University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas rio grande valley vs Carnegie mellon — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.7%
SAT trung vị1546
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas Rio Grande Valley Carnegie Mellon University
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
Xếp hạng · THE #24
94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 11.7%
985 SAT trung vị 1546
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
31,864 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 11.7%
55.4% Tỷ lệ yield 45.7%
985 SAT trung vị 1546
GPA trung bình 3.90
12,137 Số lượng hồ sơ 33,941
3% SV quốc tế 46%
$50K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$44K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $103K
$67K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
78.9% Tỷ lệ duy trì học 98%
$12,950 Nợ trung vị $21,750
$19,827 Học phí · năm $66,246
$11,242 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
72% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$14,589 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Carnegie mellon dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển94.2% so với 11.7%
Hỗ trợ$11,242 so với $60,909
Học phí$19,827 so với $66,246

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Carnegie mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.7% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $50K). Texas rio grande valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $66,246 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas rio grande valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Carnegie mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Carnegie mellon chọn lọc hơn (11.7% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1546 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $50K); Carnegie mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas rio grande valley có học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $66,246); Carnegie mellon cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,909 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kTexas rio grande valleyCarnegie mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas rio grande valley và Carnegie mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas rio grande valley Carnegie mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#101-150
Xếp hạng · THE#24
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%11.7%
Tỷ lệ yield55.4%45.7%
SAT trung vị9851546
GPA trung bình3.90
Số lượng hồ sơ12,13733,941
Sinh viên quốc tế3%46%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K$115K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$44K$103K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$67K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%94.1%
Tỷ lệ duy trì học78.9%98%
Nợ trung vị$12,950$21,750
Học phí · năm$19,827$66,246
Gói hỗ trợ trung bình$11,242$60,909
% nhu cầu được đáp ứng72%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$14,589$31,298
Lệ phí hồ sơ$75
Số lượng sinh viên31,86416,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas rio grande valley hay Carnegie mellon khó hơn?

Vào Carnegie mellon khó hơn. Texas rio grande valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Carnegie mellon nhận 11.7%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas rio grande valley hay Carnegie mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $50K.

Học phí tại Texas rio grande valley so với Carnegie mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $19,827 mỗi năm tại Texas rio grande valley và $66,246 mỗi năm tại Carnegie mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas rio grande valley hoặc Carnegie mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas rio grande valley và 1546 tại Carnegie mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas rio grande valley hay Carnegie mellon?

Carnegie mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas rio grande valley so với #101-150 cho Carnegie mellon.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas rio grande valley hay Carnegie mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas rio grande valley và $60,909 tại Carnegie mellon.

So sánh Texas rio grande valley với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.