University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
University of Toledo
TOLEDO, OH
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas rio grande valley vs Toledo — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
University of Toledo
TOLEDO
Toledo, OH
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển92%
SAT trung vị1235
Tỷ lệ tốt nghiệp57%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$51K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas Rio Grande Valley University of Toledo
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #601-700
Xếp hạng · THE
94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 92%
985 SAT trung vị 1235
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 57%
31,864 Số lượng sinh viên 14,358

SO SÁNH TRỰC TIẾP

94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 92%
55.4% Tỷ lệ yield 18.8%
985 SAT trung vị 1235
GPA trung bình
12,137 Số lượng hồ sơ 11,067
3% SV quốc tế 9%
$50K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $51K
$44K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $53K
$67K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $77K
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 57%
78.9% Tỷ lệ duy trì học 77.3%
$12,950 Nợ trung vị $22,250
$19,827 Học phí · năm $22,104
$11,242 Gói hỗ trợ trung bình $14,444
72% % nhu cầu được đáp ứng 61%
$14,589 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $23,487
Lệ phí hồ sơ $40
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Texas rio grande valley dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Yield55.4% so với 18.8%
Nợ$12,950 so với $22,250
Nợ khi TN$14,589 so với $23,487

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Toledo chọn lọc hơn trong hai trường (92% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Toledo đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #601-700). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($50K so với $51K). Texas rio grande valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $22,104 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas rio grande valley vì: tỷ lệ duy trì học cao hơn, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Toledo vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Toledo chọn lọc hơn (92% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Toledo có điểm SAT trung vị cao hơn (1235 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Toledo có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($51K so với $50K); Toledo có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (57% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas rio grande valley có học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $22,104); Toledo cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($14,444 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kTexas rio grande valleyToledo HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas rio grande valley và Toledo được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas rio grande valley Toledo
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#601-700
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%92%
Tỷ lệ yield55.4%18.8%
SAT trung vị9851235
GPA trung bình
Số lượng hồ sơ12,13711,067
Sinh viên quốc tế3%9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K$51K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$44K$53K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$67K$77K
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%57%
Tỷ lệ duy trì học78.9%77.3%
Nợ trung vị$12,950$22,250
Học phí · năm$19,827$22,104
Gói hỗ trợ trung bình$11,242$14,444
% nhu cầu được đáp ứng72%61%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$14,589$23,487
Lệ phí hồ sơ$40
Số lượng sinh viên31,86414,358

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas rio grande valley hay Toledo khó hơn?

Vào Toledo khó hơn. Texas rio grande valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Toledo nhận 92%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas rio grande valley hay Toledo kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau — sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $50K tại Texas rio grande valley và $51K tại Toledo.

Học phí tại Texas rio grande valley so với Toledo là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $19,827 mỗi năm tại Texas rio grande valley và $22,104 mỗi năm tại Toledo.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas rio grande valley hoặc Toledo?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas rio grande valley và 1235 tại Toledo; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas rio grande valley hay Toledo?

Toledo xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas rio grande valley so với #601-700 cho Toledo.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas rio grande valley hay Toledo?

Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas rio grande valley và $14,444 tại Toledo.

So sánh Texas rio grande valley với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.