

Georgetown vs Connecticut - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, còn Connecticut nhận tới 52.4%.
Môi trường quốc tế hơn thuộc về Georgetown (14.4% sinh viên quốc tế) so với Connecticut (7.4%).
Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $75,050 (Georgetown) và $17,282 (Connecticut).
Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Georgetown bắt đầu ở $97,736 so với $64,100, và kết thúc ở $34,321 so với $42,565 (Connecticut).
Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Georgetown chọn lọc hơn trong hai trường (13.5% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển). Connecticut đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $74K). Connecticut có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $74,732 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Georgetown vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Chọn Connecticut vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Georgetown chọn lọc hơn (13.5% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển); Georgetown có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1340).
Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $74K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 83.3%).
Connecticut có học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $74,732); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $21,535).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Georgetown | Connecticut |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #501-600 | #301-400 |
| Xếp hạng · THE | - | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 13.5% | 52.39% |
| Tỷ lệ yield | 43.9% | 15.4% |
| SAT trung vị | 1480 | 1340 |
| GPA trung bình | - | - |
| Số lượng hồ sơ | 26,822 | 55,479 |
| Sinh viên quốc tế | 14.4% | 7.4% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $103K | $74K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $67K | $50K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $168K | $109K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 94.8% | 83.3% |
| Tỷ lệ duy trì học | 96.3% | 92% |
| Nợ trung vị | $15,500 | $21,500 |
| Học phí · năm | $74,732 | $44,004 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $63,415 | $21,535 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 61.6% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $33,272 | $28,506 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $80 |
| Số lượng sinh viên | 19,905 | 28,306 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Georgetown hay Connecticut khó hơn?
Vào Georgetown khó hơn. Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, trong khi Connecticut nhận 52.39%.
Sinh viên tốt nghiệp Georgetown hay Connecticut kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Georgetown kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $103K so với $74K.
Học phí tại Georgetown so với Connecticut là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $74,732 mỗi năm tại Georgetown và $44,004 mỗi năm tại Connecticut.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgetown hoặc Connecticut?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Georgetown và 1340 tại Connecticut; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgetown hay Connecticut?
Connecticut xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Georgetown so với #301-400 cho Connecticut.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgetown hay Connecticut?
Gói hỗ trợ trung bình là $63,415 tại Georgetown và $21,535 tại Connecticut.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern