Georgetown University
WASHINGTON, DC
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgetown vs Carnegie Mellon - so sánh các trường đại học Mỹ

Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Georgetown University Carnegie Mellon University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #24
13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
1480 SAT trung vị 1540
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
19,905 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
43.9% Tỷ lệ yield 45.7%
1480 SAT trung vị 1540
- GPA trung bình 3.89
26,822 Số lượng hồ sơ 33,941
14.4% SV quốc tế 23.3%
$103K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $73K
$168K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
96.3% Tỷ lệ duy trì học 98%
$15,500 Nợ trung vị $21,750
$74,732 Học phí · năm $68,776
$63,415 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$33,272 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$75,050 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Carnegie Mellon dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Nợ$15,500 so với $21,750
Trúng tuyển13.5% so với 11.66%
Thu nhập$103K so với $115K

Kết luận từ dữ liệu

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Carnegie Mellon: 23.3% sinh viên so với 14.4% (Georgetown).

Carnegie Mellon không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Georgetown cấp cho họ trung bình $75,050. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Carnegie Mellon thắng trên cả hai trục cùng lúc: học phí thấp hơn ($68,776 so với $74,732) và lương trung vị cao hơn ($115K so với $103K, Georgetown).

60 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1540 (Carnegie Mellon) so với 1480.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Carnegie Mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.66% so với 13.5% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie Mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $103K). Carnegie Mellon có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,776 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgetown vì: tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Carnegie Mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Carnegie Mellon chọn lọc hơn (11.66% so với 13.5% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie Mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1480).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $103K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 94.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Carnegie Mellon có học phí niêm yết thấp hơn ($68,776 so với $74,732); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $60,909).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgetownCarnegie Mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgetown và Carnegie Mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgetown Carnegie Mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#101-150
Xếp hạng · THE-#24
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%11.66%
Tỷ lệ yield43.9%45.7%
SAT trung vị14801540
GPA trung bình-3.89
Số lượng hồ sơ26,82233,941
Sinh viên quốc tế14.4%23.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K$115K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$73K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$168K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%94.1%
Tỷ lệ duy trì học96.3%98%
Nợ trung vị$15,500$21,750
Học phí · năm$74,732$68,776
Gói hỗ trợ trung bình$63,415$60,909
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$33,272$31,298
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên19,90516,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgetown hay Carnegie Mellon khó hơn?

Vào Carnegie Mellon khó hơn. Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, trong khi Carnegie Mellon nhận 11.66%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown hay Carnegie Mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $103K.

Học phí tại Georgetown so với Carnegie Mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $74,732 mỗi năm tại Georgetown và $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgetown hoặc Carnegie Mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Georgetown và 1540 tại Carnegie Mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgetown hay Carnegie Mellon?

Carnegie Mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Georgetown so với #101-150 cho Carnegie Mellon.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgetown hay Carnegie Mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $63,415 tại Georgetown và $60,909 tại Carnegie Mellon.

So sánh Georgetown với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.