University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas rio grande valley vs Illinois urbana-champaign — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.4%
SAT trung vị1440
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas Rio Grande Valley University of Illinois Urbana-Champaign
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #55
Xếp hạng · THE #46
94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 42.4%
985 SAT trung vị 1440
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
31,864 Số lượng sinh viên 59,238

SO SÁNH TRỰC TIẾP

94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 42.4%
55.4% Tỷ lệ yield 28.8%
985 SAT trung vị 1440
GPA trung bình
12,137 Số lượng hồ sơ 73,742
3% SV quốc tế 25%
$50K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $81K
$44K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $71K
$67K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
78.9% Tỷ lệ duy trì học 94.8%
$12,950 Nợ trung vị $19,500
$19,827 Học phí · năm $35,124
$11,242 Gói hỗ trợ trung bình $23,217
72% % nhu cầu được đáp ứng 0.8%
$14,589 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,395
Lệ phí hồ sơ $50
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Illinois urbana-champaign dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu72% so với 0.8%
Trúng tuyển94.2% so với 42.4%
Hỗ trợ$11,242 so với $23,217

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Illinois urbana-champaign chọn lọc hơn trong hai trường (42.4% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Illinois urbana-champaign đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #55). Sinh viên tốt nghiệp Illinois urbana-champaign có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $50K). Texas rio grande valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $35,124 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas rio grande valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Illinois urbana-champaign vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Illinois urbana-champaign chọn lọc hơn (42.4% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Illinois urbana-champaign có điểm SAT trung vị cao hơn (1440 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Illinois urbana-champaign có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $50K); Illinois urbana-champaign có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (85.1% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas rio grande valley có học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $35,124); Illinois urbana-champaign cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($23,217 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kTexas rio grande valleyIllinois urbana-champaign HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas rio grande valley và Illinois urbana-champaign được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas rio grande valley Illinois urbana-champaign
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#55
Xếp hạng · THE#46
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%42.4%
Tỷ lệ yield55.4%28.8%
SAT trung vị9851440
GPA trung bình
Số lượng hồ sơ12,13773,742
Sinh viên quốc tế3%25%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K$81K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$44K$71K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$67K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%85.1%
Tỷ lệ duy trì học78.9%94.8%
Nợ trung vị$12,950$19,500
Học phí · năm$19,827$35,124
Gói hỗ trợ trung bình$11,242$23,217
% nhu cầu được đáp ứng72%0.8%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$14,589$22,395
Lệ phí hồ sơ$50
Số lượng sinh viên31,86459,238

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas rio grande valley hay Illinois urbana-champaign khó hơn?

Vào Illinois urbana-champaign khó hơn. Texas rio grande valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Illinois urbana-champaign nhận 42.4%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas rio grande valley hay Illinois urbana-champaign kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Illinois urbana-champaign kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $81K so với $50K.

Học phí tại Texas rio grande valley so với Illinois urbana-champaign là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $19,827 mỗi năm tại Texas rio grande valley và $35,124 mỗi năm tại Illinois urbana-champaign.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas rio grande valley hoặc Illinois urbana-champaign?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas rio grande valley và 1440 tại Illinois urbana-champaign; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas rio grande valley hay Illinois urbana-champaign?

Illinois urbana-champaign xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas rio grande valley so với #55 cho Illinois urbana-champaign.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas rio grande valley hay Illinois urbana-champaign?

Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas rio grande valley và $23,217 tại Illinois urbana-champaign.

So sánh Texas rio grande valley với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.