Skip to content

Kỳ thi IELTS — Hướng dẫn toàn diện 2026

Kỳ thi

IELTS Academic là gì? Cấu trúc đề thi, thang điểm band 1–9, yêu cầu của các trường, cách đăng ký và chiến lược ôn tập dành cho học sinh Việt Nam.

Tài liệu ôn luyện kỳ thi IELTS cùng vở và bút

Lead image: Wikimedia Commons

Bạn đang ngồi trong phòng thi của British Council tại Hà Nội. Ngoài cửa sổ, cơn mưa cuối mùa rả rích, còn bạn thì chăm chú nhìn vào tờ đề có bốn biểu đồ (cột, tròn, đường và một bảng số liệu) và có đúng 20 phút để viết 150 từ mô tả các xu hướng dịch chuyển sinh viên quốc tế. Đồng hồ vẫn chạy. Sau bức tường bên cạnh, ai đó đang trò chuyện với giám khảo về lý do họ quyết định đi du học. Một giờ nữa sẽ đến lượt bạn: một mình đối diện một con người thật, người sẽ đánh giá không chỉ vốn tiếng Anh mà cả khả năng suy nghĩ thành lời dưới áp lực. Chào mừng bạn đến với kỳ thi IELTS — bài kiểm tra tiếng Anh phổ biến nhất thế giới.

Hơn 3,5 triệu người mỗi năm thi IELTS tại 140 quốc gia. Gần như mọi trường đại học ở Vương quốc Anh đều chấp nhận nó (nơi IELTS là chuẩn mực), cùng với Úc, New Zealand, Canada, và từ nhiều năm nay ngày càng phổ biến ở châu Âu lục địa lẫn Hoa Kỳ. Với một học sinh Việt Nam dự định du học Oxford, Cambridge hay một trong các trường ở Hà Lan, IELTS thường là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình xét tuyển.

Trong hướng dẫn này, chúng tôi mổ xẻ IELTS đến tận chân tơ kẽ tóc: từ khác biệt giữa hai phiên bản Academic và General Training, qua cấu trúc từng phần, hệ thống band scores 1–9, yêu cầu của từng trường cụ thể, cho đến những chiến lược ôn tập đã được kiểm chứng dành cho học sinh Việt Nam. Chúng tôi cũng sẽ cho bạn thấy IELTS đứng ở đâu so với TOEFL 2026 — và chứng chỉ nào phù hợp hơn trong trường hợp của bạn. Nếu bạn dự định du học Vương quốc Anh, Hà Lan, Bắc Âu hay bất cứ nơi nào khác cần chứng minh trình độ tiếng Anh, hãy đọc tiếp.

Kỳ thi IELTS — những thông tin chính

2h 45 min
Thời lượng bài thi
(gồm cả phần Speaking)
🎯
1–9
Thang band scores
(có nửa điểm: 5.5, 6.0, 6.5…)
📊
4 phần thi
Listening, Reading,
Writing, Speaking
🌎
3,5 triệu+
Thí sinh mỗi năm
tại 140 quốc gia
💰
~4.750.000 VND
Lệ phí thi
tại Việt Nam (2026)
🕑
13 ngày
Thời gian trả
kết quả (bản giấy)

Nguồn: British Council, IDP Education, trang chính thức IELTS 2026

IELTS là gì?

IELTS (International English Language Testing System) là kỳ thi tiếng Anh được tổ chức chung bởi British Council, IDP Education và Cambridge Assessment English. Nó ra đời năm 1989 và từ đó vươn lên thành bài kiểm tra tiếng Anh phổ biến nhất thế giới — với hơn 3,5 triệu người dự thi mỗi năm. IELTS được chấp nhận bởi hơn 11.000 tổ chức trên toàn cầu: các trường đại học, nhà tuyển dụng, chính phủ và cơ quan di trú.

Với một học sinh Việt Nam dự định du học, IELTS trước hết là tấm vé vào các trường ở Vương quốc Anh, nơi nó là chuẩn mực trên thực tế. Nhưng phạm vi của nó rộng hơn nhiều. Các trường Hà Lan (University of Amsterdam, Maastricht), Bắc Âu (CBS Copenhagen), Bỉ (KU Leuven), cũng như ngày càng nhiều trường ở Mỹ đều chấp nhận — Harvard, MIT, Stanford công nhận IELTS ngang hàng với TOEFL.

Academic hay General Training — nên chọn loại nào?

IELTS có hai phiên bản, và chọn đúng phiên bản là điều then chốt:

IELTS Academic — nếu bạn nộp hồ sơ vào bậc học cao hơn (cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ) hoặc vào một tổ chức yêu cầu trình độ tiếng Anh học thuật. Đây là phiên bản mà 99% học sinh Việt Nam dự định du học cần đến. Phần Reading và Writing được thiết kế để kiểm tra xem bạn có đủ sức xử lý các bài đọc học thuật, bài luận và những cuộc thảo luận ở giảng đường hay không.

IELTS General Training — nếu bạn di cư đến một quốc gia nói tiếng Anh (Úc, Canada, New Zealand, UK) để làm việc hoặc định cư, hoặc cần chứng chỉ cho bậc trung học. Reading và Writing ở phiên bản này dễ hơn: dựa trên các văn bản đời thường (quảng cáo, hướng dẫn, thư từ) thay vì bài báo học thuật.

Lưu ý: phần Listening và Speaking giống hệt nhau ở cả hai phiên bản. Khác biệt chỉ nằm ở Reading và Writing. Nếu bạn dự định du học, hãy chọn Academic. Không có ngoại lệ.

Còn có cả IELTS Online — phiên bản thi trên máy tính tại nhà dưới sự giám sát của giám thị, có từ năm 2022. Nội dung, cách chấm và hiệu lực hoàn toàn giống như khi thi tại trung tâm. Khác biệt chính: phần Speaking diễn ra qua cuộc gọi video với giám khảo thay vì đối diện trực tiếp.

Cấu trúc kỳ thi IELTS như thế nào, từng phần một?

IELTS Academic gồm bốn phần: Listening, Reading, Writing và Speaking. Ba phần đầu bạn thi trong cùng một ngày (theo thứ tự này, không có giờ giải lao dài), còn Speaking thi trong cùng ngày hoặc trong vài ngày trước/sau (tùy trung tâm khảo thí). Tổng thời gian phần thi viết là 2 giờ 40 phút, Speaking kéo dài thêm 11–14 phút.

Listening — 30 phút + 10 phút chép đáp án

Phần Listening gồm 40 câu hỏi chia thành 4 phần, từ dễ nhất đến khó nhất. Mỗi đoạn ghi âm bạn chỉ nghe một lần — không có nghe lại. Bạn có thời gian đọc câu hỏi trước mỗi phần.

Part 1 — đối thoại giữa hai người trong ngữ cảnh đời thường (ví dụ: đặt phòng khách sạn, đăng ký một khóa học, trao đổi với môi giới bất động sản). Câu hỏi kiểm tra việc nắm bắt thông tin cụ thể: tên, số điện thoại, ngày tháng, địa chỉ. Đây là phần đơn giản nhất, nhưng coi chừng các “bẫy”, vì người nói thường thay đổi hoặc đính chính thông tin.

Part 2 — độc thoại của một người trong ngữ cảnh đời thường (ví dụ: hướng dẫn viên mô tả lộ trình chuyến tham quan, nhân viên thư viện giải thích quy định). Câu hỏi trắc nghiệm, nối thông tin, điền vào bản đồ và sơ đồ.

Part 3 — đối thoại giữa 2–4 người trong ngữ cảnh học thuật (ví dụ: sinh viên thảo luận về một dự án nhóm, sinh viên trao đổi với giảng viên hướng dẫn về luận văn). Ở đây độ khó tăng lên — bạn phải nhận ra quan điểm của một người cụ thể, hiểu lập luận và nắm bắt các sắc thái.

Part 4 — bài giảng học thuật hoặc độc thoại chuyên ngành (ví dụ: bài giảng về sự di cư của loài chim, lịch sử công nghệ in ấn). Đây là phần khó nhất: bạn phải vừa nghe một mạch lập luận phức tạp vừa hoàn thành ghi chú hoặc trả lời câu hỏi. Tốc độ nhanh, từ vựng chuyên ngành.

Khác biệt then chốt so với TOEFL: ở IELTS Listening, bạn được ghi chú trực tiếp trên tờ đề. Sau khi nghe xong tất cả các đoạn ghi âm, bạn có thêm 10 phút để chép đáp án sang phiếu trả lời (chỉ ở phiên bản giấy — ở phiên bản máy tính không có khoảng thời gian này, vì bạn trả lời trực tiếp).

Reading — 60 phút, 40 câu hỏi

Phần Reading gồm 3 bài đọc dài (tổng cộng 2.150–2.750 từ) với các câu hỏi kiểm tra khả năng hiểu ở nhiều cấp độ. Các bài đọc trích từ sách, tạp chí, báo và ấn phẩm học thuật, nhưng bạn không cần là chuyên gia trong lĩnh vực đó để trả lời. Mọi thông tin cần thiết đều nằm trong bài đọc.

Các dạng câu hỏi (đan xen trong mỗi bài đọc):

  • True / False / Not Given — câu khẳng định có khớp với bài đọc, mâu thuẫn với bài đọc, hay bài đọc không đề cập đến chủ đề đó. Đây là dạng khó nhất với học sinh Việt Nam, vì đòi hỏi phân biệt giữa “False” (bài đọc nói điều ngược lại) và “Not Given” (bài đọc đơn giản là không nói gì về chủ đề này)
  • Matching headings — nối tiêu đề với các đoạn văn
  • Sentence completion — điền vào câu bằng từ lấy từ bài đọc
  • Multiple choice — câu hỏi trắc nghiệm
  • Summary completion — điền vào bản tóm tắt
  • Matching information / features — gán thông tin vào đúng nhóm

Bạn không có thêm thời gian để chép đáp án: bạn phải gói gọn trong 60 phút và trả lời trực tiếp trên phiếu.

Writing — 60 phút, 2 bài

Phần Writing trong IELTS Academic gồm hai bài, cùng nhau chiếm trọn một giờ của bạn. Khuyến nghị dành 20 phút cho Task 140 phút cho Task 2, vì Task 2 cho gấp đôi số điểm.

Task 1 (tối thiểu 150 từ) — mô tả biểu đồ, bảng, sơ đồ hoặc bản đồ. Bạn nhận được một biểu diễn trực quan của dữ liệu và phải viết một bản báo cáo mô tả các xu hướng chính, các so sánh và những dữ kiện quan trọng. Đây không phải bài luận — bạn không bày tỏ quan điểm. Bạn viết một báo cáo phân tích trang trọng: “The graph shows that…”, “There was a significant increase in…”, “By contrast, the figures for… remained stable.” Học sinh Việt Nam thường mất điểm ở đây vì hoặc cố mô tả mọi chi tiết (thay vì chọn lọc các xu hướng chính), hoặc lẫn lộn giữa mô tả trang trọng với việc bày tỏ ý kiến.

Task 2 (tối thiểu 250 từ) — bài luận lập luận. Bạn nhận được một câu hỏi hoặc một nhận định và phải viết một câu trả lời triển khai đầy đủ với luận điểm, lập luận, ví dụ và kết luận. Các dạng phổ biến: “Discuss both views and give your opinion”, “To what extent do you agree or disagree?”, “What are the causes and solutions?”. Task 2 có trọng số gấp đôi Task 1 trong điểm Writing cuối cùng, nên tuyệt đối đừng dành cho nó ít hơn 40 phút.

Quan trọng: IELTS Writing được chấm bởi giám khảo là người thật, không phải bằng AI (khác với TOEFL 2026 mới). Điều đó có nghĩa giám khảo sẽ ghi nhận những cách diễn đạt khác lạ nhưng chính xác, văn phong tinh tế và lập luận độc đáo — những thứ mà AI có thể không nhận ra.

Speaking — 11–14 phút, 3 phần

Đây là yếu tố khiến IELTS nổi bật nhất so với mọi kỳ thi tiếng Anh khác. Bạn nói chuyện với một giám khảo là người thật: đối diện trực tiếp (hoặc qua video ở IELTS Online). Bạn không thu âm vào micro, không trả lời máy tính. Bạn ngồi đối diện một giám khảo được đào tạo bài bản, người dẫn dắt cuộc trò chuyện với bạn, phản hồi lại câu trả lời của bạn và đặt các câu hỏi tiếp nối.

Part 1 (4–5 phút) — câu hỏi về chính bạn. Giám khảo hỏi về những chủ đề quen thuộc và đơn giản: nhà cửa, gia đình, công việc, sở thích, du lịch, ẩm thực. “Where are you from?”, “Do you prefer studying alone or with others?”, “Tell me about a sport you enjoy.” Đây là phần khởi động: bạn cần nói tự nhiên và trôi chảy, không cần dựng những cấu trúc phức tạp.

Part 2 (3–4 phút)long turn (độc thoại). Bạn nhận một tấm thẻ với chủ đề và 4 ý cần triển khai (ví dụ: “Describe a book that had a great impact on you. You should say: what the book is about, when you read it, why you chose it, and explain what impact it had on you”). Bạn có 1 phút để chuẩn bị (được ghi chú lên giấy) và sau đó phải nói liên tục trong 1–2 phút không ngắt quãng. Giám khảo không ngắt lời — đây là phần độc thoại của bạn. Sau đó họ có thể hỏi thêm 1–2 câu ngắn.

Part 3 (4–5 phút) — thảo luận trừu tượng. Giám khảo đào sâu chủ đề từ Part 2, nhưng ở cấp độ cao hơn, trừu tượng hơn. Nếu ở Part 2 bạn nói về một cuốn sách, thì ở Part 3 bạn có thể nhận các câu hỏi kiểu: “Do you think people read less nowadays?”, “How has technology changed the way we consume information?”, “Should governments invest in promoting reading among young people?”. Ở đây bạn phải thể hiện khả năng xây dựng lập luận triển khai, bày tỏ quan điểm có sắc thái và phản ứng với những câu hỏi bất ngờ.

Cấu trúc kỳ thi IELTS Academic — dòng thời gian

Tổng thời gian: ~2h 45 min · Thang điểm: band scores 1–9

Listening
30 min + 10 min chép đáp án
Reading
60 min
Writing
60 min
Speaking
11–14 min

Listening

30 min + 10 min · 40 câu hỏi

4 phần

Part 1: Đối thoại đời thường
Part 2: Độc thoại đời thường
Part 3: Đối thoại học thuật
Part 4: Bài giảng học thuật

Reading

60 min · 40 câu hỏi

3 bài đọc học thuật

True/False/Not Given
Matching headings
Sentence completion
Multiple choice

Writing

60 min · 2 bài

Chấm bởi giám khảo

Task 1: Mô tả biểu đồ/sơ đồ
(tối thiểu 150 từ, 20 min)
Task 2: Bài luận lập luận
(tối thiểu 250 từ, 40 min)

Speaking

11–14 min · 3 phần

Với giám khảo là người thật

Part 1: Câu hỏi về bạn (4–5 min)
Part 2: Long turn / độc thoại (3–4 min)
Part 3: Thảo luận trừu tượng (4–5 min)

Nguồn: British Council, đặc tả chính thức IELTS Academic 2026

Hệ thống chấm điểm IELTS hoạt động ra sao (band scores 1–9)?

Hệ thống band scores là trái tim của IELTS và đồng thời là phần gây nhiều thắc mắc nhất. Mỗi trong bốn phần (Listening, Reading, Writing, Speaking) được chấm riêng trên thang 1–9 (có nửa điểm: 5.5, 6.0, 6.5, 7.0 v.v.). Overall band score là trung bình cộng của bốn điểm thành phần, làm tròn đến nửa điểm gần nhất.

Ví dụ: nếu bạn được Listening 7.0, Reading 6.5, Writing 6.0, Speaking 7.0, trung bình là 6.625, làm tròn thành 6.5 overall. Nếu trung bình rơi đúng giữa hai nửa điểm (ví dụ 6.25), IELTS làm tròn lên thành 6.5.

Từng phần được chấm như thế nào?

Listening và Reading — cách chấm đơn giản và khách quan. Mỗi câu trả lời đúng được 1 điểm (tối đa 40). Tổng điểm được quy đổi sang band score theo bảng chuyển đổi, có thể chênh lệch đôi chút giữa các đợt thi:

  • Band 9: 39–40 câu đúng
  • Band 8: 35–36
  • Band 7: 30–32
  • Band 6: 23–26
  • Band 5: 16–19

Không bị trừ điểm khi trả lời sai, nên luôn đáng để đoán nếu bạn không biết đáp án.

Writing — chấm theo bốn tiêu chí (mỗi tiêu chí 25%):

  1. Task Achievement (Task 1) / Task Response (Task 2): bạn đã trả lời đúng câu hỏi chưa? Bạn đã triển khai đầy đủ các lập luận chưa?
  2. Coherence and Cohesion: bố cục logic, sự gắn kết giữa các câu và đoạn, cách dùng từ nối
  3. Lexical Resource: độ rộng và độ chính xác của từ vựng, khả năng diễn đạt lại (paraphrase)
  4. Grammatical Range and Accuracy: sự đa dạng của cấu trúc ngữ pháp và độ chính xác của chúng

Speaking — chấm theo cùng bốn tiêu chí (mỗi tiêu chí 25%):

  1. Fluency and Coherence: độ trôi chảy, nhịp điệu, tính logic của lời nói, không có những khoảng ngừng dài
  2. Lexical Resource: độ rộng từ vựng, thành ngữ, cụm từ đi với nhau (collocation)
  3. Grammatical Range and Accuracy: cấu trúc ngữ pháp và độ chính xác
  4. Pronunciation: phát âm, ngữ điệu, trọng âm, khả năng dễ nghe

Thang band scores IELTS — từ 1 đến 9

Mỗi phần chấm riêng · Overall = trung bình bốn phần (làm tròn đến 0.5)

9
C2
Expert User
Thành thạo hoàn toàn. Tiếng Anh ở trình độ người bản ngữ: chính xác, trôi chảy, không lỗi.
Hiếm khi được yêu cầu
8–8.5
C2
Very Good User
Trình độ rất cao. Thỉnh thoảng thiếu chính xác trong tình huống lạ. Lập luận trôi chảy.
Cambridge, top trường UK
7–7.5
C1
Good User
Giao tiếp học thuật hiệu quả. Thỉnh thoảng có lỗi, nhưng hiểu được văn bản và thảo luận phức tạp.
Oxford, LSE, Imperial
6–6.5
B2
Competent User
Giao tiếp nhìn chung trôi chảy dù còn thiếu chính xác. Xoay xở được trong ngữ cảnh học thuật với đôi chút khó khăn.
Trường Hà Lan, Bắc Âu
5–5.5
B1
Modest User
Làm chủ ngôn ngữ một phần. Hiểu được ý chung, nhưng thường mắc lỗi. Khó khăn với văn bản học thuật.
Thường không đủ để du học
4 trở xuống
A2–B1
Limited / Extremely Limited User
Giao tiếp cơ bản trong tình huống quen thuộc. Hiểu lầm thường xuyên. Không đủ để học bằng tiếng Anh.
Cần học thêm

Nguồn: British Council, IELTS Band Score Descriptors · Đối chiếu CEFR dựa trên tài liệu chính thức của IELTS

Bạn cần đạt điểm bao nhiêu? Yêu cầu theo trường và theo quốc gia

Đây là câu hỏi chúng tôi nghe thường xuyên nhất từ học sinh Việt Nam. Câu trả lời tùy thuộc vào trường, ngành học và bậc học, nhưng vẫn có những mẫu hình rõ rệt. Nhìn chung:

  • Top trường UK (Oxford, Cambridge, LSE, Imperial)7.0–7.5 overall, thường kèm điểm tối thiểu cho từng phần (ví dụ “không dưới 7.0 ở mỗi phần” ở Cambridge)
  • Các trường Russell Group còn lại6.0–6.5 overall
  • Trường Hà Lan6.0–6.5 overall (nhưng PPLE ở Amsterdam yêu cầu 7.0)
  • Trường Bắc Âu6.0–6.5 overall
  • Trường Úc và Canada6.0–7.0 overall
  • Di trú (UK, Úc, Canada)4.0–7.0 tùy theo loại visa

Coi chừng yêu cầu từng phần! Nhiều trường không chỉ nhìn vào overall, mà còn yêu cầu điểm tối thiểu cho từng phần. Ví dụ: Oxford yêu cầu IELTS 7.0 overall với không dưới 6.5 ở mỗi phần (standard level) hoặc 7.5 overall với không dưới 7.0 ở mỗi phần (higher level). Bạn có thể được 7.5 overall, nhưng nếu Writing tụt xuống 6.0, bạn không đạt yêu cầu. Đây là chi tiết then chốt mà nhiều ứng viên bỏ qua.

Yêu cầu IELTS tại các trường đại học châu Âu

Điểm IELTS Academic tối thiểu cho năm học 2026/2027

Trường Quốc gia IELTS overall tối thiểu Tối thiểu từng phần Ghi chú
Oxford UK 7.0 6.5 Standard level; higher level: 7.5 (tối thiểu 7.0/phần)
Cambridge UK 7.5 7.0 Một trong những ngưỡng cao nhất châu Âu
LSE UK 7.0 7.0 Ngưỡng đồng nhất cho mọi ngành
Imperial UK 6.5–7.0 6.0 Standard: 6.5; Higher: 7.0
UCL UK 6.5–7.5 6.0–6.5 3 mức tùy theo ngành
Edinburgh UK 6.5 5.5–6.0 Tùy theo khoa
ETH Zurich Thụy Sĩ 7.0 6.5 Cho các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh (MSc)
Amsterdam Hà Lan 6.0–6.5 5.5 PPLE yêu cầu 7.0
Sciences Po Pháp 7.0 không có Cho các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
CBS Copenhagen Đan Mạch 6.5 không có Cho BSc in International Business
Maastricht Hà Lan 6.0–6.5 5.5 UCM và European Law yêu cầu 7.0
KU Leuven Bỉ 6.0 5.5 Yêu cầu cao hơn ở các ngành khoa học xã hội nhân văn
Trinity Dublin Ireland 6.5 6.0 Một số ngành lẻ yêu cầu 7.0

Nguồn: trang chính thức của các trường, cập nhật tháng 2 năm 2026

IELTS vs TOEFL — nên chọn cái nào?

Đây là một trong những câu hỏi thường gặp nhất chúng tôi nghe từ học sinh Việt Nam. Câu trả lời tùy thuộc vào nơi bạn nộp hồ sơ, cách bạn học và định dạng nào hợp với bạn. Bạn sẽ tìm thấy so sánh chi tiết trong bài viết TOEFL vs IELTS của chúng tôi, ở đây chúng tôi tóm tắt những khác biệt then chốt.

IELTS Academic vs TOEFL iBT 2026

So sánh hai chứng chỉ tiếng Anh phổ biến nhất

Yếu tố IELTS Academic TOEFL iBT 2026
Thời lượng ~2h 45 min (gồm Speaking) ~85 min
Thang chấm điểm Band scores 1–9 (có nửa điểm) Band 1–6 (CEFR) + thang 0–120 (chuyển tiếp)
Speaking Với giám khảo là người thật (11–14 min) Thu âm vào micro + AI (tối đa 8 min)
Writing Bài luận + mô tả biểu đồ, chấm bởi người thật 3 bài ngắn, chấm bằng AI
Listening Được ghi chú, nghe 1 lần Không ghi chú, định dạng thích ứng
Kết quả 13 ngày (giấy) / 3–5 ngày (máy tính) 72 giờ
Chi phí tại Việt Nam ~4.750.000 VND ~5.300.000 VND ($220)
Hiệu lực kết quả 2 năm 2 năm
Định dạng Giấy hoặc máy tính Chỉ trên máy tính
Tính thích ứng Không Có (Reading và Listening)
Phổ biến ở UK Chuẩn mực, được chấp nhận khắp nơi Được chấp nhận, nhưng kém phổ biến hơn
Phổ biến ở USA Được chấp nhận rộng rãi Chuẩn mực, được nhiều trường ưu tiên

Nguồn: British Council, ETS, so sánh của College Council 2026

Khi nào nên chọn IELTS?

  • Bạn nộp hồ sơ vào Vương quốc Anh: IELTS là tiêu chuẩn vàng. Mọi trường đều chấp nhận, và UKVI (UK Visas and Immigration) yêu cầu IELTS for UKVI cho mục đích visa
  • Bạn thích đối thoại với người thật: nếu Speaking với giám khảo là điểm cộng (chứ không phải điểm trừ) với bạn, IELTS cho bạn lợi thế đó. Giám khảo phản hồi câu trả lời của bạn, bạn có thể xin nhắc lại câu hỏi, bạn cảm nhận được nhịp tự nhiên của cuộc trò chuyện
  • Bạn thích định dạng trên giấy: IELTS là kỳ thi tiếng Anh lớn duy nhất vẫn còn cung cấp phiên bản giấy. Nếu bạn tư duy tốt hơn khi cầm bút trong tay, đó là một điểm có lợi cho IELTS
  • Viết luận là thế mạnh của bạn: IELTS Writing Task 2 yêu cầu bài luận 250 từ, chấm bởi người thật. Nếu bạn viết được những bài luận rõ ràng, lập luận chặt chẽ, định dạng này sẽ giúp bạn
  • Bạn nộp hồ sơ vào Úc, Canada hoặc New Zealand: IELTS là tiêu chuẩn di trú ở những nước này

Khi nào nên chọn TOEFL?

  • Bạn nộp hồ sơ vào USA: TOEFL vẫn là tiêu chuẩn số một
  • Bạn muốn nhận kết quả nhanh: 72 giờ so với 13 ngày (IELTS giấy) là khác biệt rất lớn, đặc biệt khi deadline gấp gáp
  • Bạn thích thi trên máy tính: TOEFL 2026 mới ngắn hơn (85 min) và hoàn toàn số hóa
  • Bạn ưa các bài ngắn: TOEFL 2026 không có bài luận hay phần mô tả biểu đồ dài; thay vào đó là các bài ngắn, thực tế (email, thảo luận, ghép câu)

Quy đổi điểm IELTS sang TOEFL

Quy đổi mang tính tham khảo (dựa trên dữ liệu của ETS và British Council):

IELTSTOEFL (thang cũ 0–120)Trình độ CEFR
9.0118–120C2
8.0–8.5110–117C2
7.0–7.595–109C1
6.0–6.572–94B2
5.0–5.542–71B1

Đăng ký thi IELTS như thế nào?

Đăng ký IELTS được thực hiện trực tuyến, qua trang web của British Council hoặc IDP Education (cả hai trung tâm khảo thí đều cung cấp cùng một kỳ thi). Đây là quy trình từng bước:

  1. Truy cập trang web British Council (britishcouncil.vn) hoặc IDP Education (ielts.org)
  2. Tạo tài khoản: cung cấp thông tin cá nhân, số hộ chiếu (hoặc căn cước công dân), địa chỉ email
  3. Chọn phiên bản thi: Academic hoặc General Training, giấy hoặc máy tính
  4. Chọn ngày và trung tâm: tại Việt Nam, IELTS có ở Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ, Huế, Vinh và nhiều thành phố khác. Phiên bản máy tính có nhiều lịch thi hơn (thậm chí vài lần mỗi tuần), phiên bản giấy thường 2–4 lần mỗi tháng
  5. Thanh toán lệ phí: IELTS Academic tại Việt Nam có giá ~4.750.000 VND (2026). Thanh toán trực tuyến bằng thẻ hoặc chuyển khoản
  6. Nhận xác nhận: email với ngày, giờ, địa chỉ trung tâm, danh sách giấy tờ cần mang theo

Thời hạn đăng ký quan trọng: hãy đăng ký tối thiểu 3–4 tuần trước ngày thi dự kiến. Các đợt thi phổ biến (tháng 9–10, tháng 1 trước hạn UCAS và các trường Hà Lan) lấp đầy rất nhanh, đặc biệt ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.

Giấy tờ mang đến phòng thi: mang theo hộ chiếu hoặc căn cước công dân còn hiệu lực, đúng loại giấy tờ bạn đã khai khi đăng ký. Không có giấy tờ = không được vào thi, và không hoàn tiền.

Cách ôn tập — chiến lược dành cho học sinh Việt Nam

Học sinh Việt Nam có một chân dung ngôn ngữ đặc trưng: nền tảng ngữ pháp vững (việc học ngữ pháp ở trường được chú trọng), đọc hiểu khá (đặc biệt ở những bạn đọc nhiều tài liệu tiếng Anh), nhưng thường yếu hơn ở Speaking và Writing. IELTS đánh giá cả bốn kỹ năng một cách đồng đều, nên bạn không thể “buông” bất kỳ phần nào.

Listening — luyện nghe chủ động

Học sinh Việt Nam thường xoay xở được phần Listening ở trình độ B2, vấn đề nằm ở Part 4 (bài giảng học thuật) và các bẫy ở Part 1 (thông tin thay đổi giữa cuộc đối thoại). Chiến lược:

  • Mỗi ngày 20–30 phút nghe: BBC Radio 4, TED Talks, các podcast học thuật (Freakonomics, In Our Time). Đừng đọc transcript, hãy nghe rồi tóm tắt lại từ trí nhớ
  • Luyện dự đoán đáp án: trước khi nghe, hãy đọc câu hỏi và thử dự đoán dạng thông tin (ngày? con số? tên riêng?)
  • Coi chừng chính tả: IELTS Listening thường yêu cầu viết đáp án. Sai chính tả = mất điểm. Hãy luyện viết những từ khó (accommodation, environment, Mediterranean)
  • Nhận diện từ đồng nghĩa: IELTS không bao giờ lặp lại y nguyên từ trong câu hỏi. Nếu câu hỏi có “reduction”, trong ghi âm bạn sẽ nghe “decrease” hoặc “cut”

Reading — tốc độ và chiến lược

Học sinh Việt Nam nhìn chung đọc khá, nhưng IELTS Reading là một cuộc đua với thời gian: 60 phút cho 3 bài đọc và 40 câu hỏi. Các chiến lược then chốt:

  • Đừng đọc bài từ đầu đến cuối: lướt qua câu hỏi, rồi tìm đáp án trong bài đọc. Dùng tiêu đề, các từ in đậm và câu đầu mỗi đoạn để định hướng
  • True/False/Not Given, hãy học cách phân biệt: “Not Given” không có nghĩa là đáp án khó tìm. Nó có nghĩa là bài đọc hoàn toàn không đề cập đến chủ đề đó. Nếu bạn tìm một thông tin mà không có, thì đó là Not Given, không phải False
  • 20 phút cho mỗi bài đọc, không hơn. Nếu một câu hỏi làm bạn mắc kẹt, hãy bỏ qua và quay lại ở cuối
  • Xây dựng từ vựng học thuật: Academic Word List (AWL, 570 từ) bao phủ một phần lớn từ vựng IELTS Reading. Hãy học những từ này trong ngữ cảnh

Writing — phần yếu nhất của học sinh Việt Nam

Writing là phần mà học sinh Việt Nam mất nhiều điểm nhất: điểm trung bình thường rơi vào khoảng 5.5–6.0, trong khi Listening và Reading là 6.5–7.0. Vì sao? Vì trường phổ thông dạy ngữ pháp, nhưng không dạy viết luận bằng tiếng Anh. Học sinh Việt Nam có xu hướng viết quá ngắn, triển khai lập luận chưa trọn vẹn và tổ chức bài chưa tốt.

Task 1 (mô tả biểu đồ):

  • Học một cấu trúc mẫu: introduction (1 câu diễn đạt lại tiêu đề biểu đồ) → overview (2–3 câu về những xu hướng quan trọng nhất) → body paragraphs (chi tiết kèm số liệu)
  • Overview là yếu tố then chốt: không có nó, bạn sẽ không được hơn 5.0 cho Task Achievement
  • Luyện mô tả nhiều dạng biểu đồ khác nhau: đường, cột, tròn, bảng, bản đồ, sơ đồ quy trình

Task 2 (bài luận):

  • Học cấu trúc 4 đoạn: introduction (luận điểm) → body 1 (lập luận + ví dụ) → body 2 (lập luận + ví dụ / phản biện) → conclusion
  • Viết tối thiểu 250 từ: bài luận quá ngắn là bị trừ điểm tự động. Hãy nhắm tới 270–300 từ
  • Dùng từ nối (however, furthermore, in contrast, consequently), nhưng đừng lạm dụng, 2–3 từ mỗi đoạn là tối ưu
  • Luyện viết theo giờ: 40 phút cho một bài luận là không nhiều. Hãy viết 1 bài luận mỗi ngày trong điều kiện như đi thi

Speaking — vượt qua rào cản nói

Học sinh Việt Nam thường có vốn tiếng Anh thụ động phong phú, nhưng nói còn ngập ngừng, với những khoảng ngừng dài và xu hướng dịch từ tiếng Việt. IELTS Speaking tưởng thưởng cho sự trôi chảy và tự nhiên: nói trôi chảy với vài lỗi ngữ pháp nhỏ vẫn tốt hơn là dựng những câu hoàn hảo với những khoảng nghỉ 5 giây.

  • Nói tiếng Anh mỗi ngày, kể cả tự nói với chính mình. Mô tả thành lời những gì bạn đang làm: “I’m making coffee, then I’ll sit down and check my emails.” Nghe có vẻ ngớ ngẩn, nhưng nó xây dựng phản xạ
  • Tự ghi âm rồi nghe lại: ghi âm câu trả lời cho các câu hỏi Part 2 và nghe lại sau 24 giờ. Bạn sẽ nghe ra lỗi của mình rõ hơn nhiều
  • Triển khai câu trả lời: với câu hỏi “Do you like cooking?” đừng trả lời “Yes, I do.” Hãy trả lời: “Yes, quite a lot actually. I find it really relaxing after a long day, and I’ve been experimenting with Mediterranean recipes recently.”
  • Luyện Part 2 với đồng hồ bấm giờ: 1 phút ghi chú, 2 phút nói. Không chuẩn bị trước, chủ đề ngẫu nhiên. Làm điều này 3 lần mỗi ngày

Kế hoạch ôn tập IELTS Academic

Kế hoạch 3 tháng
Dành cho học sinh có tiếng Anh B2+ / đã thi FCE / nền tảng vững
<div class="ig-pp-phase">
  <div class="ig-pp-dot" style="background: #0D4E38;"></div>
  <div>
    <div class="ig-pp-phase-when">Tuần 1–4</div>
    <div class="ig-pp-phase-what">Chẩn đoán + làm quen định dạng đề</div>
    <div class="ig-pp-phase-desc">Bài thi thử (ví dụ trên ielts.org). Tìm hiểu các dạng bài. Mỗi ngày: 20 min Listening + 1 bài Reading. Bắt đầu nhật ký viết: 1 bài luận mỗi 3 ngày.</div>
  </div>
</div>

<div class="ig-pp-phase">
  <div class="ig-pp-dot" style="background: #166534;"></div>
  <div>
    <div class="ig-pp-phase-when">Tuần 5–8</div>
    <div class="ig-pp-phase-what">Luyện chuyên sâu từng phần</div>
    <div class="ig-pp-phase-desc">Writing: 1 Task 1 + 1 Task 2 mỗi 2 ngày. Speaking: mỗi ngày 15 min ghi âm câu trả lời Part 2. Listening Part 3–4 chuyên sâu. Từ vựng: AWL 15 từ/ngày.</div>
  </div>
</div>

<div class="ig-pp-phase">
  <div class="ig-pp-dot" style="background: #D4AF37;"></div>
  <div>
    <div class="ig-pp-phase-when">Tuần 9–12</div>
    <div class="ig-pp-phase-what">Thi thử + tinh chỉnh</div>
    <div class="ig-pp-phase-desc">2 bài thi thử đầy đủ mỗi tuần trong điều kiện như đi thi. Phân tích lỗi. Tập trung vào phần yếu nhất. Tuần cuối: luyện nhẹ + nghỉ ngơi.</div>
  </div>
</div>
Kế hoạch 6 tháng
Dành cho học sinh có tiếng Anh B1–B2 / nền tảng cơ bản
<div class="ig-pp-phase">
  <div class="ig-pp-dot" style="background: #002C5F;"></div>
  <div>
    <div class="ig-pp-phase-when">Tháng 1–2</div>
    <div class="ig-pp-phase-what">Xây nền tảng ngôn ngữ</div>
    <div class="ig-pp-phase-desc">Đọc tiếng Anh hằng ngày (30 min). Podcast và phim không phụ đề. Ngữ pháp: các thì, câu bị động, mệnh đề phụ. Chưa làm bài IELTS.</div>
  </div>
</div>

<div class="ig-pp-phase">
  <div class="ig-pp-dot" style="background: #003D7F;"></div>
  <div>
    <div class="ig-pp-phase-when">Tháng 3–4</div>
    <div class="ig-pp-phase-what">Làm quen định dạng IELTS</div>
    <div class="ig-pp-phase-desc">Bài thi chẩn đoán. Học các dạng bài. Mỗi ngày 45 min luyện tập (mỗi phần một bài). Xây dựng AWL. Những bài luận đầu tiên (1 bài mỗi 3 ngày).</div>
  </div>
</div>

<div class="ig-pp-phase">
  <div class="ig-pp-dot" style="background: #0D4E38;"></div>
  <div>
    <div class="ig-pp-phase-when">Tháng 5</div>
    <div class="ig-pp-phase-what">Luyện chuyên sâu</div>
    <div class="ig-pp-phase-desc">Speaking chuyên sâu (20 min/ngày). Writing: Task 1 + Task 2 mỗi ngày. Listening không nghỉ. Bài thi thử đầy đủ mỗi tuần.</div>
  </div>
</div>

<div class="ig-pp-phase">
  <div class="ig-pp-dot" style="background: #D4AF37;"></div>
  <div>
    <div class="ig-pp-phase-when">Tháng 6</div>
    <div class="ig-pp-phase-what">Hoàn thiện + đi thi</div>
    <div class="ig-pp-phase-desc">3 bài thi thử đầy đủ mỗi tuần. Khắc phục những điểm yếu cuối cùng. Giữ tinh thần bình tĩnh. Thi vào tuần cuối tháng.</div>
  </div>
</div>

Kế hoạch ôn tập của College Council, xây dựng dựa trên kinh nghiệm với học sinh 2024–2026

IELTS trên máy tính hay trên giấy, nên chọn loại nào?

Vài năm nay IELTS có ở hai định dạng: giấy (truyền thống) và máy tính (Computer-delivered IELTS). Nội dung đề thi, tiêu chí chấm và hiệu lực kết quả là giống hệt nhau, chỉ khác ở cách thức làm bài. Nên chọn loại nào?

Computer-delivered IELTS

  • Nhiều lịch thi hơn: có thậm chí vài lần mỗi tuần (so với 2–4 lần mỗi tháng của bản giấy)
  • Kết quả nhanh hơn: 3–5 ngày (so với 13 ngày của bản giấy)
  • Viết tiện lợi hơn: bạn có thể dễ dàng chỉnh sửa, sao chép, di chuyển các đoạn văn. Đếm từ tự động. Với học sinh quen gõ bàn phím, đây là ưu thế lớn
  • Listening không phải chép đáp án: bạn trả lời trực tiếp trên màn hình, không mất 10 phút để chép
  • Reading có công cụ tích hợp: tô sáng văn bản, đánh dấu, cuộn trang dễ dàng

Paper-based IELTS

  • Cách tiếp cận truyền thống: nếu bạn tư duy tốt hơn khi cầm bút, thích gạch chân văn bản và ghi chú bên lề
  • 10 phút để chép đáp án: đó là khoảng thời gian thêm để kiểm tra và sửa đáp án Listening
  • Không có rủi ro kỹ thuật: bạn không phải lo về trục trặc máy tính hay sự cố màn hình

Khuyến nghị của chúng tôi: với phần lớn học sinh Việt Nam năm 2026, Computer-delivered IELTS là lựa chọn tốt hơn. Bạn thuộc thế hệ gõ bàn phím nhanh hơn viết tay. Kết quả nhanh hơn (3–5 ngày) cho bạn sự linh hoạt khi deadline nộp hồ sơ gấp gáp. Và khả năng chỉnh sửa văn bản dễ dàng ở phần Writing là một ưu thế khó định giá, đặc biệt ở Task 2.

Tài liệu ôn luyện

Đây là những tài liệu đã được kiểm chứng mà học sinh của chúng tôi tại College Council vẫn dùng:

Tài liệu IELTS chính thức:

  • Cambridge IELTS 18–19: các bộ đề thi thử nguyên bản. Đây là tài liệu luyện tập tốt nhất hiện có, vì chúng đến từ chính những người tạo ra kỳ thi
  • Bài thi IELTS mẫu: bài thi thử miễn phí của chúng tôi, giúp bạn kiểm tra trình độ trước kỳ thi chính thức
  • ielts.org/preparation: tài liệu ôn tập miễn phí, sample tests, lời khuyên cho từng phần
  • Road to IELTS (British Council): khóa học trực tuyến miễn phí với bài tập và video hướng dẫn

Sách giáo trình:

  • The Official Cambridge Guide to IELTS: giáo trình toàn diện với 8 đề thi thử
  • Collins Writing for IELTS / Collins Reading for IELTS: bộ sách tập trung vào từng phần
  • Barron’s IELTS Superpack: phù hợp cho học sinh B1–B2, xây dựng kỹ năng một cách bài bản

Trực tuyến:

  • IELTS Liz (ieltsliz.com): một trong những nguồn miễn phí tốt nhất, do một cựu giám khảo IELTS điều hành. Chiến lược, bài giảng video, bài luận mẫu
  • E2 IELTS: nền tảng với các khóa học video và bài tập có phản hồi
  • British Council LearnEnglish: tài liệu miễn phí để xây nền tảng ngôn ngữ

College Council — đồng hành cùng bạn trong hành trình ôn luyện IELTS

Ôn luyện IELTS không chỉ là làm đề thi thử. Đó là công việc bài bản với cả bốn kỹ năng, với trọng tâm là Writing và Speaking (những phần mà học sinh Việt Nam mất nhiều điểm nhất). Tại College Council, chúng tôi giúp học sinh chuẩn bị cho IELTS đã nhiều năm, và hiểu rõ những vấn đề mà ứng viên Việt Nam thường gặp. Hãy tham khảo dịch vụ gia sư IELTS với giáo viên được chứng nhận của chúng tôi, những người đã đạt band 8.0+ ở chính kỳ thi này.

Chương trình chuẩn bị IELTS của chúng tôi bao gồm:

  • Bài thi chẩn đoán: xác định trình độ và nhận diện điểm yếu
  • Kế hoạch ôn tập cá nhân hóa: phù hợp với trình độ, thời gian và trường mục tiêu của bạn
  • Gia sư với giáo viên được chứng nhận: luyện Speaking có phản hồi, sửa bài luận Writing kèm nhận xét theo tiêu chí IELTS
  • Thi thử trong điều kiện như đi thi: mô phỏng đầy đủ kèm chấm điểm và phân tích kết quả
  • Hỗ trợ đăng ký: giúp chọn ngày thi và trung tâm

Nếu ngoài IELTS bạn còn cần hỗ trợ về hồ sơ du học (bài luận, Personal Statement cho UCAS hay chiến lược xét tuyển), hãy liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi giúp học sinh Việt Nam vào các trường ở Vương quốc Anh, Hà Lan, Bắc Âu và nhiều nơi khác.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Kết quả IELTS có hiệu lực trong bao lâu?
Kết quả IELTS có hiệu lực trong 2 năm kể từ ngày thi. Sau thời gian này, bạn phải thi lại nếu cần một chứng chỉ còn hiệu lực. Nếu bạn dự định nhập học vào tháng 10 năm 2027, kết quả IELTS thi vào tháng 2 năm 2026 vẫn còn giá trị. Hãy chọn ngày thi sao cho kết quả vẫn còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ và bắt đầu nhập học.
Tôi có thể thi IELTS bao nhiêu lần?
Không có giới hạn số lần thi IELTS, bạn có thể thi bao nhiêu lần tùy ý. Cũng không có khoảng nghỉ bắt buộc giữa các lần thi (khác với TOEFL, vốn yêu cầu nghỉ 3 ngày). Trên thực tế, nên chờ 4–6 tuần giữa các lần thi để có thời gian cải thiện điểm yếu. Hãy nhớ rằng các trường thường chỉ nhìn thấy kết quả bạn gửi cho họ, họ không thấy các lần thi trước đó.
IELTS Academic và IELTS General Training có phải cùng một kỳ thi?
Không – đó là hai kỳ thi khác nhau. Phần Listening và Speaking giống hệt nhau, nhưng Reading và Writing khác biệt đáng kể. Academic Reading có những bài đọc học thuật dài hơn, phức tạp hơn, còn Academic Writing yêu cầu mô tả biểu đồ (Task 1) và bài luận lập luận (Task 2). General Training Reading và Writing dựa trên các văn bản đời thường và thư từ. Nếu bạn dự định du học, bạn cần IELTS Academic. Các trường không chấp nhận kết quả General Training.
Tôi có thể thi IELTS tại nhà không?
Có – IELTS Online cho phép bạn thi tại nhà dưới sự giám sát của giám thị từ xa. Yêu cầu: máy tính có camera và micro, kết nối internet ổn định, một phòng kín. Nội dung, cách chấm và hiệu lực của kết quả giống hệt như khi thi tại trung tâm. Phần Speaking diễn ra qua cuộc gọi video với giám khảo. IELTS Online được ngày càng nhiều trường chấp nhận, nhưng không phải tất cả. Hãy kiểm tra trên trang web của từng trường cụ thể xem họ có chấp nhận phiên bản này không. IELTS for UKVI (cho mục đích visa ở UK) không có hình thức thi online.
Điểm thi tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh có thay thế được IELTS không?
Tiếc là hầu như không bao giờ. Đại đa số các trường giảng dạy bằng tiếng Anh không công nhận điểm thi tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh như bằng chứng về trình độ ngoại ngữ. Bạn phải thi IELTS, TOEFL hoặc một chứng chỉ được chấp nhận khác (Cambridge C1 Advanced/C2 Proficiency). Ngoại lệ rất hiếm – một số ít trường có thể công nhận bằng tú tài song ngữ (bilingual) giảng dạy bằng tiếng Anh. Hãy luôn kiểm tra yêu cầu ngoại ngữ chính thức trên trang web của trường.
IELTS hay Cambridge C1 Advanced (CAE) – cái nào tốt hơn để du học?
Cả hai chứng chỉ đều được chấp nhận rộng rãi, nhưng có những ưu điểm khác nhau. IELTS: kết quả có hiệu lực 2 năm, nhiều lịch thi hơn, trả kết quả nhanh hơn, thang 1–9 dễ so sánh. Cambridge C1 Advanced: kết quả có hiệu lực vô thời hạn (chứng chỉ trọn đời), nhưng kỳ thi khó hơn và lịch thi kém linh hoạt hơn. Với các trường Anh, cả hai đều tương đương. Nếu bạn cần chứng chỉ nhanh và linh hoạt, hãy chọn IELTS. Nếu bạn muốn một chứng chỉ trọn đời và có thời gian chuẩn bị, Cambridge C1 Advanced là một lựa chọn vững chắc.
Làm sao để cải thiện Writing từ 6.0 lên 7.0?
Bước nhảy từ 6.0 lên 7.0 ở Writing là một trong những cải thiện khó nhất của IELTS, nhưng hoàn toàn khả thi. Các bước then chốt: 1) Học cách viết một overview mạnh ở Task 1 (đây là lý do phổ biến nhất khiến điểm dưới 7.0). 2) Ở Task 2, triển khai từng lập luận đến tận cùng. Một câu lập luận và một câu ví dụ là chưa đủ cho 7.0; bạn cần 3–4 câu cho mỗi lập luận. 3) Dùng từ vựng chính xác thay vì chung chung ("a significant decline" thay vì "it went down a lot"). 4) Đa dạng hóa cấu trúc ngữ pháp (mệnh đề phụ, câu bị động, đảo ngữ, câu điều kiện). 5) Viết 1 bài luận mỗi ngày và tận dụng dịch vụ sửa bài chuyên nghiệp, ví dụ trong khuôn khổ chương trình IELTS của College Council.
Tôi cần bao nhiêu thời gian để ôn tập IELTS?
Tùy vào trình độ xuất phát và điểm mục tiêu của bạn. Mang tính tham khảo: Tiếng Anh C1 (sau CAE): 2–4 tuần để học định dạng và chiến lược. Tiếng Anh B2 (nền tảng vững, sau FCE): 2–3 tháng làm việc bài bản để nhắm tới 6.5–7.0. Tiếng Anh B1 (nền tảng cơ bản): 4–6 tháng, bao gồm cả việc xây nền tảng ngôn ngữ, để nhắm tới 6.0–6.5. Cải thiện 0.5 band trung bình mất 6–8 tuần học chuyên sâu. Cải thiện trọn một band mất 3–4 tháng.
Tôi có thể yêu cầu chấm lại kết quả IELTS không?
Có, thủ tục này gọi là Enquiry on Results (EOR). Bạn có thể yêu cầu chấm lại một, vài hoặc tất cả các phần. Đơn phải nộp trong vòng 6 tuần kể từ ngày có kết quả. Chi phí: khoảng 1.000.000–1.250.000 VND. Nếu kết quả thay đổi sau khi chấm lại, lệ phí được hoàn lại toàn bộ. EOR đặc biệt đáng cân nhắc nếu điểm Writing hoặc Speaking của bạn có vẻ bị chấm thấp 0.5 band, vốn có thể là khác biệt giữa đạt và không đạt yêu cầu của trường.

Tổng kết — IELTS là một chuẩn mực đã được kiểm chứng

IELTS là kỳ thi đã vượt qua thử thách của thời gian. Suốt hơn 35 năm qua, nó là chuẩn mực để xác nhận trình độ tiếng Anh, và trong năm 2026 công thức của nó hầu như không thay đổi, đơn giản vì nó hiệu quả. Bốn phần thi, đối thoại với giám khảo là người thật, thang điểm 1–9 rõ ràng, được chấp nhận tại gần như mọi trường giảng dạy bằng tiếng Anh trên thế giới.

Với một học sinh Việt Nam nhắm tới band 6.5–7.0, con đường đã rõ: chuẩn bị bài bản, làm việc đều đặn với Writing và Speaking, thi thử thường xuyên. Nếu bạn có tiếng Anh ở mức nền tảng vững (B2), ba tháng luyện tập chuyên sâu sẽ đủ để đạt 6.5 overall. Nếu bạn nhắm tới 7.0+ (Oxford, Cambridge, LSE), hãy cho mình 4–6 tháng và tận dụng sự hỗ trợ chuyên nghiệp.

Các bước tiếp theo

  1. Kiểm tra yêu cầu của các trường bạn nhắm tới: bạn cần band overall bao nhiêu và điểm tối thiểu từng phần là gì? Khác biệt giữa 6.5 và 7.0 là vài tuần ôn tập thêm
  2. Làm một bài thi chẩn đoán trên ielts.org hoặc trong bộ tài liệu Cambridge IELTS 18/19. Xem bạn mất nhiều điểm nhất ở phần nào
  3. Lập lịch trình: 3 tháng (B2+) hoặc 6 tháng (B1) trước ngày thi dự kiến
  4. Đăng ký thi: chọn Computer-delivered IELTS tại trung tâm British Council gần nhất
  5. Ôn tập cùng College Council: chương trình chuẩn bị IELTS của chúng tôi bao gồm chẩn đoán, kế hoạch cá nhân, gia sư và thi thử. Hãy liên hệ với chúng tôi để đặt lịch tư vấn miễn phí
  6. So sánh với TOEFL: chưa chắc nên chọn chứng chỉ nào? Hãy đọc bài viết TOEFL vs IELTS của chúng tôi

Đọc thêm

Các hướng dẫn IELTS liên quan

Hãy xem các hướng dẫn khác trong loạt bài về IELTS của chúng tôi để lập kế hoạch cho toàn bộ lộ trình ôn tập:

Oceń artykuł:

4.9 /5

Średnia 4.9/5 na podstawie 65 opinii.