Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
University of Notre Dame
NOTRE DAME, IN
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Carnegie Mellon vs Notre Dame - so sánh các trường đại học Mỹ

Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
University of Notre Dame
NOTRE DAME
Notre Dame, IN
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển11.3%
SAT trung vị1510
Tỷ lệ tốt nghiệp95%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$100K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Carnegie Mellon University University of Notre Dame
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
#24 Xếp hạng · THE -
11.66% Tỷ lệ trúng tuyển 11.3%
1540 SAT trung vị 1510
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 95%
16,676 Số lượng sinh viên 13,042

SO SÁNH TRỰC TIẾP

11.66% Tỷ lệ trúng tuyển 11.3%
45.7% Tỷ lệ yield 61.7%
1540 SAT trung vị 1510
3.89 GPA trung bình -
33,941 Số lượng hồ sơ 29,942
23.3% SV quốc tế 7.5%
$115K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $100K
$73K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $141K
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 95%
98% Tỷ lệ duy trì học 99%
$21,750 Nợ trung vị $19,000
$68,776 Học phí · năm $67,607
$60,909 Gói hỗ trợ trung bình $67,855
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$31,298 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $30,400
$75 Lệ phí hồ sơ $85
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $62,803
Tóm tắt nhanh
Notre Dame dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Yield45.7% so với 61.7%
Thu nhập$115K so với $100K
Nợ$21,750 so với $19,000

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 23.3% (Carnegie Mellon) so với 7.5% (Notre Dame).

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Notre Dame báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $62,803), còn Carnegie Mellon thì không.

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Carnegie Mellon: $115K so với $100K.

Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn Carnegie Mellon: khoảng giữa 1540 so với 1510, chênh lệch 30 điểm.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Notre Dame chọn lọc hơn trong hai trường (11.3% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie Mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $100K). Notre Dame có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,607 so với $68,776 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Carnegie Mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Notre Dame vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Notre Dame chọn lọc hơn (11.3% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie Mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1510).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $100K); Notre Dame có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95% so với 94.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Notre Dame có học phí niêm yết thấp hơn ($67,607 so với $68,776); Notre Dame cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($67,855 so với $60,909).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCarnegie MellonNotre Dame HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Carnegie Mellon và Notre Dame được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Carnegie Mellon Notre Dame
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#301-400
Xếp hạng · THE#24-
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%11.3%
Tỷ lệ yield45.7%61.7%
SAT trung vị15401510
GPA trung bình3.89-
Số lượng hồ sơ33,94129,942
Sinh viên quốc tế23.3%7.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K$100K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$73K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$141K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%95%
Tỷ lệ duy trì học98%99%
Nợ trung vị$21,750$19,000
Học phí · năm$68,776$67,607
Gói hỗ trợ trung bình$60,909$67,855
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$31,298$30,400
Lệ phí hồ sơ$75$85
Số lượng sinh viên16,67613,042

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Carnegie Mellon hay Notre Dame khó hơn?

Vào Notre Dame khó hơn. Carnegie Mellon nhận 11.66% hồ sơ, trong khi Notre Dame nhận 11.3%.

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon hay Notre Dame kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $100K.

Học phí tại Carnegie Mellon so với Notre Dame là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon và $67,607 mỗi năm tại Notre Dame.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Carnegie Mellon hoặc Notre Dame?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Carnegie Mellon và 1510 tại Notre Dame; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Carnegie Mellon hay Notre Dame?

Carnegie Mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Carnegie Mellon so với #301-400 cho Notre Dame.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Carnegie Mellon hay Notre Dame?

Gói hỗ trợ trung bình là $60,909 tại Carnegie Mellon và $67,855 tại Notre Dame.

So sánh Carnegie Mellon với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.