University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas rio grande valley vs Rensselaer polytechnic institute — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas Rio Grande Valley Rensselaer Polytechnic Institute
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
Xếp hạng · THE
94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
985 SAT trung vị 1456
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
31,864 Số lượng sinh viên 6,761

SO SÁNH TRỰC TIẾP

94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
55.4% Tỷ lệ yield 39.7%
985 SAT trung vị 1456
GPA trung bình
12,137 Số lượng hồ sơ 15,819
3% SV quốc tế 19%
$50K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $102K
$44K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $86K
$67K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $137K
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
78.9% Tỷ lệ duy trì học 98%
$12,950 Nợ trung vị $23,750
$19,827 Học phí · năm $64,081
$11,242 Gói hỗ trợ trung bình $76,097
72% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$14,589 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,149
Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Rensselaer polytechnic institute dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$11,242 so với $76,097
Học phí$19,827 so với $64,081
Thu nhập$50K so với $102K

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Rensselaer polytechnic institute chọn lọc hơn trong hai trường (63.5% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Rensselaer polytechnic institute đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $50K). Texas rio grande valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $64,081 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas rio grande valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Rensselaer polytechnic institute vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Rensselaer polytechnic institute chọn lọc hơn (63.5% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Rensselaer polytechnic institute có điểm SAT trung vị cao hơn (1456 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $50K); Rensselaer polytechnic institute có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (83.6% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas rio grande valley có học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $64,081); Rensselaer polytechnic institute cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($76,097 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kTexas rio grande valleyRensselaer polytechnic institute HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas rio grande valley và Rensselaer polytechnic institute được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas rio grande valley Rensselaer polytechnic institute
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#501-600
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%63.5%
Tỷ lệ yield55.4%39.7%
SAT trung vị9851456
GPA trung bình
Số lượng hồ sơ12,13715,819
Sinh viên quốc tế3%19%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K$102K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$44K$86K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$67K$137K
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%83.6%
Tỷ lệ duy trì học78.9%98%
Nợ trung vị$12,950$23,750
Học phí · năm$19,827$64,081
Gói hỗ trợ trung bình$11,242$76,097
% nhu cầu được đáp ứng72%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$14,589$29,149
Lệ phí hồ sơ$75
Số lượng sinh viên31,8646,761

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas rio grande valley hay Rensselaer polytechnic institute khó hơn?

Vào Rensselaer polytechnic institute khó hơn. Texas rio grande valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Rensselaer polytechnic institute nhận 63.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas rio grande valley hay Rensselaer polytechnic institute kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $102K so với $50K.

Học phí tại Texas rio grande valley so với Rensselaer polytechnic institute là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $19,827 mỗi năm tại Texas rio grande valley và $64,081 mỗi năm tại Rensselaer polytechnic institute.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas rio grande valley hoặc Rensselaer polytechnic institute?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas rio grande valley và 1456 tại Rensselaer polytechnic institute; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas rio grande valley hay Rensselaer polytechnic institute?

Rensselaer polytechnic institute xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas rio grande valley so với #501-600 cho Rensselaer polytechnic institute.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas rio grande valley hay Rensselaer polytechnic institute?

Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas rio grande valley và $76,097 tại Rensselaer polytechnic institute.

So sánh Texas rio grande valley với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.