University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
Georgetown University
WASHINGTON, DC
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas rio grande valley vs Georgetown — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển12.9%
SAT trung vị1487
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas Rio Grande Valley Georgetown University
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
Xếp hạng · THE
94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 12.9%
985 SAT trung vị 1487
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.8%
31,864 Số lượng sinh viên 19,905

SO SÁNH TRỰC TIẾP

94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 12.9%
55.4% Tỷ lệ yield 43.9%
985 SAT trung vị 1487
GPA trung bình
12,137 Số lượng hồ sơ 26,822
3% SV quốc tế 18%
$50K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $103K
$44K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $125K
$67K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $168K
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.8%
78.9% Tỷ lệ duy trì học 96.3%
$12,950 Nợ trung vị $15,500
$19,827 Học phí · năm $68,017
$11,242 Gói hỗ trợ trung bình $63,415
72% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$14,589 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $33,272
Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Georgetown dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển94.2% so với 12.9%
Hỗ trợ$11,242 so với $63,415
Học phí$19,827 so với $68,017

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgetown chọn lọc hơn trong hai trường (12.9% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Georgetown đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $50K). Texas rio grande valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $68,017 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas rio grande valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Georgetown vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgetown chọn lọc hơn (12.9% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Georgetown có điểm SAT trung vị cao hơn (1487 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $50K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas rio grande valley có học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $68,017); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kTexas rio grande valleyGeorgetown HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas rio grande valley và Georgetown được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas rio grande valley Georgetown
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#501-600
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%12.9%
Tỷ lệ yield55.4%43.9%
SAT trung vị9851487
GPA trung bình
Số lượng hồ sơ12,13726,822
Sinh viên quốc tế3%18%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K$103K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$44K$125K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$67K$168K
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%94.8%
Tỷ lệ duy trì học78.9%96.3%
Nợ trung vị$12,950$15,500
Học phí · năm$19,827$68,017
Gói hỗ trợ trung bình$11,242$63,415
% nhu cầu được đáp ứng72%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$14,589$33,272
Lệ phí hồ sơ$75
Số lượng sinh viên31,86419,905

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas rio grande valley hay Georgetown khó hơn?

Vào Georgetown khó hơn. Texas rio grande valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Georgetown nhận 12.9%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas rio grande valley hay Georgetown kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $103K so với $50K.

Học phí tại Texas rio grande valley so với Georgetown là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $19,827 mỗi năm tại Texas rio grande valley và $68,017 mỗi năm tại Georgetown.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas rio grande valley hoặc Georgetown?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas rio grande valley và 1487 tại Georgetown; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas rio grande valley hay Georgetown?

Georgetown xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas rio grande valley so với #501-600 cho Georgetown.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas rio grande valley hay Georgetown?

Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas rio grande valley và $63,415 tại Georgetown.

So sánh Texas rio grande valley với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.