Georgetown University
WASHINGTON, DC
University of Connecticut
STORRS, CT
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgetown vs Connecticut - so sánh các trường đại học Mỹ

Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
University of Connecticut
CONNECTICUT
Storrs, CT
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Georgetown University University of Connecticut
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
- Xếp hạng · THE -
13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 52.39%
1480 SAT trung vị 1340
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.3%
19,905 Số lượng sinh viên 28,306

SO SÁNH TRỰC TIẾP

13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 52.39%
43.9% Tỷ lệ yield 15.4%
1480 SAT trung vị 1340
- GPA trung bình -
26,822 Số lượng hồ sơ 55,479
14.4% SV quốc tế 7.4%
$103K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $74K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $50K
$168K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $109K
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.3%
96.3% Tỷ lệ duy trì học 92%
$15,500 Nợ trung vị $21,500
$74,732 Học phí · năm $44,004
$63,415 Gói hỗ trợ trung bình $21,535
100% % nhu cầu được đáp ứng 61.6%
$33,272 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $28,506
$75 Lệ phí hồ sơ $80
$75,050 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $17,282
Tóm tắt nhanh
Georgetown dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển13.5% so với 52.39%
Hỗ trợ$63,415 so với $21,535
Yield43.9% so với 15.4%

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, còn Connecticut nhận tới 52.4%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Georgetown (14.4% sinh viên quốc tế) so với Connecticut (7.4%).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $75,050 (Georgetown) và $17,282 (Connecticut).

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Georgetown bắt đầu ở $97,736 so với $64,100, và kết thúc ở $34,321 so với $42,565 (Connecticut).

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgetown chọn lọc hơn trong hai trường (13.5% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển). Connecticut đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $74K). Connecticut có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgetown vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Connecticut vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgetown chọn lọc hơn (13.5% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển); Georgetown có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1340).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $74K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 83.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Connecticut có học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $74,732); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $21,535).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgetownConnecticut HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgetown và Connecticut được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgetown Connecticut
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#301-400
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%52.39%
Tỷ lệ yield43.9%15.4%
SAT trung vị14801340
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ26,82255,479
Sinh viên quốc tế14.4%7.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K$74K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$50K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$168K$109K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%83.3%
Tỷ lệ duy trì học96.3%92%
Nợ trung vị$15,500$21,500
Học phí · năm$74,732$44,004
Gói hỗ trợ trung bình$63,415$21,535
% nhu cầu được đáp ứng100%61.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$33,272$28,506
Lệ phí hồ sơ$75$80
Số lượng sinh viên19,90528,306

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgetown hay Connecticut khó hơn?

Vào Georgetown khó hơn. Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, trong khi Connecticut nhận 52.39%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown hay Connecticut kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $103K so với $74K.

Học phí tại Georgetown so với Connecticut là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $74,732 mỗi năm tại Georgetown và $44,004 mỗi năm tại Connecticut.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgetown hoặc Connecticut?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Georgetown và 1340 tại Connecticut; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgetown hay Connecticut?

Connecticut xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Georgetown so với #301-400 cho Connecticut.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgetown hay Connecticut?

Gói hỗ trợ trung bình là $63,415 tại Georgetown và $21,535 tại Connecticut.

So sánh Georgetown với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.