University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
University of Rochester
ROCHESTER, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas Rio Grande Valley vs Rochester - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
University of Rochester
ROCHESTER
Rochester, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200
Tỷ lệ trúng tuyển40.08%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$79K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas Rio Grande Valley University of Rochester
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #151-200
- Xếp hạng · THE #127
94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 40.08%
985 SAT trung vị 1470
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.4%
31,864 Số lượng sinh viên 11,946

SO SÁNH TRỰC TIẾP

94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 40.08%
55.4% Tỷ lệ yield 15.4%
985 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình 3.72
12,137 Số lượng hồ sơ 21,384
1.7% SV quốc tế 22.1%
$50K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $79K
$29K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $50K
$67K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.4%
78.9% Tỷ lệ duy trì học 90.7%
$12,950 Nợ trung vị $21,000
$22,287 Học phí · năm $70,284
$11,242 Gói hỗ trợ trung bình $60,879
72% % nhu cầu được đáp ứng 96.1%
$14,589 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,304
- Lệ phí hồ sơ $50
$6,258 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $41,269
Tóm tắt nhanh
Rochester dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$11,242 so với $60,879
Yield55.4% so với 15.4%
Học phí$22,287 so với $70,284

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Rochester: 40.1% so với 94.2% (Texas Rio Grande Valley).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 22.1% (Rochester) so với 1.7% (Texas Rio Grande Valley).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Rochester cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $41,269, còn Texas Rio Grande Valley cấp $6,258.

Chênh lệch học phí là $47,997 mỗi năm: $22,287 (Texas Rio Grande Valley) so với $70,284.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Rochester chọn lọc hơn trong hai trường (40.08% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Rochester đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #151-200). Sinh viên tốt nghiệp Rochester có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($79K so với $50K). Texas Rio Grande Valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $70,284 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas Rio Grande Valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Rochester vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Rochester chọn lọc hơn (40.08% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Rochester có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rochester có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($79K so với $50K); Rochester có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (85.4% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas Rio Grande Valley có học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $70,284); Rochester cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,879 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTexas Rio Grande ValleyRochester HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas Rio Grande Valley và Rochester được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas Rio Grande Valley Rochester
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#151-200
Xếp hạng · THE-#127
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%40.08%
Tỷ lệ yield55.4%15.4%
SAT trung vị9851470
GPA trung bình-3.72
Số lượng hồ sơ12,13721,384
Sinh viên quốc tế1.7%22.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K$79K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$29K$50K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$67K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%85.4%
Tỷ lệ duy trì học78.9%90.7%
Nợ trung vị$12,950$21,000
Học phí · năm$22,287$70,284
Gói hỗ trợ trung bình$11,242$60,879
% nhu cầu được đáp ứng72%96.1%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$14,589$32,304
Lệ phí hồ sơ-$50
Số lượng sinh viên31,86411,946

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas Rio Grande Valley hay Rochester khó hơn?

Vào Rochester khó hơn. Texas Rio Grande Valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Rochester nhận 40.08%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas Rio Grande Valley hay Rochester kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rochester kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $79K so với $50K.

Học phí tại Texas Rio Grande Valley so với Rochester là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $22,287 mỗi năm tại Texas Rio Grande Valley và $70,284 mỗi năm tại Rochester.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas Rio Grande Valley hoặc Rochester?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas Rio Grande Valley và 1470 tại Rochester; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Texas Rio Grande Valley hay Rochester?

Rochester xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas Rio Grande Valley so với #151-200 cho Rochester.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Texas Rio Grande Valley hay Rochester?

Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas Rio Grande Valley và $60,879 tại Rochester.

So sánh Texas Rio Grande Valley với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.