Ngày 21 tháng 1 năm 2026, ETS thả một quả bom: TOEFL không còn tồn tại ở hình thức mà bạn từng biết. Hết rồi cuộc marathon ba tiếng, hết rồi những bài luận, hết rồi thang điểm 0–120 truyền thống. TOEFL 2026 mới kéo dài 85 phút, hoàn toàn có tính thích ứng, được chấm bằng AI và vận hành trên thang Band 1–6 (đồng thời quy đổi song song sang thang cũ 0–120 trong giai đoạn chuyển tiếp). Đây là thay đổi triệt để nhất trong lịch sử kỳ thi này – và nó có nghĩa là mọi so sánh TOEFL vs IELTS trước tháng 1 năm 2026 đều đã lỗi thời.
Nếu bạn dự định du học Anh Quốc, Hà Lan, Đức hay Scandinavia, bạn phải thi một chứng chỉ tiếng Anh: và trong năm 2026, lựa chọn giữa TOEFL và IELTS khác hẳn so với một năm trước. TOEFL mới ngắn hơn, nhanh hơn và “thực tế” hơn (viết email thay vì luận, phỏng vấn xin việc thay vì độc thoại trừu tượng), trong khi IELTS Academic vẫn trung thành với định dạng cổ điển của mình – hai bài luận, trò chuyện với giám khảo, một tiếng cho Reading. Hai trải nghiệm thi hoàn toàn khác nhau, cùng những trường đại học ở cuối quá trình.
Trong cẩm nang này, chúng tôi so sánh cả hai kỳ thi từng phần một, có tính đến định dạng TOEFL 2026 mới: quy đổi điểm, so sánh chi phí, kiểm tra lựa chọn của các trường và giúp bạn chọn kỳ thi cho bạn điểm cao nhất với hồ sơ kỹ năng của mình. Hãy luyện tập trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi cho kỳ thi phù hợp hơn với điểm mạnh của bạn – bởi vì trong năm 2026, lựa chọn giữa TOEFL và IELTS không phải là chuyện uy tín, mà là chuyện chiến lược.
TOEFL 2026 vs IELTS Academic – tổng quan
So sánh các thông số quan trọng của cả hai kỳ thi
Nguồn: ETS TOEFL 2026 Official Guide, British Council IELTS, dữ liệu tính đến tháng 2 năm 2026
TOEFL 2026 đã thay đổi những gì?
Hãy quên đi TOEFL iBT cũ. Từ ngày 21 tháng 1 năm 2026, ETS đưa vào định dạng mới thay đổi gần như mọi thứ: từ cấu trúc các phần, qua các dạng nhiệm vụ, đến hệ thống chấm điểm. Thứ duy nhất còn lại là cái tên và việc bạn vẫn được kiểm tra bốn kỹ năng: Reading, Listening, Speaking và Writing. Phần còn lại? Một cuộc chơi mới.
Thay đổi quan trọng nhất là thời gian – TOEFL mới kéo dài khoảng 85 phút, trong khi iBT cũ kéo dài gần 2 tiếng (và trước cải tổ năm 2023: tới 3,5 tiếng). 85 phút là chưa tới một nửa thời gian của IELTS Academic (2 giờ 45 phút). Với người hay lo lắng trong các kỳ thi dài, đó là một khác biệt tâm lý khổng lồ.
Cuộc cách mạng thứ hai là các dạng nhiệm vụ mới. Thay vì những bài luận học thuật truyền thống là viết email. Thay vì độc thoại vào micro là “phỏng vấn xin việc” (Take an Interview) với hệ thống AI. Thay vì đọc hiểu cổ điển: các nhiệm vụ kiểu Complete the Words (điền từ vào ngữ cảnh) và Read in Daily Life (đọc thực đơn, thông báo, hướng dẫn). ETS công khai nói rằng TOEFL mới kiểm tra “thứ tiếng Anh bạn thực sự sử dụng” – và khó mà không đồng ý. Bạn có thể tìm hiểu thêm về các nhiệm vụ mới trong các cẩm nang chi tiết của chúng tôi về Reading, Listening, Speaking và Writing.
Thay đổi thứ ba là chấm điểm. TOEFL mới dùng thang Band 1–6, cân chỉnh theo các cấp độ CEFR (từ B1 tới C2). Trong giai đoạn chuyển tiếp, kéo dài ít nhất đến hết năm 2026: ETS báo cáo kết quả trên cả thang band mới lẫn thang truyền thống 0–120, để các trường có thể chuyển dần sang hệ thống mới. Kết quả có sẵn trong vòng 72 giờ, nhanh gấp đôi so với IELTS trên máy và nhanh gấp năm lần so với IELTS trên giấy.
Thay đổi thứ tư là chấm bằng AI. Phần Writing và Speaking được chấm hoàn toàn bằng trí tuệ nhân tạo. Việc không có giám khảo con người đồng nghĩa với kết quả nhanh hơn và (về lý thuyết) việc chấm khách quan hơn: nhưng cũng có nghĩa là thiếu những sắc thái “con người” trong cách diễn giải câu trả lời của bạn. Nếu giọng của bạn không chuẩn hay phong cách viết của bạn sáng tạo, AI có thể không đánh giá cao như con người. Bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn chi tiết về định dạng mới trong cẩm nang đầy đủ về TOEFL 2026 của chúng tôi.
Định dạng – so sánh từng phần một
Reading: 27 phút vs 60 phút
Ở TOEFL mới, Reading chỉ kéo dài 27 phút và chứa những dạng nhiệm vụ hoàn toàn mới. Bạn không còn đọc các văn bản học thuật dài và trả lời hàng loạt câu hỏi trắc nghiệm. Thay vào đó, bạn nhận hai dạng nhiệm vụ chính:
Complete the Words – bạn đọc một đoạn ngắn (vài câu) với những từ bị thiếu và điền từ phù hợp dựa trên ngữ cảnh. Đây là bài kiểm tra từ vựng và trực giác ngôn ngữ hơn là đọc hiểu theo nghĩa truyền thống. Gần với dạng cloze test hơn bất cứ thứ gì có trên TOEFL cũ.
Read in Daily Life – bạn đọc các văn bản thực tế: thực đơn nhà hàng, tin tuyển dụng, hướng dẫn sử dụng, email từ giáo sư. Câu hỏi kiểm tra xem bạn có tìm được thông tin cụ thể trong văn bản ứng dụng hay không. Đây là sự rời bỏ hoàn toàn phong cách học thuật của TOEFL cũ.
Ở IELTS Academic, Reading kéo dài 60 phút, lâu hơn hai lần. Bạn nhận 3 văn bản học thuật dài (700–1000 từ mỗi bài) thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau và trả lời 40 câu hỏi. Các dạng câu hỏi là kinh điển: True/False/Not Given, matching headings, sentence completion, multiple choice, short answer. Văn bản có thể dày đặc, đầy từ vựng chuyên ngành và câu phức tạp, đây là bài kiểm tra thật sự khả năng đọc ở cấp độ học thuật.
Ai thắng ở Reading? Nếu điểm mạnh của bạn là nhanh chóng bắt thông tin từ các văn bản thực tế – TOEFL mới sẽ dễ hơn. Nếu bạn thích phân tích những văn bản học thuật dài và có vốn từ vựng lớn: IELTS có thể hợp với bạn hơn. Với đa số học sinh Việt Nam, TOEFL Reading mới dễ hơn, vì nó không đòi hỏi phân tích sâu như IELTS.
Listening: 27 phút vs 30 phút
Listening ở TOEFL mới là 27 phút với hai dạng nhiệm vụ mới:
Listen and Repeat – bạn nghe một đoạn ngắn (câu, cụm từ) và lặp lại vào micro. Hệ thống AI chấm phát âm, ngữ điệu và độ chính xác của việc lặp lại. Nhiệm vụ này gắn Listening với Speaking: bạn phải nghe tốt thì mới lặp lại tốt.
Câu hỏi truyền thống cho các đoạn ghi âm: vẫn còn, nhưng ngắn hơn và tập trung nhiều hơn vào các tình huống đời thường (trò chuyện trong khuôn viên trường, thông báo, hướng dẫn ngắn) bên cạnh các bài giảng học thuật điển hình.
Ở IELTS, Listening kéo dài 30 phút (cộng 10 phút để chép lại câu trả lời ở phiên bản giấy). Bạn có 4 phần với độ khó tăng dần: trò chuyện đời thường, độc thoại cung cấp thông tin, thảo luận học thuật, bài giảng. Lợi thế then chốt của IELTS: bạn thấy câu hỏi trước khi nghe, nên biết phải tìm gì. Ở TOEFL cũ bạn phải ghi chép tất cả trong vô định – ở định dạng mới cũng tương tự, dù các đoạn ghi âm ngắn hơn.
Ai thắng ở Listening? IELTS cho bạn lợi thế vì bạn biết câu hỏi từ trước: như đọc truyện đã biết trước cốt. TOEFL mới thêm yếu tố Speaking (Listen and Repeat), một áp lực bổ sung nếu phát âm không phải điểm mạnh của bạn. Nhưng thời gian đứng về phía TOEFL – 27 phút tập trung là ít hơn 30–40 phút của IELTS.
Speaking: 8 phút vs 11–14 phút
Đây là phần mà khác biệt giữa TOEFL 2026 và IELTS là khổng lồ.
TOEFL Speaking mới chỉ kéo dài 8 phút. Nhiệm vụ chính là Take an Interview, bạn trò chuyện với hệ thống AI đặt câu hỏi cho bạn theo phong cách phỏng vấn xin việc. Hệ thống phản ứng với câu trả lời của bạn và đặt câu hỏi follow-up. Có tính tương tác, nhưng đối tác trò chuyện là một cỗ máy, không phải con người. Ngoài ra còn có Listen and Repeat (về kỹ thuật gắn cả Listening và Speaking). Không còn các nhiệm vụ trừu tượng kiểu “đọc văn bản, nghe bài giảng, tóm tắt bằng lời”, định dạng mới gần với một cuộc trò chuyện thực hơn.
Ở IELTS Speaking, bạn trò chuyện với một giám khảo bằng xương bằng thịt trong 11–14 phút. Ba phần: giới thiệu và câu hỏi chung (4–5 phút), độc thoại về một chủ đề bốc thăm với một phút chuẩn bị (3–4 phút), thảo luận trừu tượng liên quan tới độc thoại (4–5 phút). Giám khảo được đào tạo để trung lập và hỗ trợ: họ không chấm quan điểm của bạn, chỉ chấm chất lượng ngôn ngữ.
Ai thắng ở Speaking? Nếu trò chuyện với người khiến bạn căng thẳng: TOEFL 2026. AI sẽ không nhìn chằm chằm vào bạn, không phản ứng với giọng của bạn bằng nét mặt. Ngược lại, nếu bạn là người giao tiếp tốt, bừng nở trong đối thoại, IELTS tự nhiên hơn. Giám khảo có thể hỏi thêm, cho bạn thời gian, dẫn dắt cuộc trò chuyện. AI ở TOEFL kém linh hoạt hơn. Với người hướng nội và người có chứng sợ sân khấu, TOEFL. Với người hướng ngoại hay nói – IELTS.
Writing: 23 phút vs 60 phút
Ở TOEFL mới, Writing có 23 phút và hai dạng nhiệm vụ hoàn toàn mới:
Build a Sentence – bạn nhận các từ/cụm từ bị xáo trộn và phải sắp xếp thành một câu đúng ngữ pháp. Đây là bài kiểm tra ngữ pháp hơn là viết theo nghĩa truyền thống.
Write an Email – bạn viết một email ngắn (150–200 từ) đáp lại một tình huống được mô tả trong đề. Ví dụ: email gửi giáo sư xin gia hạn nộp bài, email gửi bạn cùng phòng đề xuất phân chia việc nhà, email gửi nhà tuyển dụng hỏi về kỳ thực tập. Thực tế, đời thường, không một chút trừu tượng.
Ở IELTS Writing, bạn có 60 phút và hai nhiệm vụ cổ điển: Task 1, mô tả biểu đồ, sơ đồ hoặc quy trình (150+ từ, 20 phút), Task 2, bài luận lập luận về một chủ đề trừu tượng (250+ từ, 40 phút). IELTS Writing là phần khó nhất của kỳ thi này – thống kê cho thấy thí sinh đạt điểm thấp nhất ở đây.
Ai thắng ở Writing? Với đa số học sinh Việt Nam, TOEFL Writing mới dễ hơn nhiều. Viết email là kỹ năng bạn luyện hằng ngày. Còn viết một bài luận học thuật với cấu trúc đúng (introduction → body paragraphs → conclusion) trong 40 phút dưới áp lực thời gian: là một đẳng cấp hoàn toàn khác. Nếu viết là gót chân Achilles của bạn, TOEFL 2026 chắc chắn sẽ làm việc đó dễ hơn. Bạn có thể luyện cho cả hai định dạng trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi, nơi có bài luyện cả TOEFL mới lẫn IELTS Writing.
So sánh từng phần một
TOEFL 2026 (định dạng mới) vs IELTS Academic – 4 phần dưới kính lúp
Nguồn: ETS TOEFL 2026 Format Guide, British Council IELTS Test Format, tháng 2 năm 2026
Thang điểm và quy đổi kết quả
Hiểu thang điểm của cả hai kỳ thi là điều then chốt, vì các trường châu Âu công bố yêu cầu ở cả hai định dạng: và bạn cần biết TOEFL 90 của mình tương đương IELTS 6.5 hay 7.0.
TOEFL 2026 giờ vận hành trên hai thang cùng lúc. Thang mới là Band 1–6, cân chỉnh trực tiếp với các cấp độ CEFR (Band 4 = B2, Band 5 = C1, Band 6 = C2). Trong giai đoạn chuyển tiếp – ít nhất đến hết năm 2026: ETS cũng báo cáo kết quả trên thang truyền thống 0–120 (tổng của bốn phần, mỗi phần 0–30). Điều này có nghĩa là trên phiếu điểm bạn sẽ thấy cả hai con số.
IELTS Academic từ trước đến nay dùng thang Band 1.0–9.0 với bước nửa điểm (nên bạn có thể được 6.0, 6.5, 7.0, nhưng không phải 6.3). Điểm tổng là trung bình cộng của bốn phần, làm tròn đến nửa điểm gần nhất. Mỗi phần được chấm độc lập.
Bảng quy đổi mà các trường châu Âu dùng trong năm 2026 trông như sau: nhưng hãy nhớ rằng ETS và British Council chính thức không công bố một bảng quy đổi chung, nên đây là các giá trị gần đúng được chấp nhận rộng rãi:
Bảng quy đổi điểm: TOEFL 2026 ↔ IELTS ↔ CEFR ↔ Cambridge
Các giá trị gần đúng được các trường châu Âu chấp nhận rộng rãi
| TOEFL 2026 (0–120) | TOEFL Band | IELTS | CEFR | Cambridge (CSE) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|
| 114–120 | Band 6 | 8.5–9.0 | C2 | 200–230 | Thành thạo |
| 100–113 | Band 5 | 7.0–8.0 | C1 | 180–199 | Cao cấp |
| 80–99 | Band 4 | 6.0–6.5 | B2 | 160–179 | Đa số trường EU |
| 60–79 | Band 3 | 5.0–5.5 | B1 | 140–159 | Trung cấp |
| 40–59 | Band 2 | 4.0–4.5 | A2 | 120–139 | Cơ bản |
| 0–39 | Band 1 | 1.0–3.5 | A1 | <120 | Sơ cấp |
Nguồn: ETS Score Comparison Tables 2026, British Council CEFR Alignment, Cambridge Assessment English. Hàng được tô sáng = ngưỡng phổ biến nhất của các trường châu Âu.
Ngưỡng được các trường châu Âu yêu cầu phổ biến nhất là TOEFL 80–100 / IELTS 6.0–7.0 – tức cấp độ B2/C1. Đa số học sinh THPT Việt Nam có nền tiếng Anh khá đều có cơ hội thực tế đạt ngưỡng này sau 1–3 tháng luyện tập có định hướng trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi. Mấu chốt: quy đổi cụ thể có thể khác nhau tùy trường: nếu một trường yêu cầu TOEFL 90, đừng tự động cho rằng IELTS 6.5 là đủ. Hãy kiểm tra trang chính thức của chương trình. Tìm hiểu thêm về điểm số yêu cầu trong cẩm nang về điểm TOEFL để du học châu Âu của chúng tôi.
Trường nào ưu tiên kỳ thi nào?
Về lý thuyết, đa số trường châu Âu chấp nhận cả TOEFL lẫn IELTS. Về thực tế: có những ưu tiên theo khu vực rõ rệt mà bạn nên biết trước khi đầu tư thời gian và tiền bạc vào việc luyện thi.
Lựa chọn của các trường ở châu Âu – theo từng quốc gia
Chứng chỉ nào được ưu tiên hoặc yêu cầu?
Nguồn: Trang chính thức của các trường, dữ liệu tính đến tháng 2 năm 2026. Lựa chọn có thể khác nhau giữa các chương trình.
Anh Quốc, theo lịch sử là thành trì của IELTS, vì British Council là đồng tổ chức kỳ thi. Oxford, Cambridge, UCL, Imperial và LSE, tất cả đều chấp nhận IELTS như một chuẩn. TOEFL chính thức được chấp nhận ở đa số trường Anh, nhưng trong thực tế IELTS là chứng chỉ “mặc định”. Nếu bạn chỉ nộp hồ sơ vào Anh – hãy chọn IELTS.
Hà Lan, cách tiếp cận thực dụng, không thiên vị rõ rệt. University of Amsterdam, Maastricht, Erasmus Rotterdam, Leiden, tất cả đều chấp nhận cả hai kỳ thi ngang nhau. Yêu cầu điển hình: TOEFL 90 / IELTS 6.5 với tối thiểu 6.0 ở mỗi kỹ năng. Các trường Hà Lan cũng nằm trong số cởi mở nhất với các lựa chọn thay thế – Cambridge CAE và Duolingo đôi khi cũng được chấp nhận.
Đức – TU Munich và các trường kỹ thuật khác chấp nhận cả hai chứng chỉ. TOEFL hơi phổ biến hơn trong số ứng viên quốc tế, nhưng khác biệt là tối thiểu. Yêu cầu điển hình: TOEFL 88 / IELTS 6.5.
Thụy Sĩ – ETH Zurich và EPFL thường nêu TOEFL làm mốc tham chiếu, nhưng chấp nhận cả hai. Yêu cầu tương đối cao: TOEFL 100 / IELTS 7.0 ở nhiều chương trình.
Ý, ngưỡng ngôn ngữ thấp nhất châu Âu. Politecnico di Milano yêu cầu TOEFL 78 / IELTS 6.0, Sapienza, thậm chí TOEFL 72 / IELTS 5.5. Bocconi là ngoại lệ với yêu cầu TOEFL 93 / IELTS 6.5. Đa số trường Ý cũng chấp nhận Cambridge CAE.
Scandinavia, SSE, CBS Copenhagen, Hanken Helsinki, tất cả đều không thiên vị rõ rệt. Thường là TOEFL 90 / IELTS 6.5.
Chiến lược: nếu bạn nộp hồ sơ vào nhiều quốc gia cùng lúc (ví dụ Anh + Hà Lan + Đức), IELTS là lựa chọn an toàn hơn: dùng được ở mọi nơi. Nếu mục tiêu của bạn là Mỹ + châu Âu, TOEFL phủ cả hai hướng. Nếu bạn chỉ nhắm tới châu Âu lục địa – hãy chọn kỳ thi cho bạn điểm cao hơn, vì cả hai phương án đều được chấp nhận.
Chi phí và logistics
Tiền bạc có ý nghĩa: nhất là khi vào ngân sách du học còn phải cộng thêm phí thi, phí nộp hồ sơ và vé máy bay đến các ngày hội tuyển sinh. Dưới đây là so sánh chi tiết về chi phí và logistics của cả hai kỳ thi tại Việt Nam.
Chi phí và logistics tại Việt Nam
Bạn phải trả bao nhiêu, thi ở đâu và nhận kết quả nhanh thế nào?
Nguồn: ETS.org, BritishCouncil.vn, IDP IELTS Việt Nam, giá tính đến tháng 4 năm 2026.
Về giá, cả hai kỳ thi xấp xỉ nhau: chênh lệch chỉ vài trăm nghìn VND, không nên là yếu tố quyết định. Khác biệt quan trọng hơn nằm ở logistics.
TOEFL Home Edition là một lợi thế khổng lồ: bạn có thể thi tại nhà, không phải đi đến trung tâm thi. Bạn cần một máy tính có camera, micro, internet ổn định và một phòng kín. Với học sinh ở các tỉnh xa, nơi trung tâm thi gần nhất cách hai giờ đi đường, đó là một bước ngoặt. IELTS không cung cấp phiên bản tại nhà đầy đủ – IELTS Online có sẵn, nhưng không phải nơi nào cũng chấp nhận.
Thời gian chờ kết quả là một lợi thế nữa của TOEFL: 72 giờ so với 3–5 ngày (IELTS trên máy) hoặc 13 ngày (IELTS trên giấy). Nếu bạn thi “sát nút” trước hạn nộp hồ sơ, những ngày thêm đó có thể có ý nghĩa.
Tần suất kỳ thi – TOEFL có sẵn thường xuyên hơn (3–4 lần mỗi tháng so với 2–4 lần của IELTS), và khoảng cách tối thiểu giữa các lần thi chỉ là 3 ngày. Nếu bạn dự định thi vài lần, TOEFL cho bạn nhiều linh hoạt hơn. IELTS không có giới hạn chính thức về khoảng cách giữa các lần thi.
Gửi kết quả – IELTS thắng ở khoản này với 5 bản báo cáo miễn phí (TOEFL: $25 mỗi trường). Nếu bạn nộp vào 8 trường, chênh lệch là ~$175, tức khoảng 4,4 triệu VND. Tìm hiểu thêm về việc đăng ký TOEFL 2026 trong cẩm nang đăng ký của chúng tôi.
Nên chọn kỳ thi nào – cây quyết định
Hãy thực tế. Thay vì những lời khuyên chung chung kiểu “cả hai đều tốt”, dưới đây là những kịch bản cụ thể gợi ý cho bạn lựa chọn tối ưu.
Nên chọn kỳ thi nào? Cây quyết định
Trả lời các câu hỏi và tìm kỳ thi tối ưu của bạn
→ TOEFL 2026
→ IELTS Academic
Hướng nội, hồi hộp
→ TOEFL 2026
Hướng ngoại, hay nói
→ IELTS Academic
Không thích luận
→ TOEFL 2026 (email > luận)
Luận không làm tôi sợ
→ IELTS Academic
Hạn nộp đã gần
→ TOEFL 2026
Lên kế hoạch sớm
→ IELTS Academic
Biên soạn bởi College Council, dựa trên dữ liệu từ các phiên tư vấn 2024–2026
Dưới đây là một vài kịch bản cụ thể từ góc nhìn của học sinh THPT Việt Nam:
Kịch bản 1: Bạn nộp hồ sơ vào LSE, KCL và Edinburgh. Ba trường ở Anh: hãy chọn IELTS. Đó là lựa chọn tự nhiên cho các trường Anh, giám khảo ở Việt Nam được đào tạo bài bản, và IELTS 7.0 sẽ phủ yêu cầu cả ba trường.
Kịch bản 2: Bạn nộp hồ sơ vào ETH Zurich, TU Munich và các trường ở Hà Lan. Châu Âu lục địa: hãy chọn kỳ thi cho bạn điểm cao hơn. Cả hai đều được chấp nhận ngang nhau. Nếu viết là điểm yếu của bạn, TOEFL 2026 sẽ dễ hơn (email vs luận).
Kịch bản 3: Bạn nộp hồ sơ vào các trường ở Mỹ và một vài trường ở châu Âu. TOEFL – phủ cả hai hướng và là chuẩn ở Mỹ.
Kịch bản 4: Bạn chưa biết sẽ nộp hồ sơ ở đâu. IELTS Academic: được chấp nhận ở mọi nơi, không ngoại lệ. TOEFL cũng được chấp nhận gần như ở mọi nơi, nhưng IELTS có độ chấp nhận toàn cầu rộng hơn một chút.
Dù chọn gì: chìa khóa là sự chuẩn bị. Trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi bạn sẽ tìm thấy tài liệu luyện thi cho cả TOEFL 2026 (định dạng mới) lẫn IELTS Academic. Hãy làm bài kiểm tra chẩn đoán, xem trình độ của mình và lên kế hoạch luyện thi tối thiểu 2–3 tháng trước ngày thi dự kiến.
Lựa chọn thay thế: Cambridge, Duolingo, PTE
TOEFL và IELTS không phải là những lựa chọn duy nhất – và trong một số tình huống, lựa chọn thay thế có thể là phương án tốt hơn.
Cambridge English (CAE / CPE), chứng chỉ duy nhất không hết hạn. Cambridge C1 Advanced (CAE) với điểm 180+ trên Cambridge English Scale được chấp nhận ở đa số trường châu Âu. Chi phí ~4,5–5,5 triệu VND. Nếu bạn dự định du học nhưng chưa biết khi nào, Cambridge là khoản đầu tư cả đời. TOEFL và IELTS mất hiệu lực sau 2 năm. Nhược điểm duy nhất: kỳ thi dài hơn (gần 4 giờ) và tổ chức ít hơn (vài lần mỗi năm so với vài lần mỗi tháng).
Duolingo English Test (DET) – phương án rẻ nhất (~1,2 triệu VND, $49), thi tại nhà trong 1 giờ. Đang tăng độ chấp nhận: IE University, một số UAS Phần Lan, một phần trường Hà Lan đã chấp nhận. Nhưng đa số trường danh tiếng (Oxford, ETH, Polimi, LSE) không chấp nhận Duolingo. Tốt như một phương án dự phòng, không phải kế hoạch A.
PTE Academic (Pearson), phổ biến ở Úc và Anh, nhưng ở châu Âu lục địa độ chấp nhận hạn chế. Chi phí ~4–5,5 triệu VND. Nếu bạn không có lý do cụ thể để thi PTE, hãy bám lấy TOEFL hoặc IELTS.
Tổng kết – đến lượt bạn
TOEFL 2026 là một kỳ thi hoàn toàn khác với TOEFL iBT cũ. Ngắn hơn (85 phút vs 2g45 của IELTS), thực tế hơn (email thay vì luận, phỏng vấn xin việc thay vì độc thoại), nhanh hơn về kết quả (72h vs 3–13 ngày). Nhưng IELTS có những ưu điểm riêng: câu hỏi Listening hiện từ trước, trò chuyện với người thật ở Speaking, độ chấp nhận rộng hơn ở Anh. Không có kỳ thi “tốt hơn” một cách khách quan – chỉ có kỳ thi tốt hơn cho bạn, tùy theo kỹ năng, tính cách và các trường mục tiêu của bạn.
Tin tốt: dù chọn gì, việc chuẩn bị cũng tương tự nhau. Bạn phải nắm định dạng, luyện các dạng nhiệm vụ và xây dựng sự tự tin dưới áp lực thời gian. Trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi bạn sẽ tìm thấy tài liệu cho cả hai kỳ thi: bài kiểm tra chẩn đoán, bài luyện từng phần một và các bài thi thử đầy đủ trong điều kiện thi thật.
Các bước tiếp theo
- Làm bài kiểm tra chẩn đoán – trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi kiểm tra trình độ hiện tại của bạn ở cả hai định dạng và xem định dạng nào tốt hơn
- Xác định các trường mục tiêu – kiểm tra yêu cầu ngôn ngữ trên trang chính thức của các chương trình (dùng cẩm nang của chúng tôi về TOEFL để du học châu Âu)
- Chọn kỳ thi – dựa trên cây quyết định ở trên và kết quả chẩn đoán
- Lên kế hoạch luyện thi – tối thiểu 2–3 tháng trước hạn nộp, mỗi ngày 30–60 phút trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi
- Đăng ký kỳ thi – TOEFL trên ets.org, IELTS trên britishcouncil.vn hoặc ielts.org
- Đọc các cẩm nang chi tiết – cẩm nang đầy đủ TOEFL 2026, các cẩm nang theo phần Reading, Listening, Speaking, Writing
Chứng chỉ tiếng Anh là một trong những ô cửa đầu tiên mà trường nhìn thấy bạn. Hãy thể hiện mặt tốt nhất của mình: chọn kỳ thi chơi đúng vào điểm mạnh của bạn, chuẩn bị có hệ thống và thi với kết quả mở ra cánh cửa. Chúc bạn may mắn.
Cẩm nang TOEFL liên quan
Hãy xem các cẩm nang khác trong loạt bài về TOEFL của chúng tôi để lên kế hoạch cho toàn bộ lộ trình chuẩn bị:
- Kỳ thi TOEFL 2026 — cẩm nang đầy đủ
- Đăng ký TOEFL — từng bước một
- Điểm TOEFL bao nhiêu để du học châu Âu?
- Gia sư TOEFL — luyện thi tốt nhất
- Chuẩn bị TOEFL — khóa học vs gia sư
- TOEFL Listening — các dạng nhiệm vụ mới và chiến lược 2024+
- TOEFL Reading — Complete the Words, Read in Daily Life
- TOEFL Speaking — Listen and Repeat, Take an Interview
- TOEFL Writing — Build a Sentence, Write an Email
Cẩm nang IELTS liên quan
Hãy xem các cẩm nang khác trong loạt bài về IELTS của chúng tôi để lên kế hoạch cho toàn bộ lộ trình chuẩn bị: