University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
Stony Brook University
STONY BROOK, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas rio grande valley vs Stony brook — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
Stony Brook University
STONY BROOK
Stony Brook, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển49%
SAT trung vị1419
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas Rio Grande Valley Stony Brook University
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
Xếp hạng · THE
94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 49%
985 SAT trung vị 1419
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
31,864 Số lượng sinh viên 26,689

SO SÁNH TRỰC TIẾP

94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 49%
55.4% Tỷ lệ yield 14.7%
985 SAT trung vị 1419
GPA trung bình
12,137 Số lượng hồ sơ 55,880
3% SV quốc tế 18%
$50K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$44K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $63K
$67K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $107K
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
78.9% Tỷ lệ duy trì học 89.7%
$12,950 Nợ trung vị $18,228
$19,827 Học phí · năm $32,741
$11,242 Gói hỗ trợ trung bình $15,261
72% % nhu cầu được đáp ứng 0.6%
$14,589 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $23,558
Lệ phí hồ sơ $0
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Stony brook dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu72% so với 0.6%
Yield55.4% so với 14.7%
Trúng tuyển94.2% so với 49%

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Stony brook chọn lọc hơn trong hai trường (49% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Stony brook đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Stony brook có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $50K). Texas rio grande valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $32,741 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas rio grande valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Stony brook vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Stony brook chọn lọc hơn (49% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Stony brook có điểm SAT trung vị cao hơn (1419 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Stony brook có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $50K); Stony brook có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (75.6% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas rio grande valley có học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $32,741); Stony brook cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($15,261 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kTexas rio grande valleyStony brook HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas rio grande valley và Stony brook được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas rio grande valley Stony brook
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#301-400
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%49%
Tỷ lệ yield55.4%14.7%
SAT trung vị9851419
GPA trung bình
Số lượng hồ sơ12,13755,880
Sinh viên quốc tế3%18%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K$75K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$44K$63K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$67K$107K
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%75.6%
Tỷ lệ duy trì học78.9%89.7%
Nợ trung vị$12,950$18,228
Học phí · năm$19,827$32,741
Gói hỗ trợ trung bình$11,242$15,261
% nhu cầu được đáp ứng72%0.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$14,589$23,558
Lệ phí hồ sơ$0
Số lượng sinh viên31,86426,689

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas rio grande valley hay Stony brook khó hơn?

Vào Stony brook khó hơn. Texas rio grande valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Stony brook nhận 49%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas rio grande valley hay Stony brook kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Stony brook kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $75K so với $50K.

Học phí tại Texas rio grande valley so với Stony brook là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $19,827 mỗi năm tại Texas rio grande valley và $32,741 mỗi năm tại Stony brook.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas rio grande valley hoặc Stony brook?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas rio grande valley và 1419 tại Stony brook; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas rio grande valley hay Stony brook?

Stony brook xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas rio grande valley so với #301-400 cho Stony brook.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas rio grande valley hay Stony brook?

Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas rio grande valley và $15,261 tại Stony brook.

So sánh Texas rio grande valley với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.