University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
Georgetown University
WASHINGTON, DC
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Illinois Urbana-Champaign vs Georgetown - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Illinois Urbana-Champaign Georgetown University
#55 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
#46 Xếp hạng · THE -
42.37% Tỷ lệ trúng tuyển 13.5%
1470 SAT trung vị 1480
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.8%
59,238 Số lượng sinh viên 19,905

SO SÁNH TRỰC TIẾP

42.37% Tỷ lệ trúng tuyển 13.5%
28.8% Tỷ lệ yield 43.9%
1470 SAT trung vị 1480
- GPA trung bình -
73,742 Số lượng hồ sơ 26,822
14.9% SV quốc tế 14.4%
$81K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $103K
$55K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $67K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $168K
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.8%
94.8% Tỷ lệ duy trì học 96.3%
$19,500 Nợ trung vị $15,500
$38,400 Học phí · năm $74,732
$23,217 Gói hỗ trợ trung bình $63,415
0.8% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$22,395 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $33,272
$50 Lệ phí hồ sơ $75
$5,836 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $75,050
Tóm tắt nhanh
Georgetown dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu0.8% so với 100%
Trúng tuyển42.37% so với 13.5%
Hỗ trợ$23,217 so với $63,415

Kết luận từ dữ liệu

Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, trong khi Illinois Urbana-Champaign nhận 42.4%.

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $75,050 (Georgetown) và $5,836 (Illinois Urbana-Champaign).

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Illinois Urbana-Champaign: $38,400 so với $74,732, tức thấp hơn $36,332 mỗi năm.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Georgetown: $103K so với $81K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgetown chọn lọc hơn trong hai trường (13.5% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển). Illinois Urbana-Champaign đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#55 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $81K). Illinois Urbana-Champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Illinois Urbana-Champaign vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Georgetown vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgetown chọn lọc hơn (13.5% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển); Georgetown có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $81K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 85.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Illinois Urbana-Champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $74,732); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $23,217).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kIllinois Urbana-ChampaignGeorgetown HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Illinois Urbana-Champaign và Georgetown được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Illinois Urbana-Champaign Georgetown
Xếp hạng thế giới · ARWU#55#501-600
Xếp hạng · THE#46-
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%13.5%
Tỷ lệ yield28.8%43.9%
SAT trung vị14701480
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ73,74226,822
Sinh viên quốc tế14.9%14.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K$103K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$55K$67K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$168K
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%94.8%
Tỷ lệ duy trì học94.8%96.3%
Nợ trung vị$19,500$15,500
Học phí · năm$38,400$74,732
Gói hỗ trợ trung bình$23,217$63,415
% nhu cầu được đáp ứng0.8%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,395$33,272
Lệ phí hồ sơ$50$75
Số lượng sinh viên59,23819,905

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Illinois Urbana-Champaign hay Georgetown khó hơn?

Vào Georgetown khó hơn. Illinois Urbana-Champaign nhận 42.37% hồ sơ, trong khi Georgetown nhận 13.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign hay Georgetown kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $103K so với $81K.

Học phí tại Illinois Urbana-Champaign so với Georgetown là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $38,400 mỗi năm tại Illinois Urbana-Champaign và $74,732 mỗi năm tại Georgetown.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Illinois Urbana-Champaign hoặc Georgetown?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Illinois Urbana-Champaign và 1480 tại Georgetown; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Illinois Urbana-Champaign hay Georgetown?

Illinois Urbana-Champaign xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #55 cho Illinois Urbana-Champaign so với #501-600 cho Georgetown.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Illinois Urbana-Champaign hay Georgetown?

Gói hỗ trợ trung bình là $23,217 tại Illinois Urbana-Champaign và $63,415 tại Georgetown.

So sánh Illinois Urbana-Champaign với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.