University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
University of Wyoming
LARAMIE, WY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas rio grande valley vs Wyoming — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
University of Wyoming
WYOMING
Laramie, WY
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%
SAT trung vị1147
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas Rio Grande Valley University of Wyoming
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
Xếp hạng · THE
94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
985 SAT trung vị 1147
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
31,864 Số lượng sinh viên 10,813

SO SÁNH TRỰC TIẾP

94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
55.4% Tỷ lệ yield 23.8%
985 SAT trung vị 1147
GPA trung bình 3.50
12,137 Số lượng hồ sơ 6,217
3% SV quốc tế 4%
$50K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $57K
$44K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $54K
$67K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $81K
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
78.9% Tỷ lệ duy trì học 79%
$12,950 Nợ trung vị $18,000
$19,827 Học phí · năm $24,178
$11,242 Gói hỗ trợ trung bình $12,129
72% % nhu cầu được đáp ứng 57.6%
$14,589 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,921
Lệ phí hồ sơ $40
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Texas rio grande valley dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Yield55.4% so với 23.8%
Nợ khi TN$14,589 so với $24,921
Nợ$12,950 so với $18,000

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas rio grande valley chọn lọc hơn trong hai trường (94.2% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Wyoming đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp Wyoming có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($57K so với $50K). Texas rio grande valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $24,178 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas rio grande valley vì: mức độ chọn lọc cao hơn, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Wyoming vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas rio grande valley chọn lọc hơn (94.2% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Wyoming có điểm SAT trung vị cao hơn (1147 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Wyoming có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($57K so với $50K); Wyoming có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (58.8% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas rio grande valley có học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $24,178); Wyoming cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($12,129 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kTexas rio grande valleyWyoming HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas rio grande valley và Wyoming được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas rio grande valley Wyoming
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#701-800
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%96.9%
Tỷ lệ yield55.4%23.8%
SAT trung vị9851147
GPA trung bình3.50
Số lượng hồ sơ12,1376,217
Sinh viên quốc tế3%4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K$57K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$44K$54K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$67K$81K
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%58.8%
Tỷ lệ duy trì học78.9%79%
Nợ trung vị$12,950$18,000
Học phí · năm$19,827$24,178
Gói hỗ trợ trung bình$11,242$12,129
% nhu cầu được đáp ứng72%57.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$14,589$24,921
Lệ phí hồ sơ$40
Số lượng sinh viên31,86410,813

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas rio grande valley hay Wyoming khó hơn?

Vào Texas rio grande valley khó hơn. Texas rio grande valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas rio grande valley hay Wyoming kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Wyoming kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $57K so với $50K.

Học phí tại Texas rio grande valley so với Wyoming là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $19,827 mỗi năm tại Texas rio grande valley và $24,178 mỗi năm tại Wyoming.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas rio grande valley hoặc Wyoming?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas rio grande valley và 1147 tại Wyoming; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas rio grande valley hay Wyoming?

Wyoming xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas rio grande valley so với #701-800 cho Wyoming.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas rio grande valley hay Wyoming?

Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas rio grande valley và $12,129 tại Wyoming.

So sánh Texas rio grande valley với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.