Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
University of Georgia
ATHENS, GA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Carnegie Mellon vs Georgia - so sánh các trường đại học Mỹ

Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
University of Georgia
GEORGIA
Athens, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%
SAT trung vị1300
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Carnegie Mellon University University of Georgia
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #401-500
#24 Xếp hạng · THE -
11.66% Tỷ lệ trúng tuyển 37.92%
1540 SAT trung vị 1300
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
16,676 Số lượng sinh viên 43,146

SO SÁNH TRỰC TIẾP

11.66% Tỷ lệ trúng tuyển 37.92%
45.7% Tỷ lệ yield 38.3%
1540 SAT trung vị 1300
3.89 GPA trung bình 4.15
33,941 Số lượng hồ sơ 42,436
23.3% SV quốc tế 1.1%
$115K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $69K
$73K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $45K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $102K
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
98% Tỷ lệ duy trì học 94.3%
$21,750 Nợ trung vị $18,500
$68,776 Học phí · năm $31,678
$60,909 Gói hỗ trợ trung bình $15,348
100% % nhu cầu được đáp ứng 73.2%
$31,298 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $20,890
$75 Lệ phí hồ sơ $70
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Carnegie Mellon dẫn đầu ở 8 trên 12 chỉ số được đo
Hỗ trợ$60,909 so với $15,348
Trúng tuyển11.66% so với 37.92%
Học phí$68,776 so với $31,678

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Carnegie Mellon nhận 11.7%, Georgia nhận 37.9%.

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Carnegie Mellon: 23.3% sinh viên so với 1.1% (Georgia).

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Carnegie Mellon bắt đầu ở $88,670 so với $49,100, và kết thúc ở $27,761 so với $33,752 (Georgia).

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Carnegie Mellon: $115K so với $69K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Carnegie Mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.66% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie Mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #401-500). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $69K). Georgia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $68,776 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Carnegie Mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Georgia vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Carnegie Mellon chọn lọc hơn (11.66% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie Mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1300).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $69K); Carnegie Mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 89.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Georgia có học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $68,776); Carnegie Mellon cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,909 so với $15,348).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCarnegie MellonGeorgia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Carnegie Mellon và Georgia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Carnegie Mellon Georgia
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#401-500
Xếp hạng · THE#24-
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%37.92%
Tỷ lệ yield45.7%38.3%
SAT trung vị15401300
GPA trung bình3.894.15
Số lượng hồ sơ33,94142,436
Sinh viên quốc tế23.3%1.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K$69K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$73K$45K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$102K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%89.7%
Tỷ lệ duy trì học98%94.3%
Nợ trung vị$21,750$18,500
Học phí · năm$68,776$31,678
Gói hỗ trợ trung bình$60,909$15,348
% nhu cầu được đáp ứng100%73.2%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$31,298$20,890
Lệ phí hồ sơ$75$70
Số lượng sinh viên16,67643,146

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Carnegie Mellon hay Georgia khó hơn?

Vào Carnegie Mellon khó hơn. Carnegie Mellon nhận 11.66% hồ sơ, trong khi Georgia nhận 37.92%.

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon hay Georgia kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $69K.

Học phí tại Carnegie Mellon so với Georgia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon và $31,678 mỗi năm tại Georgia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Carnegie Mellon hoặc Georgia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Carnegie Mellon và 1300 tại Georgia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Carnegie Mellon hay Georgia?

Carnegie Mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Carnegie Mellon so với #401-500 cho Georgia.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Carnegie Mellon hay Georgia?

Gói hỗ trợ trung bình là $60,909 tại Carnegie Mellon và $15,348 tại Georgia.

So sánh Carnegie Mellon với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.