University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
University of Georgia
ATHENS, GA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas rio grande valley vs Georgia — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
University of Georgia
GEORGIA
Athens, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển37.7%
SAT trung vị1397
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas Rio Grande Valley University of Georgia
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #401-500
Xếp hạng · THE
94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 37.7%
985 SAT trung vị 1397
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
31,864 Số lượng sinh viên 43,146

SO SÁNH TRỰC TIẾP

94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 37.7%
55.4% Tỷ lệ yield 38.3%
985 SAT trung vị 1397
GPA trung bình 4.20
12,137 Số lượng hồ sơ 42,436
3% SV quốc tế 7%
$50K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $69K
$44K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $59K
$67K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $102K
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
78.9% Tỷ lệ duy trì học 94.3%
$12,950 Nợ trung vị $18,500
$19,827 Học phí · năm $31,688
$11,242 Gói hỗ trợ trung bình $15,348
72% % nhu cầu được đáp ứng 73.2%
$14,589 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $20,890
Lệ phí hồ sơ $70
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Georgia dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển94.2% so với 37.7%
Tốt nghiệp50.9% so với 89.7%
Học phí$19,827 so với $31,688

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgia chọn lọc hơn trong hai trường (37.7% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Georgia đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #401-500). Sinh viên tốt nghiệp Georgia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($69K so với $50K). Texas rio grande valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $31,688 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas rio grande valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Georgia vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgia chọn lọc hơn (37.7% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Georgia có điểm SAT trung vị cao hơn (1397 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($69K so với $50K); Georgia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (89.7% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas rio grande valley có học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $31,688); Georgia cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($15,348 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kTexas rio grande valleyGeorgia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas rio grande valley và Georgia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas rio grande valley Georgia
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#401-500
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%37.7%
Tỷ lệ yield55.4%38.3%
SAT trung vị9851397
GPA trung bình4.20
Số lượng hồ sơ12,13742,436
Sinh viên quốc tế3%7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K$69K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$44K$59K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$67K$102K
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%89.7%
Tỷ lệ duy trì học78.9%94.3%
Nợ trung vị$12,950$18,500
Học phí · năm$19,827$31,688
Gói hỗ trợ trung bình$11,242$15,348
% nhu cầu được đáp ứng72%73.2%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$14,589$20,890
Lệ phí hồ sơ$70
Số lượng sinh viên31,86443,146

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas rio grande valley hay Georgia khó hơn?

Vào Georgia khó hơn. Texas rio grande valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Georgia nhận 37.7%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas rio grande valley hay Georgia kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Georgia kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $69K so với $50K.

Học phí tại Texas rio grande valley so với Georgia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $19,827 mỗi năm tại Texas rio grande valley và $31,688 mỗi năm tại Georgia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas rio grande valley hoặc Georgia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas rio grande valley và 1397 tại Georgia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas rio grande valley hay Georgia?

Georgia xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas rio grande valley so với #401-500 cho Georgia.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas rio grande valley hay Georgia?

Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas rio grande valley và $15,348 tại Georgia.

So sánh Texas rio grande valley với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.