University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
Boston College
CHESTNUT HILL, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas rio grande valley vs Boston college — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.4%
SAT trung vị1507
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas Rio Grande Valley Boston College
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
Xếp hạng · THE
94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 16.4%
985 SAT trung vị 1507
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
31,864 Số lượng sinh viên 14,726

SO SÁNH TRỰC TIẾP

94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 16.4%
55.4% Tỷ lệ yield 42.5%
985 SAT trung vị 1507
GPA trung bình
12,137 Số lượng hồ sơ 34,779
3% SV quốc tế 12%
$50K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$44K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $93K
$67K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $162K
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
78.9% Tỷ lệ duy trì học 96%
$12,950 Nợ trung vị $19,000
$19,827 Học phí · năm $70,702
$11,242 Gói hỗ trợ trung bình $61,753
72% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$14,589 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,892
Lệ phí hồ sơ
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Boston college dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển94.2% so với 16.4%
Hỗ trợ$11,242 so với $61,753
Học phí$19,827 so với $70,702

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston college chọn lọc hơn trong hai trường (16.4% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Boston college đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Boston college có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $50K). Texas rio grande valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $70,702 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas rio grande valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Boston college vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston college chọn lọc hơn (16.4% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Boston college có điểm SAT trung vị cao hơn (1507 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston college có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $50K); Boston college có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (90.8% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas rio grande valley có học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $70,702); Boston college cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($61,753 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kTexas rio grande valleyBoston college HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas rio grande valley và Boston college được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas rio grande valley Boston college
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#501-600
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%16.4%
Tỷ lệ yield55.4%42.5%
SAT trung vị9851507
GPA trung bình
Số lượng hồ sơ12,13734,779
Sinh viên quốc tế3%12%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K$104K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$44K$93K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$67K$162K
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%90.8%
Tỷ lệ duy trì học78.9%96%
Nợ trung vị$12,950$19,000
Học phí · năm$19,827$70,702
Gói hỗ trợ trung bình$11,242$61,753
% nhu cầu được đáp ứng72%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$14,589$24,892
Lệ phí hồ sơ
Số lượng sinh viên31,86414,726

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas rio grande valley hay Boston college khó hơn?

Vào Boston college khó hơn. Texas rio grande valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Boston college nhận 16.4%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas rio grande valley hay Boston college kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston college kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $50K.

Học phí tại Texas rio grande valley so với Boston college là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $19,827 mỗi năm tại Texas rio grande valley và $70,702 mỗi năm tại Boston college.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas rio grande valley hoặc Boston college?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas rio grande valley và 1507 tại Boston college; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas rio grande valley hay Boston college?

Boston college xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas rio grande valley so với #501-600 cho Boston college.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas rio grande valley hay Boston college?

Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas rio grande valley và $61,753 tại Boston college.

So sánh Texas rio grande valley với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.