hơn. Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, trong khi Boston University nhận 12.83%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown hay Boston University kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $103K so với $83K.

Học phí tại Georgetown so với Boston University là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $74,732 mỗi năm tại Georgetown và $71,372 mỗi năm tại Boston University.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgetown hoặc Boston University?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Georgetown và 1470 tại Boston University; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgetown hay Boston University?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Georgetown so với #101-150 cho Boston University.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgetown hay Boston University?

Gói hỗ trợ trung bình là $63,415 tại Georgetown và $69,396 tại Boston University.

So sánh Georgetown với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.