

Texas rio grande valley vs Wyoming — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Texas rio grande valley chọn lọc hơn trong hai trường (94.2% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Wyoming đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp Wyoming có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($57K so với $50K). Texas rio grande valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $24,178 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Texas rio grande valley vì: mức độ chọn lọc cao hơn, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Wyoming vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Texas rio grande valley chọn lọc hơn (94.2% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Wyoming có điểm SAT trung vị cao hơn (1147 so với 985).
Sinh viên tốt nghiệp Wyoming có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($57K so với $50K); Wyoming có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (58.8% so với 50.9%).
Texas rio grande valley có học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $24,178); Wyoming cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($12,129 so với $11,242).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Texas rio grande valley | Wyoming |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #801-900 | #701-800 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 94.2% | 96.9% |
| Tỷ lệ yield | 55.4% | 23.8% |
| SAT trung vị | 985 | 1147 |
| GPA trung bình | — | 3.50 |
| Số lượng hồ sơ | 12,137 | 6,217 |
| Sinh viên quốc tế | 3% | 4% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $50K | $57K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $44K | $54K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $67K | $81K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 50.9% | 58.8% |
| Tỷ lệ duy trì học | 78.9% | 79% |
| Nợ trung vị | $12,950 | $18,000 |
| Học phí · năm | $19,827 | $24,178 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $11,242 | $12,129 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 72% | 57.6% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $14,589 | $24,921 |
| Lệ phí hồ sơ | — | $40 |
| Số lượng sinh viên | 31,864 | 10,813 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Texas rio grande valley hay Wyoming khó hơn?
Vào Texas rio grande valley khó hơn. Texas rio grande valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.
Sinh viên tốt nghiệp Texas rio grande valley hay Wyoming kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Wyoming kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $57K so với $50K.
Học phí tại Texas rio grande valley so với Wyoming là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $19,827 mỗi năm tại Texas rio grande valley và $24,178 mỗi năm tại Wyoming.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas rio grande valley hoặc Wyoming?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas rio grande valley và 1147 tại Wyoming; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas rio grande valley hay Wyoming?
Wyoming xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas rio grande valley so với #701-800 cho Wyoming.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas rio grande valley hay Wyoming?
Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas rio grande valley và $12,129 tại Wyoming.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern