So sánh chi phí du học: Mỹ vs Anh vs Châu Âu lục địa 2026
Một tối thứ Bảy tháng Ba. Bạn và bố mẹ đang ngồi quanh bàn bếp, laptop mở, máy tính cầm tay trên điện thoại, ghi chú trên giấy. Trên màn hình: trang tài chính của Harvard – “82.390 USD/năm, nhưng hỗ trợ tài chính (financial aid) trung bình chi trả 85% chi phí”. Bố hỏi: “Vậy cái này là bao nhiêu tiền Việt?”. Mẹ nhìn trang của University of Amsterdam – “2.530 Euro mỗi năm?! Chắc là nhầm lẫn rồi?”. Nhấp chuột tiếp: London School of Economics – “30.000 GBP/năm cho sinh viên quốc tế”. Quay lại Hà Lan: “2.530 Euro… thật sao?”. Rồi đến Đức: “Học phí… miễn phí?!”. Và ngay lúc đó, bạn nhận ra rằng sự chênh lệch về chi phí du học là quá lớn, đến mức nếu không có một sự so sánh có hệ thống, bạn sẽ đưa ra quyết định một cách mù quáng.
Bài viết này chính là phân tích có hệ thống đó. Chúng tôi sẽ so sánh chi phí thực tế, toàn diện của việc du học tại chín điểm đến phổ biến nhất: Mỹ, Vương quốc Anh, Hà Lan, Đức, Ý, Pháp, Thụy Sĩ, Tây Ban Nha và Bỉ. Không chỉ học phí, vì học phí thường chỉ chiếm chưa đến một nửa tổng chi phí thực tế, mà còn chi phí sinh hoạt, các khoản chi ẩn, khả năng nhận học bổng, ROI (tỷ suất hoàn vốn đầu tư), và những gì thực sự hiện ra trên máy tính khi chúng ta cộng tổng chi phí cho 3–4 năm học. Nếu bạn mới bắt đầu nghĩ về việc du học, hãy bắt đầu với hướng dẫn toàn diện của chúng tôi. Nếu bạn biết mình quan tâm đến Mỹ, hãy xem hướng dẫn chi tiết về chi phí du học Mỹ.
Một lưu ý ban đầu: tất cả các số tiền trong bài viết này được cung cấp bằng đơn vị tiền tệ gốc và bằng VND (tỷ giá tham khảo tháng 2 năm 2026: 1 USD ≈ 24.500 VND, 1 EUR ≈ 26.500 VND, 1 GBP ≈ 30.500 VND, 1 CHF ≈ 27.500 VND). Tỷ giá hối đoái thay đổi liên tục, vui lòng coi các chuyển đổi này chỉ mang tính chất ước tính, không phải là con số tuyệt đối.
Học phí, bảng so sánh lớn
Hãy bắt đầu với câu hỏi quan trọng nhất: chi phí để tiếp cận giáo dục – học phí (tuition fees), phí đăng ký và các chi phí bắt buộc khác của trường đại học. Dữ liệu dưới đây áp dụng cho sinh viên quốc tế / ngoài quốc gia đó tại các trường đại học công lập (trừ khi có ghi chú khác), năm học 2025/2026.
| Quốc gia | Học phí hàng năm (tiền tệ địa phương) | Học phí hàng năm (VND) (ước tính) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mỹ (trường tư thục top) | $55.000–85.000 | 1.347.500.000 – 2.082.500.000 | Harvard, MIT, Stanford, Ivy League. Giá niêm yết, hỗ trợ tài chính giảm chi phí thực tế |
| Mỹ (trường công lập, out-of-state) | $30.000–55.000 | 735.000.000 – 1.347.500.000 | UC Berkeley, UMich, UVA. In-state: $10.000–15.000 (không áp dụng cho sinh viên Việt Nam) |
| Vương quốc Anh (trường top) | £25.000–45.000 | 762.500.000 – 1.372.500.000 | Oxford, Cambridge, Imperial, LSE. Sau Brexit, sinh viên EU = sinh viên quốc tế |
| Vương quốc Anh (trung bình) | £15.000–25.000 | 457.500.000 – 762.500.000 | Manchester, Bristol, Leeds, Warwick |
| Hà Lan (EU/EEA) | ~€2.530 | ~67.045.000 | Học phí theo luật định giống nhau ở mọi trường đại học WO. Lưu ý: Mức học phí này áp dụng cho sinh viên EU/EEA. Sinh viên Việt Nam (non-EU) sẽ phải trả mức học phí cao hơn, thường từ €8.000–20.000/năm như đã nêu ở dòng dưới. |
| Hà Lan (non-EU) | €8.000–20.000 | 212.000.000 – 530.000.000 | Mức học phí của trường, cao hơn đáng kể |
| Đức (hầu hết các bang) | €0 (miễn phí) | €0 | Chỉ có phí học kỳ (Semesterbeitrag): €150–400/học kỳ. Lưu ý: Học phí miễn phí cho sinh viên quốc tế, nhưng phí học kỳ vẫn áp dụng. |
| Đức (Baden-Württemberg) | €1.500/học kỳ | ~79.500.000/năm | Bang duy nhất có học phí cho non-EU (từ 2017). Sinh viên EU: miễn phí. Lưu ý: Mức học phí này áp dụng cho sinh viên Việt Nam. |
| Ý (công lập) | €150–4.000/năm | 3.975.000 – 106.000.000 | Tùy thuộc vào trường và thu nhập gia đình (ISEE). Hầu hết sinh viên EU: €800–2.500. Lưu ý: Sinh viên Việt Nam thường phải trả mức cao hơn, tùy thuộc vào trường và thu nhập gia đình. |
| Pháp (công lập) | €170–380/năm | 4.505.000 – 10.070.000 | Cử nhân (Licence): €170, Thạc sĩ (Master): €243. Phí CVEC bổ sung: €103. Lưu ý: Học phí này thường áp dụng cho sinh viên EU. Sinh viên Việt Nam có thể phải trả mức cao hơn, thường từ €2.770/năm cho bậc cử nhân. |
| Thụy Sĩ (ETH/EPFL) | CHF 1.460/năm | ~40.150.000 | ETH Zurich và EPFL, một trong những trường tốt nhất thế giới với học phí tối thiểu |
| Thụy Sĩ (khác) | CHF 1.000–4.000/năm | 27.500.000 – 110.000.000 | University of Zurich, Geneva, Basel, Bern |
| Tây Ban Nha (công lập) | €700–2.500/năm | 18.550.000 – 66.250.000 | Tùy thuộc vào cộng đồng tự trị. Madrid rẻ hơn, Catalonia đắt hơn. Lưu ý: Sinh viên Việt Nam có thể phải trả mức cao hơn. |
| Bỉ (Flanders) | €960–1.100/năm | 25.440.000 – 29.150.000 | KU Leuven, Ghent, VUB. Sinh viên EU = học phí tương tự như sinh viên Bỉ. Lưu ý: Mức học phí này áp dụng cho sinh viên EU/EEA. Sinh viên Việt Nam (non-EU) sẽ phải trả mức học phí cao hơn, thường từ €4.000–6.000/năm. |
| Bỉ (Wallonia) | €835/năm | ~22.127.500 | UCLouvain, ULB. Thậm chí rẻ hơn Flanders. Lưu ý: Mức học phí này áp dụng cho sinh viên EU/EEA. Sinh viên Việt Nam (non-EU) sẽ phải trả mức học phí cao hơn, tương tự như ở Flanders. |
Hãy nhìn vào bảng này và để điều này thấm vào bạn: một năm học tại Harvard có chi phí bằng 25 năm học tại ETH Zurich. Một năm ở Oxford bằng 10 năm ở Sorbonne. Một năm ở LSE bằng toàn bộ 3 năm học cử nhân ở Hà Lan, Bỉ, Tây Ban Nha, Ý, Pháp và Thụy Sĩ – cộng lại. Sự chênh lệch thật phi lý. Nhưng, và đây là một “nhưng” quan trọng – học phí không phải là toàn bộ bức tranh. Hãy đi sâu hơn.
Chi phí sinh hoạt, mặt khác của các khoản chi thực tế
Học phí thường chỉ chiếm chưa đến một nửa tổng chi phí thực tế của việc du học. Chi phí thứ hai (và ở nhiều quốc gia, là chi phí chính) là chi phí sinh hoạt: chỗ ở, ăn uống, đi lại, bảo hiểm, điện thoại, giải trí. Và ở đây, sự chênh lệch cũng kịch tính không kém gì học phí.
| Thành phố / Khu vực | Chỗ ở (phòng/tháng) | Ăn uống (tháng) | Đi lại (tháng) | TỔNG cộng hàng tháng | TỔNG cộng hàng tháng (VND) (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| New York / Boston | $1.200–2.000 | $500–800 | $130 | $2.000–3.000 | 49.000.000 – 73.500.000 |
| San Francisco / LA | $1.500–2.500 | $500–800 | $100–200 | $2.200–3.500 | 53.900.000 – 85.750.000 |
| Các thành phố nhỏ ở Mỹ (college towns) | $600–1.200 | $350–500 | $50–100 | $1.100–1.800 | 26.950.000 – 44.100.000 |
| London | £800–1.500 | £300–500 | £150 (Oyster) | £1.300–2.200 | 39.650.000 – 67.100.000 |
| Các thành phố khác ở Vương quốc Anh (Manchester, Edinburgh) | £500–900 | £250–400 | £60–100 | £850–1.400 | 25.925.000 – 42.700.000 |
| Amsterdam | €600–800 | €250–350 | €0–50 (OV-chipkaart) | €900–1.250 | 23.850.000 – 33.125.000 |
| Groningen / Maastricht | €350–550 | €200–300 | €0–30 | €600–900 | 15.900.000 – 23.850.000 |
| Munich / Frankfurt | €600–900 | €250–350 | €30 (Deutschlandticket) | €900–1.300 | 23.850.000 – 34.450.000 |
| Các thành phố nhỏ ở Đức (Heidelberg, Freiburg) | €400–600 | €200–300 | €30 | €650–950 | 17.225.000 – 25.175.000 |
| Milan | €500–750 | €250–350 | €25 | €800–1.150 | 21.200.000 – 30.475.000 |
| Bologna / Padua | €350–550 | €200–300 | €20 | €600–900 | 15.900.000 – 23.850.000 |
| Paris | €600–1.000 | €300–400 | €40 (Imagine R) | €1.000–1.500 | 26.500.000 – 39.750.000 |
| Lyon / Toulouse | €400–600 | €250–350 | €30 | €700–1.000 | 18.550.000 – 26.500.000 |
| Zurich / Lausanne | CHF 800–1.200 | CHF 400–600 | CHF 50 | CHF 1.300–1.900 | 35.750.000 – 52.250.000 |
| Madrid / Barcelona | €400–700 | €250–350 | €20 (sinh viên) | €700–1.100 | 18.550.000 – 29.150.000 |
| Leuven / Ghent | €400–600 | €200–300 | €30 | €650–950 | 17.225.000 – 25.175.000 |
| Prague / Budapest (để so sánh) | €350–500 | €150–250 | €15 | €550–800 | 14.575.000 – 21.200.000 |
Những kết luận chính từ bảng này:
Mỹ và London là một đẳng cấp chi phí khác. Cuộc sống ở New York đắt gấp 2–3 lần so với Bologna hay Groningen. Ngay cả các thành phố đại học (college towns) giá rẻ ở Mỹ (Ann Arbor, Ithaca, Chapel Hill) cũng đắt hơn hầu hết các thành phố châu Âu.
Thụy Sĩ đắt đỏ về sinh hoạt, rẻ về học phí. ETH Zurich thu học phí 1.460 CHF mỗi năm, nhưng chi phí sinh hoạt ở Zurich là 1.300–1.900 CHF mỗi tháng. Một nghịch lý: học phí rẻ hơn một tháng sinh hoạt.
Châu Âu lục địa có chi phí phải chăng một cách đáng ngạc nhiên. Groningen, Bologna, Leuven, Heidelberg (600–950 EUR mỗi tháng là những con số thực tế, có thể so sánh với chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn của Việt Nam).
Giao thông ở Châu Âu là một lợi thế. Deutschlandticket với giá €49/tháng (toàn bộ giao thông công cộng ở Đức), thẻ OV-chipkaart của Hà Lan (giao thông công cộng miễn phí cho sinh viên EU/EEA, sinh viên Việt Nam có thể được giảm giá), giảm giá sinh viên ở Ý và Pháp, ở Châu Âu, giao thông không phải là một khoản chi đáng kể. Ở Mỹ, nếu không có ô tô, bạn sẽ bị hạn chế di chuyển ngoài một vài thành phố (NYC, Boston, Chicago, SF).
Hỗ trợ tài chính và học bổng, ai cho nhiều nhất?
Đây là phần thay đổi toàn bộ tính toán. Bởi vì giá niêm yết ≠ giá thực tế và sự khác biệt có thể rất lớn.
Mỹ, hào phóng nhất, nhưng cũng chọn lọc nhất
Hệ thống hỗ trợ tài chính của Mỹ là một nghịch lý: các trường đại học đắt đỏ nhất thế giới đồng thời cũng là hào phóng nhất. Top 20 trường đại học ở Mỹ (Harvard, MIT, Stanford, Princeton, Yale, Columbia, UPenn, Duke, Caltech, và các trường khác) áp dụng chính sách tuyển sinh không xét đến nhu cầu tài chính (need-blind admissions) cho sinh viên quốc tế: điều này có nghĩa là tình hình tài chính của bạn không ảnh hưởng đến quyết định nhập học, và trường sẽ chi trả 100% nhu cầu tài chính đã được chứng minh.
Điều này có ý nghĩa gì trong thực tế? Nếu gia đình bạn có thu nhập dưới một ngưỡng nhất định:
- Harvard: các gia đình có thu nhập dưới 85.000 USD – miễn phí học phí (học phí, chỗ ở, ăn uống). Các gia đình có thu nhập đến 150.000 USD, đóng góp từ 0 đến 10% thu nhập. Khoản trợ cấp trung bình: 59.000 USD/năm. 55% sinh viên nhận được hỗ trợ tài chính.
- MIT: hệ thống tương tự. Khoản trợ cấp trung bình chi trả khoảng 90% chi phí.
- Princeton: hào phóng nhất trong Ivy League (83% sinh viên tốt nghiệp không nợ nần gì).
- Stanford: các gia đình có thu nhập dưới 100.000 USD, miễn phí học phí và chỗ ở.
Tìm hiểu thêm về học bổng và hỗ trợ tài chính tại Harvard trong hướng dẫn về chi phí Harvard của chúng tôi. Tổng quan về học bổng ở Mỹ: học bổng du học Mỹ cho sinh viên Việt Nam. Nếu bạn nhắm đến MIT, hãy xem chi phí MIT.
NHƯNG, và đây là một “nhưng” rất lớn – các gói hỗ trợ hào phóng này chỉ áp dụng cho các trường có tỷ lệ chấp nhận 3–8%. Việc được nhận vào là cực kỳ khó khăn. Nếu bạn nộp hồ sơ vào các trường ngoài top 20 (và hầu hết sinh viên đều làm vậy), hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế hạn chế hơn đáng kể. Các trường công lập (UC Berkeley, UMich, UVA) cung cấp hỗ trợ tài chính tối thiểu cho sinh viên không cư trú, bạn sẽ phải trả toàn bộ học phí out-of-state. Thực tế: nếu bạn không được nhận vào top 20 với hỗ trợ tài chính đầy đủ, du học Mỹ mà không có khoản tiết kiệm gia đình khoảng 800.000–7560000000 VND (tương đương 19,6 tỷ – 29,4 tỷ VND) là không khả thi về mặt tài chính.
Hãy chuẩn bị cho SAT với okiro.io, tại các trường đại học hàng đầu của Mỹ, điểm SAT vẫn rất quan trọng. Xem hướng dẫn về SAT của chúng tôi.
Vương quốc Anh, hạn chế sau Brexit
Sau Brexit, sinh viên từ EU/EEA mất quyền tiếp cận các khoản vay sinh viên của Anh (Student Finance) và mức học phí “home fee”. Là một học sinh Việt Nam, bạn sẽ phải trả mức học phí quốc tế đầy đủ, và học bổng cho sinh viên quốc tế hạn chế và có tính cạnh tranh cao.
Các lựa chọn quan trọng nhất:
- Oxford & Cambridge: rất ít học bổng dành riêng cho sinh viên đại học từ EU/EEA. Đối với sinh viên Việt Nam, số lượng học bổng còn hạn chế hơn. Clarendon Fund (Oxford), Gates Cambridge (Cambridge) – danh giá, nhưng cực kỳ chọn lọc (chủ yếu ở cấp độ thạc sĩ/tiến sĩ).
- Các trường có chương trình học bổng: LSE, Imperial, UCL, Edinburgh cung cấp học bổng dựa trên thành tích, nhưng thường chỉ chi trả một phần học phí (£5.000–15.000/năm), không phải toàn bộ chi phí.
- Chevening Scholarship: học bổng toàn phần của chính phủ Anh, nhưng chỉ dành cho các khóa học thạc sĩ, không phải cử nhân.
Thực tế: Vương quốc Anh là một trong những điểm đến đắt đỏ nhất cho sinh viên Việt Nam, với các lựa chọn hỗ trợ tài chính hạn chế. Ba năm học tại một trường top ở London (học phí + sinh hoạt) có thể tốn 500.000–4410000000 VND (tương đương 15,25 tỷ – 21,35 tỷ VND) và phần lớn số tiền này bạn phải tự chi trả. Tìm hiểu thêm trong hướng dẫn du học Vương quốc Anh của chúng tôi.
Hà Lan: DUO và học phí thấp
Hệ thống của Hà Lan đơn giản một cách tinh tế: học phí thấp (€2.530/năm cho sinh viên EU/EEA). Lưu ý: Sinh viên Việt Nam (non-EU) sẽ phải trả học phí cao hơn, thường từ €8.000–20.000/năm. + khả năng nhận được học bổng DUO, nếu bạn là sinh viên EU/EEA và làm việc tối thiểu 56 giờ mỗi tháng. Lưu ý: Sinh viên Việt Nam không đủ điều kiện nhận DUO. DUO bao gồm basisbeurs (~€300/tháng) cộng với một khoản vay sinh viên ưu đãi. Ngoài ra: giao thông công cộng miễn phí với OV-chipkaart (chỉ dành cho sinh viên EU/EEA). Chi tiết trong hướng dẫn du học Hà Lan của chúng tôi.
Đức, học phí miễn phí + Deutschlandstipendium
Đức là quốc gia lớn duy nhất mà học phí tại các trường đại học công lập là miễn phí – cho mọi sinh viên, bất kể quốc tịch (ngoại lệ: Baden-Württemberg, €1.500/học kỳ cho sinh viên non-EU). Bạn chỉ phải trả phí học kỳ (Semesterbeitrag) (€150–400/học kỳ), bao gồm vé giao thông công cộng. Deutschlandstipendium: €300/tháng, không phụ thuộc vào thu nhập, được trao dựa trên thành tích học tập. DAAD (Cơ quan Trao đổi Học thuật Đức) cung cấp học bổng ở cấp độ thạc sĩ và tiến sĩ. Tìm hiểu thêm trong hướng dẫn du học Đức của chúng tôi.
Ý, hệ thống DSU và học bổng khu vực
Hệ thống học bổng của Ý dựa trên DSU (Diritto allo Studio Universitario) – các cơ quan khu vực cấp học bổng dựa trên thu nhập gia đình (tờ khai ISEE). Sinh viên quốc tế (bao gồm sinh viên Việt Nam) từ gia đình có thu nhập thấp có thể nhận được: miễn học phí + trợ cấp chi phí sinh hoạt (€2.000–5.000/năm) + chỗ ở trong ký túc xá. Chi tiết khác nhau giữa các khu vực: Emilia-Romagna và Tuscany là hào phóng nhất. Tìm hiểu thêm về các trường đại học Ý trong hướng dẫn du học Ý của chúng tôi.
Pháp, học phí gần như miễn phí
Với mức học phí €170–380/năm tại các trường công lập (thường áp dụng cho sinh viên EU/EEA. Lưu ý: Sinh viên Việt Nam có thể phải trả mức cao hơn, thường từ €2.770/năm cho bậc cử nhân), Pháp không cần một hệ thống học bổng học phí phức tạp, vì học phí chỉ mang tính biểu tượng. Học bổng CROUS (Centre Régional des Oeuvres Universitaires) chi trả chi phí sinh hoạt cho sinh viên có thu nhập thấp (€100–600/tháng) (thường dành cho sinh viên EU/EEA. Lưu ý: Sinh viên Việt Nam có thể khó tiếp cận hoặc cần đáp ứng các điều kiện khác). APL (Aide Personnalisée au Logement) là khoản trợ cấp thuê nhà: €100–250/tháng, có sẵn cho mọi sinh viên sống tại Pháp, bất kể quốc tịch.
Thụy Sĩ, học phí thấp, chi phí sinh hoạt đắt đỏ
ETH Zurich (1.460 CHF/năm) và EPFL (1.460 CHF/năm) – các trường đại học trong top 10 thế giới với học phí thấp hơn so với hầu hết các trường đại học tư thục ở Việt Nam. Nhưng chi phí sinh hoạt ở Zurich và Lausanne (1.300–1.900 CHF/tháng) là một trong những nơi cao nhất ở Châu Âu. Học bổng ETH: Excellence Scholarship & Opportunity Programme, chi trả học phí + chi phí sinh hoạt (12.000 CHF/năm), nhưng rất chọn lọc. Tìm hiểu thêm trong hướng dẫn về ETH Zurich của chúng tôi.
Bỉ và Tây Ban Nha, rẻ và dễ tiếp cận
Bỉ: học phí €835–1.100/năm (áp dụng cho sinh viên EU/EEA. Lưu ý: Sinh viên Việt Nam sẽ phải trả mức cao hơn, thường từ €4.000–6.000/năm), chi phí sinh hoạt ở Leuven/Ghent ở mức €650–950/tháng. Học bổng của trường và các chương trình hỗ trợ của Flanders. Tìm hiểu thêm về KU Leuven.
Tây Ban Nha: học phí €700–2.500/năm, chi phí sinh hoạt €700–1.100/tháng (Madrid và Barcelona đắt hơn). Học bổng của Bộ Giáo dục (Becas MEC) có sẵn cho sinh viên EU/EEA dựa trên thu nhập. Lưu ý: Sinh viên Việt Nam có thể không đủ điều kiện nhận các học bổng này hoặc cần tìm các học bổng khác dành cho sinh viên quốc tế.
Tổng chi phí 3–4 năm học, so sánh lớn
Đây là khoảnh khắc của sự thật. Thực sự tốn bao nhiêu để hoàn thành một chương trình cử nhân (3 năm ở Châu Âu, 4 năm ở Mỹ/Vương quốc Anh ở Scotland) – học phí + chi phí sinh hoạt + bảo hiểm + chi phí đi lại về Việt Nam, ở mỗi quốc gia được so sánh? Kịch bản: sinh viên Việt Nam không có học bổng (trường hợp xấu nhất) và với học bổng thực tế có thể nhận được (trường hợp tốt nhất có thể).
| Điểm đến | Thời gian | Tổng chi phí KHÔNG có học bổng (VND) (ước tính) | Tổng chi phí CÓ học bổng thực tế (VND) (ước tính) |
|---|---|---|---|
| Mỹ, trường tư thục top (Harvard, MIT) | 4 năm | 26.950.000.000 – 34.300.000.000 | 0 – 4.900.000.000 (hỗ trợ tài chính need-blind) |
| Mỹ, trường công lập (UC Berkeley) | 4 năm | 18.375.000.000 – 24.500.000.000 | 14.700.000.000 – 20.825.000.000 (hỗ trợ tối thiểu) |
| Vương quốc Anh, top (Oxford, LSE) | 3 năm | 15.250.000.000 – 21.350.000.000 | 12.200.000.000 – 18.300.000.000 (học bổng hạn chế) |
| Vương quốc Anh, trung bình (Manchester, Leeds) | 3 năm | 10.675.000.000 – 15.250.000.000 | 9.150.000.000 – 13.725.000.000 |
| Hà Lan (UvA, Maastricht) | 3 năm | 3.180.000.000 – 5.035.000.000 | 1.855.000.000 – 3.445.000.000 (DUO + làm thêm) |
| Đức (TU Munich, Heidelberg) | 3 năm | 2.650.000.000 – 4.505.000.000 | 2.120.000.000 – 3.710.000.000 (phí học kỳ + sinh hoạt) |
| Ý (Bologna, Polimi) | 3 năm | 2.385.000.000 – 4.240.000.000 | 1.060.000.000 – 2.650.000.000 (trợ cấp DSU) |
| Pháp (Sorbonne, Sciences Po) | 3 năm | 2.650.000.000 – 5.300.000.000 | 1.590.000.000 – 3.445.000.000 (CROUS + APL) |
| Thụy Sĩ (ETH, EPFL) | 3 năm | 5.500.000.000 – 8.250.000.000 | 4.125.000.000 – 6.875.000.000 (sinh hoạt đắt đỏ) |
| Tây Ban Nha (Madrid, Barcelona) | 4 năm | 3.445.000.000 – 5.300.000.000 | 2.385.000.000 – 3.975.000.000 (Becas MEC) |
| Bỉ (KU Leuven, Ghent) | 3 năm | 2.650.000.000 – 4.107.500.000 | 1.855.000.000 – 3.180.000.000 |
Những con số này nói lên nhiều điều hơn ngàn lời. Một vài quan sát chính:
Mỹ là một lựa chọn nhị phân. Hoặc bạn được nhận vào top 20 trường đại học với hỗ trợ tài chính đầy đủ (và du học với chi phí 0–1260000000 VND, tương đương 0–4,9 tỷ VND, rẻ hơn cả Thụy Sĩ!), hoặc bạn phải trả 750.000–8820000000 VND (tương đương 18,375 tỷ – 34,3 tỷ VND). Không có lựa chọn trung gian nào hợp lý về mặt tài chính cho sinh viên Việt Nam. Đây là một trò chơi “được ăn cả, ngã về không” và bạn cần hiểu rõ các mức phí này trước khi nộp hồ sơ.
Vương quốc Anh đắt đỏ mà không có lợi thế tương xứng. Với 500.000–4410000000 VND (tương đương 15,25 tỷ – 21,35 tỷ VND) ở Oxford, bạn nhận được bằng cử nhân 3 năm. Với 100.000–1071000000 VND (tương đương 2,65 tỷ – 4,505 tỷ VND) ở Đức, bạn nhận được bằng từ TU Munich, một trường đại học xếp hạng thấp hơn 30–40 bậc, nhưng trong mắt nhà tuyển dụng (đặc biệt trong kỹ thuật và STEM) lại được đánh giá cao tương đương. Liệu sự khác biệt 400.000–3150000000 VND (tương đương 12,2 tỷ – 15,25 tỷ VND) có đáng giá cho 30–40 bậc xếp hạng đó không? Đối với hầu hết các gia đình Việt Nam, câu trả lời là không.
Châu Âu lục địa là tỷ lệ chất lượng/giá cả tốt nhất trên hành tinh. ETH Zurich (#7 QS) với tổng chi phí 200.000–1890000000 VND (tương đương 5,5 tỷ – 8,25 tỷ VND). Politecnico di Milano (top 3 ở Châu Âu về thiết kế và kỹ thuật) với 90.000–1008000000 VND (tương đương 2,385 tỷ – 4,24 tỷ VND). University of Amsterdam với 120.000–1197000000 VND (tương đương 3,18 tỷ – 5,035 tỷ VND). Sorbonne với 100.000–1260000000 VND (tương đương 2,65 tỷ – 5,3 tỷ VND). Không có khu vực nào khác trên thế giới cung cấp chất lượng giáo dục cao như vậy với mức giá thấp như vậy.
Các chi phí ẩn, những điều không ai nói đến
Ngoài học phí và chi phí sinh hoạt, còn có các khoản chi ẩn có thể thêm 10.000–189000000 VND (tương đương 265 triệu – 795 triệu VND) mỗi năm vào ngân sách của bạn.
Bảo hiểm y tế. Ở Mỹ, bảo hiểm bắt buộc của trường đại học có giá 2.000–4.000 USD/năm (tương đương 49 triệu – 98 triệu VND). Ở Vương quốc Anh, NHS (National Health Service) có sẵn sau khi trả Immigration Health Surcharge: 776 GBP/năm (tương đương 23,6 triệu VND). Ở các nước EU, là sinh viên Việt Nam, bạn sẽ cần mua bảo hiểm y tế tư nhân, chi phí tùy thuộc vào gói bảo hiểm và quốc gia (thường từ €50–150/tháng). Ở Hà Lan, nếu bạn làm việc, bạn phải mua basiszorgverzekering (~€130/tháng). Ở Đức, bảo hiểm sinh viên công lập: ~€110/tháng.
Thị thực và phí nhập cư. Mỹ: phí SEVIS (350 USD) + phí thị thực F-1 (185 USD) = 535 USD (tương đương 13,1 triệu VND). Vương quốc Anh: thị thực sinh viên (490 GBP) + Immigration Health Surcharge (776 GBP/năm × 3 năm = 2.328 GBP) = tổng cộng 2.818 GBP (tương đương 86 triệu VND). Châu Âu (khu vực Schengen): Sinh viên Việt Nam cần xin thị thực du học (D-visa), phí thường từ €80–150. Tổng chi phí có thể lên đến vài triệu VND tùy quốc gia và quy trình.
Chi phí đi lại về Việt Nam. Mỹ: vé máy bay khứ hồi 600–1.200 USD (tương đương 14,7 triệu – 29,4 triệu VND), thực tế 1–2 chuyến đi mỗi năm. Vương quốc Anh: vé máy bay 50–200 USD (tương đương 1,5 triệu – 6,1 triệu VND), nhưng các chuyến thăm thường xuyên về Việt Nam là không thực tế. Hà Lan/Đức/Bỉ: vé máy bay €30–100 (tương đương 795 nghìn – 2,65 triệu VND) hoặc tàu/xe buýt €40–80 (tương đương 1,06 triệu – 2,12 triệu VND) – các chuyến thăm cuối tuần về Việt Nam là điều không thực tế. Ý/Pháp/Tây Ban Nha: €50–150 (tương đương 1,325 triệu – 3,975 triệu VND). Thụy Sĩ: €60–150 (tương đương 1,59 triệu – 3,975 triệu VND). Khoản này cộng lại: 4 năm × 2 chuyến bay đến Mỹ = 20.000–245700000 VND (tương đương 490 triệu – 955,5 triệu VND) chỉ riêng chi phí đi lại. 3 năm × 1–2 chuyến bay đến Châu Âu = 1.500–47250000 VND (tương đương 39,75 triệu – 198,75 triệu VND).
Sách và tài liệu. Mỹ: 500–1.200 USD/năm (không đùa đâu, sách giáo khoa Mỹ có giá 200–400 USD mỗi cuốn). Châu Âu: €0–300/năm (hầu hết tài liệu trực tuyến, sách giáo khoa rẻ hơn hoặc có sẵn trong thư viện).
Điện thoại và internet. Mỹ: 40–80 USD/tháng cho gói di động. Châu Âu: €10–25/tháng. Trong 4 năm, sự khác biệt: 5.000–75600000 VND (tương đương 132,5 triệu – 318 triệu VND).
Chi phí nộp hồ sơ. Mỹ: phí nộp hồ sơ 60–90 USD × 8–12 trường = 480–1.080 USD + SAT (64 USD) + TOEFL (200–220 USD) + gửi kết quả = tổng cộng 800–1.400 USD (tương đương 19,6 triệu – 34,3 triệu VND). Vương quốc Anh: UCAS 28,50 GBP (cho 1–5 trường) + IELTS (200–220 USD) = 250–300 GBP (tương đương 7,6 triệu – 9,15 triệu VND). Châu Âu lục địa: €0–100 cho phí nộp hồ sơ + IELTS/TOEFL = €300–500 (tương đương 7,95 triệu – 13,25 triệu VND).
ROI, tỷ suất hoàn vốn đầu tư: thu nhập sau tốt nghiệp
Chi phí là một mặt của phương trình. Mặt khác là bạn sẽ kiếm được bao nhiêu sau khi tốt nghiệp và bạn sẽ hoàn vốn đầu tư của mình nhanh đến mức nào. Dữ liệu dưới đây liên quan đến mức lương trung bình của sinh viên tốt nghiệp 1–3 năm sau khi hoàn thành chương trình cử nhân/thạc sĩ (dữ liệu ước tính, khác biệt đáng kể giữa các ngành).
| Quốc gia / Thành phố | Thu nhập trung bình sau tốt nghiệp (hàng năm, tiền tệ địa phương) | Thu nhập trung bình (VND) (ước tính) | Tỷ lệ thu nhập/chi phí du học |
|---|---|---|---|
| Mỹ (trường top, STEM) | $85.000–120.000 | 2.082.500.000 – 2.940.000.000 | Thu nhập cao nhất, nhưng chi phí cũng cao nhất |
| Mỹ (trường top, humanities) | $55.000–75.000 | 1.347.500.000 – 1.837.500.000 | Thu nhập thấp hơn, chi phí tương tự |
| Vương quốc Anh (London, tài chính/công nghệ) | £35.000–55.000 | 1.067.500.000 – 1.677.500.000 | Thu nhập tốt, nhưng chi phí cao |
| Vương quốc Anh (ngoài London) | £28.000–38.000 | 854.000.000 – 1.159.000.000 | Trung bình |
| Hà Lan | €35.000–50.000 | 927.500.000 – 1.325.000.000 | Tỷ lệ xuất sắc |
| Đức | €40.000–55.000 | 1.060.000.000 – 1.457.500.000 | ROI tốt nhất ở Châu Âu |
| Thụy Sĩ | CHF 70.000–90.000 | 1.925.000.000 – 2.475.000.000 | Thu nhập rất cao, nhưng chi phí sinh hoạt đắt đỏ |
| Pháp | €32.000–42.000 | 848.000.000 – 1.113.000.000 | Tỷ lệ tốt với học phí thấp |
| Ý | €25.000–35.000 | 662.500.000 – 920.500.000 | Thu nhập thấp hơn, nhưng chi phí cũng thấp hơn |
| Tây Ban Nha | €22.000–32.000 | 583.000.000 – 848.000.000 | Thu nhập thấp nhất so với các nước khác |
| Bỉ | €35.000–45.000 | 927.500.000 – 1.192.500.000 | Tỷ lệ tốt |
Phân tích ROI dẫn đến một số kết luận không trực quan:
Đức có ROI tốt nhất ở Châu Âu. Học phí miễn phí + chi phí sinh hoạt vừa phải + thu nhập cao sau tốt nghiệp (€40.000–55.000) = khoản đầu tư 100.000–1071000000 VND (tương đương 2,65 tỷ – 4,505 tỷ VND) được hoàn vốn trong 1–2 năm làm việc. Không quốc gia nào khác có thể vượt qua điều này.
Thụy Sĩ có ROI tuyệt đối tốt nhất. Mặc dù chi phí sinh hoạt đắt đỏ, thu nhập ở Thụy Sĩ (70.000–90.000 CHF) là cao nhất ở Châu Âu, và điều này chưa tính đến thuế thấp hơn (khoảng 10–15% so với 30–45% ở phần còn lại của Châu Âu). Khoản đầu tư 200.000–1890000000 VND (tương đương 5,5 tỷ – 8,25 tỷ VND) được hoàn vốn trong 1–2 năm. Vấn đề? Ở lại Thụy Sĩ sau khi tốt nghiệp yêu cầu giấy phép làm việc (đối với công dân EU/EEA: dễ dàng hơn, nhưng không tự động. Đối với sinh viên Việt Nam, việc xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp có thể phức tạp hơn.).
Mỹ với hỗ trợ tài chính đầy đủ là thỏa thuận tốt nhất trên thế giới. Nếu (một “nếu” lớn) bạn được nhận vào Harvard/MIT/Stanford với hỗ trợ tài chính đầy đủ, khoản đầu tư của bạn là 0–1260000000 VND (tương đương 0–4,9 tỷ VND), và thu nhập khởi điểm: 85.000–120.000 USD. ROI là vô hạn. Nhưng hãy nhớ: tỷ lệ chấp nhận 3–5% có nghĩa đây là lựa chọn cho số ít, không phải là kế hoạch A.
Ý và Tây Ban Nha có ROI yếu nhất về thu nhập. Chi phí du học thấp, nhưng thu nhập sau tốt nghiệp cũng thấp – €22.000–35.000 ở một quốc gia mà chi phí sinh hoạt không thấp hơn tương xứng so với Đức hay Hà Lan. Ngoại lệ: Politecnico di Milano (kỹ thuật, thiết kế) và Bocconi (kinh doanh) – sinh viên tốt nghiệp từ các trường này có thu nhập tương đương với Đức.
Tiền tệ và tỷ giá VND, yếu tố bạn không kiểm soát được
Có một yếu tố mà bạn không thể đưa vào bất kỳ bảng so sánh nào: rủi ro tỷ giá hối đoái. Nếu gia đình bạn có thu nhập bằng VND, và bạn trả học phí bằng đô la, bảng Anh hoặc franc Thụy Sĩ, chi phí du học thực tế của bạn không chỉ phụ thuộc vào giá cả, mà còn vào tỷ giá hối đoái, vốn thay đổi hàng ngày.
Trong 5 năm qua, tỷ giá EUR/VND dao động khoảng 5-10%, USD/VND khoảng 3-7%, GBP/VND khoảng 10-15%. Điều này có nghĩa là chi phí du học hàng năm của bạn tại Mỹ có thể dao động khoảng 100 triệu – 200 triệu VND tùy thuộc vào thời điểm bạn đổi tiền.
Điều này có ý nghĩa gì trong thực tế?
- Du học trong khu vực đồng Euro (Hà Lan, Đức, Ý, Pháp, Tây Ban Nha, Bỉ) có rủi ro tỷ giá hối đoái thấp nhất đối với gia đình Việt Nam: EUR/VND tương đối ổn định hơn so với các đồng tiền khác.
- Du học Mỹ có rủi ro tỷ giá hối đoái cao nhất – USD/VND có tính biến động, và học phí cao đến mức ngay cả một thay đổi nhỏ trong tỷ giá cũng có thể dẫn đến hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu VND.
- Du học Vương quốc Anh và Thụy Sĩ có rủi ro vừa phải: GBP/VND và CHF/VND tương đối ổn định, nhưng ở mức cao.
Lời khuyên: nếu bạn dự định du học Mỹ hoặc Vương quốc Anh, hãy cân nhắc mua ngoại tệ sớm (bình quân hóa tỷ giá trong 12–18 tháng trước khi đi) hoặc mở tài khoản ngoại tệ tại ngân hàng cung cấp tỷ giá tốt (Wise, Revolut).
”Miễn phí” không phải lúc nào cũng miễn phí, chi phí cơ hội
Có một khía cạnh chi phí ít khi được nhắc đến: chi phí cơ hội (opportunity cost). Nếu bạn học 4 năm ở Mỹ thay vì 3 năm ở Châu Âu, bạn “mất” một năm thu nhập tiềm năng. Nếu việc học ở Đức thực tế kéo dài 3,5–4 năm (thay vì 3 năm danh nghĩa, điều này phổ biến ở các trường công lập Đức), năm học thêm đó cũng có cái giá của nó.
Hãy tính toán: một sinh viên tốt nghiệp chương trình 3 năm ở Hà Lan ở tuổi 21 và bắt đầu làm việc, sẽ kiếm được khoảng €35.000–50.000 (146.000–1316700000 VND, tương đương 3,869 tỷ – 5,538 tỷ VND) trong một năm (trước khi bạn bè của anh ấy hoàn thành chương trình 4 năm ở Mỹ ở tuổi 22). Năm làm việc này là một “chi phí ẩn” của chương trình 4 năm mà không ai đưa vào bảng biểu.
Mặt khác: chương trình 4 năm ở Mỹ cho bạn thời gian để xây dựng CV (thực tập, nghiên cứu, hoạt động ngoại khóa), điều này có thể dẫn đến mức lương khởi điểm cao hơn. Một sinh viên tốt nghiệp MIT ngành Khoa học Máy tính với 3 kỳ thực tập tại FAANG không cần thêm một năm làm việc, mức lương đầu tiên của anh ấy là 150.000 USD+.
Không có một câu trả lời đúng duy nhất. Nhưng điều quan trọng là phải xem xét chi phí cơ hội một cách có ý thức trong tính toán của bạn, đặc biệt nếu sự khác biệt giữa chương trình 3 năm ở Châu Âu và chương trình 4 năm ở Mỹ là 500.000–6300000000 VND.
Du học miễn phí, liệu có thực sự khả thi?
Câu trả lời là: có, nhưng có điều kiện. Dưới đây là các kịch bản mà sinh viên Việt Nam có thể hoàn thành việc học ở nước ngoài tại một trường đại học hàng đầu với chi phí dưới 315000000 VND (tương đương 1,325 tỷ VND) từ túi tiền của mình, hoặc miễn phí.
Kịch bản 1: Mỹ với hỗ trợ tài chính đầy đủ. Harvard, MIT, Princeton, tuyển sinh không xét đến nhu cầu tài chính (need-blind admissions). Nếu thu nhập gia đình bạn dưới khoảng 85.000 USD (2142000000 VND, tương đương 8,33 tỷ VND), một mức thu nhập mà phần lớn các gia đình Việt Nam có thể đáp ứng điều kiện này, việc học là miễn phí. Học phí, chỗ ở, ăn uống, vé máy bay, tất cả đều được chi trả. Bạn chỉ cần được nhận vào (tỷ lệ chấp nhận: 3–5%). Hãy chuẩn bị cho SAT với okiro.io, và xem hướng dẫn du học Mỹ miễn phí của chúng tôi.
Kịch bản 2: Đức. Học phí: €0. Phí học kỳ (Semesterbeitrag): €300–400/học kỳ (bao gồm vé giao thông công cộng). Chi phí sinh hoạt: €650–950/tháng ở các thành phố nhỏ. Nếu bạn làm việc bán thời gian (20 giờ/tuần × €12–15/giờ = €960–1.200/tháng), bạn sẽ trang trải được phần lớn chi phí sinh hoạt từ công việc. Tổng chi phí từ túi tiền của bạn: 30.000–504000000 VND (tương đương 795 triệu – 2,12 tỷ VND) cho 3 năm. Gần như miễn phí.
Kịch bản 3: Pháp với APL + CROUS. Học phí: €170–380/năm (áp dụng cho sinh viên EU/EEA. Sinh viên Việt Nam có thể phải trả mức cao hơn, thường từ €2.770/năm cho bậc cử nhân). APL (trợ cấp thuê nhà): €100–250/tháng. CROUS (học bổng xã hội): €100–600/tháng (thường dành cho sinh viên EU/EEA. Sinh viên Việt Nam có thể khó tiếp cận). Làm việc bán thời gian: €400–600/tháng. Nếu bạn đủ điều kiện nhận hỗ trợ tối đa, du học Pháp có thể tốn 0–252000000 VND (tương đương 0–1,06 tỷ VND) từ túi tiền của bạn.
Kịch bản 4: Ý với DSU. Nếu thu nhập gia đình bạn đủ điều kiện nhận hỗ trợ DSU đầy đủ: miễn học phí + trợ cấp chi phí sinh hoạt + chỗ ở trong ký túc xá. Chi phí từ túi tiền của bạn: 20.000–315000000 VND (tương đương 530 triệu – 1,325 tỷ VND) cho 3 năm.
Kịch bản 5: Học bổng chính phủ ở Châu Á. MEXT (Nhật Bản) và CSC (Trung Quốc) chi trả tất cả, học phí, chỗ ở, vé máy bay, trợ cấp hàng tháng. Chi phí: €0. Nhưng bạn phải vượt qua quy trình tuyển chọn cạnh tranh.
Lựa chọn tốt nhất cho sinh viên Việt Nam, điều đó còn tùy thuộc
Không có một câu trả lời tốt nhất duy nhất, nhưng có những câu trả lời tốt nhất cho từng tình huống cụ thể. Dưới đây là khuyến nghị của tôi tùy thuộc vào ưu tiên và tình hình tài chính của bạn.
Nếu bạn mơ ước về một trường đại học tốt nhất thế giới và có thành tích xuất sắc → nộp hồ sơ vào top 15–20 trường ở Mỹ với hỗ trợ tài chính. Harvard, MIT, Stanford, Princeton miễn phí là thỏa thuận tốt nhất trong giáo dục toàn cầu. Nhưng hãy có một kế hoạch B ở Châu Âu. Hãy chuẩn bị cho SAT và TOEFL.
Nếu ưu tiên là giảm thiểu chi phí trong khi vẫn giữ chất lượng → Đức (TU Munich, Heidelberg, LMU Munich, RWTH Aachen) hoặc Pháp (Sciences Po, Sorbonne). Học phí miễn phí hoặc gần như miễn phí, chi phí sinh hoạt vừa phải, các trường đại học trong top 100–200 QS.
Nếu bạn tìm kiếm sự cân bằng tốt nhất: chất lượng + chi phí + triển vọng + tiếng Anh → Hà Lan. Học phí €2.530 (áp dụng cho sinh viên EU/EEA. Lưu ý: Sinh viên Việt Nam sẽ phải trả mức cao hơn, thường từ €8.000–20.000/năm), 13 trường trong top 200, hơn 2.100 chương trình bằng tiếng Anh, DUO cho sinh viên EU/EEA làm việc, giao thông công cộng miễn phí cho sinh viên EU/EEA. Khó có thể vượt qua. Chi tiết trong hướng dẫn về Hà Lan.
Nếu bạn nhắm đến STEM/kỹ thuật ở trình độ cao nhất tuyệt đối → ETH Zurich hoặc EPFL. Top 10 thế giới, học phí 1.460 CHF/năm. Chi phí sinh hoạt cao (Zurich/Lausanne), nhưng chất lượng giáo dục ngang tầm MIT. Lựa chọn thay thế: TU Delft ở Hà Lan (chi phí sinh hoạt rẻ hơn) hoặc Politecnico di Milano (chi phí sinh hoạt còn rẻ hơn).
Nếu bạn coi trọng lối sống và muốn cuộc sống học đường đầy nắng → Ý (Bologna, Padua, Milan) hoặc Tây Ban Nha (Madrid, Barcelona). Học phí thấp, các quốc gia xinh đẹp, ẩm thực ngon, khí hậu ấm áp. Thu nhập sau tốt nghiệp thấp hơn, nhưng chi phí sinh hoạt cũng thấp hơn.
Nếu bạn muốn uy tín của Vương quốc Anh, nhưng không thể/không muốn trả toàn bộ chi phí → cân nhắc University of Edinburgh hoặc St Andrews (Scotland (4 năm, nhưng SAAS có thể chi trả học phí cho sinh viên EU/EEA trong một số chương trình. Lưu ý: Sinh viên Việt Nam không đủ điều kiện nhận hỗ trợ này.), hãy kiểm tra các điều kiện hiện tại sau Brexit) hoặc Trinity College Dublin (Ireland, học phí thấp hơn Vương quốc Anh, sinh viên EU/EEA = €6.500–8.000/năm. Lưu ý: Sinh viên Việt Nam sẽ phải trả mức cao hơn, thường từ €9.000–15.000/năm.).
College Council có thể giúp bạn như thế nào
Việc lựa chọn quốc gia, trường đại học và chiến lược tài chính là một trong những quyết định quan trọng nhất trong cuộc đời bạn, và đồng thời là một trong những quyết định phức tạp nhất. Mỗi quốc gia có một hệ thống khác nhau, thời hạn khác nhau, yêu cầu khác nhau, lựa chọn tài chính khác nhau. Tự mình điều hướng quá trình này là có thể, nhưng sự hỗ trợ chuyên nghiệp có thể giúp bạn tiết kiệm hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu VND (theo đúng nghĩa đen, bằng cách xác định các học bổng và lựa chọn tài chính mà bạn không biết).
College Council giúp sinh viên Việt Nam ở mọi giai đoạn:
- Phân tích tài chính và chiến lược – chúng tôi sẽ so sánh chi phí thực tế cho tình hình cụ thể của bạn (thu nhập gia đình, hồ sơ học tập, sở thích). Chúng tôi sẽ giúp bạn chọn quốc gia và trường đại học tối ưu về mặt tài chính.
- Nộp hồ sơ học bổng – xác định các học bổng có sẵn, chuẩn bị hồ sơ học bổng (hỗ trợ tài chính ở Mỹ, DSU ở Ý, DAAD ở Đức, DUO ở Hà Lan).
- Chuẩn bị cho IELTS/TOEFL – huấn luyện ngôn ngữ với các gia sư giàu kinh nghiệm. Hãy chuẩn bị thêm với prepclass.io – các bài kiểm tra thử đầy đủ với phản hồi AI.
- Chuẩn bị cho SAT, nếu bạn nộp hồ sơ vào các trường đại học ở Mỹ hoặc Châu Âu chấp nhận SAT. Hãy luyện tập thêm trên okiro.io.
- Bài luận và personal statements – được điều chỉnh theo đặc thù của các trường đại học ở các quốc gia khác nhau.
- Chiến lược đa quốc gia – chúng tôi sẽ giúp bạn nộp hồ sơ song song ở Mỹ, Vương quốc Anh và Châu Âu, để bạn có nhiều lựa chọn và có thể so sánh các đề nghị.
Hãy xem các dịch vụ của chúng tôi trên trang chuẩn bị du học hoặc viết thư cho chúng tôi qua biểu mẫu liên hệ. Buổi tư vấn định hướng đầu tiên là miễn phí.
FAQ, các câu hỏi thường gặp về chi phí du học
Du học Đức có thực sự miễn phí không?
Có, các trường đại học công lập ở Đức không thu học phí từ bất kỳ sinh viên nào, ngoại trừ bang Baden-Württemberg (€1.500/học kỳ cho sinh viên non-EU). Là sinh viên Việt Nam (non-EU), bạn vẫn được miễn học phí ở hầu hết các bang, ngoại trừ Baden-Württemberg. Bạn chỉ phải trả phí học kỳ (Semesterbeitrag) (€150–400/học kỳ), bao gồm vé giao thông công cộng. Tìm hiểu thêm trong hướng dẫn du học Đức của chúng tôi.
Chi phí du học Harvard thực sự là bao nhiêu?
Giá niêm yết là khoảng 82.390 USD/năm (học phí + chỗ ở + ăn uống), tức là khoảng 2104200000 VND (tương đương 8,183 tỷ VND) mỗi năm. Nhưng Harvard áp dụng chính sách tuyển sinh không xét đến nhu cầu tài chính (need-blind admissions) với hỗ trợ tài chính chi trả 100% nhu cầu đã được chứng minh. Các gia đình có thu nhập dưới 85.000 USD, học phí miễn phí. Các gia đình có thu nhập đến 150.000 USD, đóng góp từ 0 đến 10% thu nhập. 55% sinh viên Harvard nhận được hỗ trợ tài chính, và khoản trợ cấp trung bình là 59.000 USD/năm. Đối với hầu hết các gia đình Việt Nam, Harvard có thể rẻ hơn LSE. Chi tiết trong hướng dẫn về chi phí Harvard của chúng tôi.
Là công dân EU, tôi có phải trả ít hơn ở Hà Lan và Bỉ không?
Là sinh viên Việt Nam (non-EU), bạn sẽ phải trả mức học phí cao hơn đáng kể. Cụ thể, ở Hà Lan, học phí cho sinh viên non-EU thường từ €8.000–20.000/năm. Ở Bỉ (Flanders), học phí cho sinh viên non-EU thường từ €4.000–6.000/năm. Bạn cũng cần xin giấy phép làm việc và không đủ điều kiện nhận các hỗ trợ tài chính như DUO ở Hà Lan.
Ngành học nào có tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) tốt nhất?
ROI tuyệt đối tốt nhất: Mỹ với hỗ trợ tài chính đầy đủ (chi phí: ~0, thu nhập: 85.000 USD+/năm). ROI thực tế tốt nhất ở Châu Âu: Đức (chi phí: 100.000–1071000000 VND, tương đương 2,65 tỷ – 4,505 tỷ VND; thu nhập: €40.000–55.000/năm) và Thụy Sĩ (chi phí: 200.000–1890000000 VND, tương đương 5,5 tỷ – 8,25 tỷ VND; thu nhập: CHF 70.000–90.000/năm). ROI yếu nhất: Vương quốc Anh không có học bổng (chi phí cao, thu nhập vừa phải ngoài London) và Tây Ban Nha/Ý (chi phí thấp, nhưng thu nhập thấp).
Tôi có thể làm việc trong khi du học không?
Có. Ở các nước EU (Hà Lan, Đức, Ý, Pháp, Tây Ban Nha, Bỉ), là sinh viên Việt Nam, bạn thường được phép làm việc bán thời gian (ví dụ: 20 giờ/tuần trong học kỳ và toàn thời gian trong kỳ nghỉ) với giấy phép làm việc phù hợp. Ở Mỹ: tối đa 20 giờ/tuần trong khuôn viên trường (làm việc ngoài khuôn viên trường yêu cầu giấy phép đặc biệt). Ở Vương quốc Anh: tối đa 20 giờ/tuần trong học kỳ, toàn thời gian trong các kỳ nghỉ. Làm việc bán thời gian (10–20 giờ/tuần) ở Châu Âu có thể giúp bạn trang trải €400–800/tháng, một phần đáng kể chi phí sinh hoạt.
Hỗ trợ tài chính (financial aid) ở Mỹ có dành cho sinh viên Việt Nam không?
Có, các trường đại học hàng đầu của Mỹ (Harvard, MIT, Stanford, Princeton, Yale, Amherst, Williams, và các trường khác) cung cấp chính sách tuyển sinh không xét đến nhu cầu tài chính (need-blind admissions) và hỗ trợ tài chính đầy đủ (full-need financial aid) cho sinh viên quốc tế, bao gồm sinh viên Việt Nam. Tình hình tài chính của bạn không ảnh hưởng đến quyết định nhập học, và trường sẽ chi trả 100% nhu cầu đã được chứng minh. NHƯNG: các trường này có tỷ lệ chấp nhận chỉ 3–8%. Tại các trường ngoài top 20, hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế bị hạn chế hơn đáng kể. Chi tiết trong hướng dẫn về học bổng ở Mỹ của chúng tôi.
Làm thế nào để chọn giữa Mỹ và Châu Âu?
Tùy thuộc vào ba yếu tố: (1) Khả năng bạn vào được top 15–20 trường ở Mỹ với hỗ trợ tài chính? Nếu có, hãy nộp hồ sơ, vì đó là thỏa thuận tốt nhất. (2) Tình hình tài chính của gia đình bạn? Nếu không có khả năng chi trả 800.000–8820000000 VND (tương đương 19,6 tỷ – 34,3 tỷ VND) (không có hỗ trợ tài chính), Mỹ ngoài top 20 không phải là lựa chọn. (3) Bạn muốn sống ở đâu sau khi tốt nghiệp? Nếu ở Châu Âu, bằng cấp Châu Âu thực tế hơn. Nếu ở Mỹ, bằng cấp Mỹ + OPT/H-1B là cần thiết. Tối ưu nhất: nộp hồ sơ đồng thời vào các trường top ở Mỹ (có hỗ trợ tài chính) và ở Châu Âu, sau đó so sánh các đề nghị. College Council sẽ giúp bạn lập kế hoạch chiến lược này.
Du học Châu Âu có kém hơn Mỹ không?
Không, nhưng chúng khác nhau. ETH Zurich, Oxford, Cambridge, TU Munich, KU Leuven, Sciences Po đều ở trình độ học thuật cao nhất. Sự khác biệt: (1) Hệ thống: Mỹ, giáo dục khai phóng (liberal arts), kiến thức rộng, 4 năm. Châu Âu, chuyên sâu ngay từ năm đầu, 3 năm. (2) Cuộc sống học đường: Mỹ, các thành phố nhỏ trong khuôn viên trường với câu lạc bộ, thể thao, Greek life. Châu Âu, tích hợp hơn với thành phố, ít “campus bubble” hơn. (3) Chi phí: Châu Âu rẻ hơn 3–10 lần. (4) Hỗ trợ tài chính: Mỹ hào phóng nhất ở các trường top, nhưng đắt đỏ nhất ở các trường còn lại. Châu Âu: chi phí có thể dự đoán được, thấp mà không cần hỗ trợ. Không có phương pháp nào khách quan là “tốt hơn”, đó là vấn đề về sở thích và hoàn cảnh.
Tóm tắt, máy tính trước trái tim
Du học là một quyết định tài chính ngang tầm với việc mua một căn hộ, và đôi khi còn đắt hơn. Một năm học tại Harvard không có hỗ trợ tài chính có chi phí bằng một căn hộ studio ở TP.HCM. Bốn năm ở Mỹ là một căn hộ ở Hà Nội. Nhưng Harvard tương tự với hỗ trợ tài chính lại rẻ hơn 3 năm ở LSE. Và ETH Zurich, trường đại học thứ bảy trên thế giới, có chi phí ít hơn một trường trung học tư thục ở Việt Nam.
Vì vậy, đừng đưa ra quyết định dựa trên uy tín hay cảm xúc. Hãy đưa ra quyết định dựa trên tính toán đầy đủ: học phí + chi phí sinh hoạt + chi phí ẩn + học bổng + thu nhập sau tốt nghiệp + rủi ro tỷ giá hối đoái + chi phí cơ hội. Và hãy nhớ: lựa chọn đắt nhất không tự động là tốt nhất, và lựa chọn rẻ nhất không tự động là tệ nhất. ETH Zurich với €1.460/năm tốt hơn hầu hết các trường đại học có chi phí gấp 50 lần.
Các bước tiếp theo
- Hãy tự tính toán: lấy bảng này, điền thu nhập của gia đình bạn, tính toán toàn bộ 3–4 năm với chi phí sinh hoạt và các khoản chi ẩn. Bạn có thể chi trả bao nhiêu một cách thực tế?
- Nộp hồ sơ rộng rãi: nộp hồ sơ vào 2–3 quốc gia cùng lúc. Mỹ (top 15–20 với hỗ trợ tài chính) + Châu Âu (2–3 quốc gia) là một chiến lược tối ưu. Hãy tham khảo ý kiến của College Council.
- Vượt qua các kỳ thi ngôn ngữ: IELTS 6.5+ hoặc TOEFL 90+ là mức tối thiểu cho hầu hết các trường đại học. Hãy chuẩn bị với prepclass.io, và xem hướng dẫn IELTS hoặc hướng dẫn TOEFL của chúng tôi.
- Cân nhắc SAT: nếu bạn nộp hồ sơ vào Mỹ hoặc các trường đại học Châu Âu chấp nhận SAT. Hãy luyện tập trên okiro.io.
- Kiểm tra việc chuyển đổi điểm thi tốt nghiệp cấp 3: hướng dẫn của chúng tôi sẽ giải thích cách điểm của bạn được chuyển đổi sang các tiêu chuẩn nước ngoài.
- Lập kế hoạch thời gian: thời hạn nộp hồ sơ ở Mỹ, Vương quốc Anh và Châu Âu khác nhau. Lịch trình nộp hồ sơ của chúng tôi sẽ giúp bạn quản lý các thời hạn.
Đọc thêm
- Chi phí du học Mỹ, hướng dẫn chi tiết – phân tích chi tiết chi phí ở Mỹ
- Học bổng du học Mỹ cho sinh viên Việt Nam, cách nhận hỗ trợ tài chính
- Học bổng du học Châu Âu – tổng quan các lựa chọn học bổng ở Châu Âu
- Du học Mỹ miễn phí: hướng dẫn toàn diện, cách du học Mỹ mà không phải trả tiền
- Du học, hướng dẫn toàn diện – tổng quan chung về tất cả các lựa chọn
Chúc may mắn với máy tính của bạn, và hãy nhớ rằng đầu tư vào giáo dục là khoản đầu tư duy nhất không bao giờ mất giá trị!