University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
Boston University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas Rio Grande Valley vs Boston University - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas Rio Grande Valley Boston University
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #75
94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
985 SAT trung vị 1470
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
31,864 Số lượng sinh viên 36,977

SO SÁNH TRỰC TIẾP

94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
55.4% Tỷ lệ yield 35%
985 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình 3.86
12,137 Số lượng hồ sơ 76,776
1.7% SV quốc tế 20.1%
$50K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$29K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $57K
$67K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $122K
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
78.9% Tỷ lệ duy trì học 94.2%
$12,950 Nợ trung vị $23,250
$22,287 Học phí · năm $71,372
$11,242 Gói hỗ trợ trung bình $69,396
72% % nhu cầu được đáp ứng 92%
$14,589 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $36,774
- Lệ phí hồ sơ $80
$6,258 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $56,639
Tóm tắt nhanh
Boston University dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển94.2% so với 12.83%
Hỗ trợ$11,242 so với $69,396
Học phí$22,287 so với $71,372

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Boston University nhận 12.8% hồ sơ, còn Texas Rio Grande Valley nhận tới 94.2%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 20.1% (Boston University) so với 1.7% (Texas Rio Grande Valley).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $56,639 (Boston University) và $6,258 (Texas Rio Grande Valley).

Chênh lệch học phí là $49,085 mỗi năm: $22,287 (Texas Rio Grande Valley) so với $71,372.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston University chọn lọc hơn trong hai trường (12.83% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $50K). Texas Rio Grande Valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas Rio Grande Valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston University chọn lọc hơn (12.83% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Boston University có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $50K); Boston University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.7% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas Rio Grande Valley có học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTexas Rio Grande ValleyBoston University HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas Rio Grande Valley và Boston University được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas Rio Grande Valley Boston University
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#101-150
Xếp hạng · THE-#75
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%12.83%
Tỷ lệ yield55.4%35%
SAT trung vị9851470
GPA trung bình-3.86
Số lượng hồ sơ12,13776,776
Sinh viên quốc tế1.7%20.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K$83K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$29K$57K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$67K$122K
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%88.7%
Tỷ lệ duy trì học78.9%94.2%
Nợ trung vị$12,950$23,250
Học phí · năm$22,287$71,372
Gói hỗ trợ trung bình$11,242$69,396
% nhu cầu được đáp ứng72%92%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$14,589$36,774
Lệ phí hồ sơ-$80
Số lượng sinh viên31,86436,977

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas Rio Grande Valley hay Boston University khó hơn?

Vào Boston University khó hơn. Texas Rio Grande Valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Boston University nhận 12.83%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas Rio Grande Valley hay Boston University kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $83K so với $50K.

Học phí tại Texas Rio Grande Valley so với Boston University là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $22,287 mỗi năm tại Texas Rio Grande Valley và $71,372 mỗi năm tại Boston University.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas Rio Grande Valley hoặc Boston University?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas Rio Grande Valley và 1470 tại Boston University; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Texas Rio Grande Valley hay Boston University?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas Rio Grande Valley so với #101-150 cho Boston University.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Texas Rio Grande Valley hay Boston University?

Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas Rio Grande Valley và $69,396 tại Boston University.

So sánh Texas Rio Grande Valley với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.