University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
Iowa State University
AMES, IA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas rio grande valley vs Iowa state — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
Iowa State University
IOWA STATE
Ames, IA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển88.7%
SAT trung vị1204
Tỷ lệ tốt nghiệp75.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$63K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas Rio Grande Valley Iowa State University
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
Xếp hạng · THE
94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 88.7%
985 SAT trung vị 1204
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.3%
31,864 Số lượng sinh viên 30,432

SO SÁNH TRỰC TIẾP

94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 88.7%
55.4% Tỷ lệ yield 28.8%
985 SAT trung vị 1204
GPA trung bình 3.80
12,137 Số lượng hồ sơ 23,095
3% SV quốc tế 8%
$50K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $63K
$44K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $56K
$67K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $90K
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.3%
78.9% Tỷ lệ duy trì học 87.6%
$12,950 Nợ trung vị $22,869
$19,827 Học phí · năm $28,881
$11,242 Gói hỗ trợ trung bình $15,665
72% % nhu cầu được đáp ứng 78%
$14,589 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,475
Lệ phí hồ sơ $40
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Iowa state dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Nợ khi TN$14,589 so với $29,475
Yield55.4% so với 28.8%
Nợ$12,950 so với $22,869

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Iowa state chọn lọc hơn trong hai trường (88.7% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Iowa state đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Iowa state có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($63K so với $50K). Texas rio grande valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $28,881 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas rio grande valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Iowa state vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Iowa state chọn lọc hơn (88.7% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Iowa state có điểm SAT trung vị cao hơn (1204 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Iowa state có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($63K so với $50K); Iowa state có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (75.3% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas rio grande valley có học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $28,881); Iowa state cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($15,665 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kTexas rio grande valleyIowa state HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas rio grande valley và Iowa state được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas rio grande valley Iowa state
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#501-600
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%88.7%
Tỷ lệ yield55.4%28.8%
SAT trung vị9851204
GPA trung bình3.80
Số lượng hồ sơ12,13723,095
Sinh viên quốc tế3%8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K$63K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$44K$56K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$67K$90K
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%75.3%
Tỷ lệ duy trì học78.9%87.6%
Nợ trung vị$12,950$22,869
Học phí · năm$19,827$28,881
Gói hỗ trợ trung bình$11,242$15,665
% nhu cầu được đáp ứng72%78%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$14,589$29,475
Lệ phí hồ sơ$40
Số lượng sinh viên31,86430,432

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas rio grande valley hay Iowa state khó hơn?

Vào Iowa state khó hơn. Texas rio grande valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Iowa state nhận 88.7%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas rio grande valley hay Iowa state kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Iowa state kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $63K so với $50K.

Học phí tại Texas rio grande valley so với Iowa state là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $19,827 mỗi năm tại Texas rio grande valley và $28,881 mỗi năm tại Iowa state.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas rio grande valley hoặc Iowa state?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas rio grande valley và 1204 tại Iowa state; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas rio grande valley hay Iowa state?

Iowa state xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas rio grande valley so với #501-600 cho Iowa state.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas rio grande valley hay Iowa state?

Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas rio grande valley và $15,665 tại Iowa state.

So sánh Texas rio grande valley với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.