

Texas Rio Grande Valley vs Toledo - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Môi trường quốc tế hơn thuộc về Toledo (8% sinh viên quốc tế) so với Texas Rio Grande Valley (1.7%).
250 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1235 (Toledo) so với 985.
Ứng viên trúng tuyển cả hai trường thường chọn Texas Rio Grande Valley hơn (55.4% xác nhận so với 18.8%).
Mức độ đáp ứng nhu cầu tài chính khác biệt đáng kể: 72% (Texas Rio Grande Valley) so với 61%.
Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Toledo chọn lọc hơn trong hai trường (92% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Toledo đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #601-700). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($50K so với $51K). Toledo có mức học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $22,287 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Texas Rio Grande Valley vì: tỷ lệ duy trì học cao hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Toledo vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Toledo chọn lọc hơn (92% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Toledo có điểm SAT trung vị cao hơn (1235 so với 985).
Sinh viên tốt nghiệp Toledo có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($51K so với $50K); Toledo có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (57% so với 50.9%).
Toledo có học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $22,287); Toledo cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($14,444 so với $11,242).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Texas Rio Grande Valley | Toledo |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #801-900 | #601-700 |
| Xếp hạng · THE | - | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 94.2% | 92% |
| Tỷ lệ yield | 55.4% | 18.8% |
| SAT trung vị | 985 | 1235 |
| GPA trung bình | - | - |
| Số lượng hồ sơ | 12,137 | 11,067 |
| Sinh viên quốc tế | 1.7% | 8% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $50K | $51K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $29K | $31K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $67K | $77K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 50.9% | 57% |
| Tỷ lệ duy trì học | 78.9% | 77.3% |
| Nợ trung vị | $12,950 | $22,250 |
| Học phí · năm | $22,287 | $20,164 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $11,242 | $14,444 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 72% | 61% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $14,589 | $23,487 |
| Lệ phí hồ sơ | - | $40 |
| Số lượng sinh viên | 31,864 | 14,358 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Texas Rio Grande Valley hay Toledo khó hơn?
Vào Toledo khó hơn. Texas Rio Grande Valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Toledo nhận 92%.
Sinh viên tốt nghiệp Texas Rio Grande Valley hay Toledo kiếm được nhiều tiền hơn?
Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $50K tại Texas Rio Grande Valley và $51K tại Toledo.
Học phí tại Texas Rio Grande Valley so với Toledo là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $22,287 mỗi năm tại Texas Rio Grande Valley và $20,164 mỗi năm tại Toledo.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas Rio Grande Valley hoặc Toledo?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas Rio Grande Valley và 1235 tại Toledo; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Texas Rio Grande Valley hay Toledo?
Toledo xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas Rio Grande Valley so với #601-700 cho Toledo.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Texas Rio Grande Valley hay Toledo?
Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas Rio Grande Valley và $14,444 tại Toledo.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern