Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
University of Rhode Island
KINGSTON, RI
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Carnegie Mellon vs Rhode Island - so sánh các trường đại học Mỹ

Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
University of Rhode Island
RHODE ISLAND
Kingston, RI
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%
SAT trung vị1160
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Carnegie Mellon University University of Rhode Island
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #801-900
#24 Xếp hạng · THE -
11.66% Tỷ lệ trúng tuyển 72.2%
1540 SAT trung vị 1160
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 73.3%
16,676 Số lượng sinh viên 14,466

SO SÁNH TRỰC TIẾP

11.66% Tỷ lệ trúng tuyển 72.2%
45.7% Tỷ lệ yield 16.4%
1540 SAT trung vị 1160
3.89 GPA trung bình 3.65
33,941 Số lượng hồ sơ 28,021
23.3% SV quốc tế 1.2%
$115K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $70K
$73K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $44K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $102K
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 73.3%
98% Tỷ lệ duy trì học 85%
$21,750 Nợ trung vị $22,250
$68,776 Học phí · năm $38,398
$60,909 Gói hỗ trợ trung bình $17,595
100% % nhu cầu được đáp ứng 57%
$31,298 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $42,945
$75 Lệ phí hồ sơ $65
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $26,565
Tóm tắt nhanh
Carnegie Mellon dẫn đầu ở 11 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển11.66% so với 72.2%
Hỗ trợ$60,909 so với $17,595
Yield45.7% so với 16.4%

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Carnegie Mellon nhận 11.7% hồ sơ, còn Rhode Island nhận tới 72.2%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Carnegie Mellon (23.3% sinh viên quốc tế) so với Rhode Island (1.2%).

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Rhode Island báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $26,565), còn Carnegie Mellon thì không.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Carnegie Mellon bắt đầu ở $88,670 so với $54,758, và kết thúc ở $27,761 so với $37,163 (Rhode Island).

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Carnegie Mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.66% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie Mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #801-900). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $70K). Rhode Island có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $68,776 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Carnegie Mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Rhode Island vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Carnegie Mellon chọn lọc hơn (11.66% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie Mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1160).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $70K); Carnegie Mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 73.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Rhode Island có học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $68,776); Carnegie Mellon cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,909 so với $17,595).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCarnegie MellonRhode Island HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Carnegie Mellon và Rhode Island được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Carnegie Mellon Rhode Island
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#801-900
Xếp hạng · THE#24-
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%72.2%
Tỷ lệ yield45.7%16.4%
SAT trung vị15401160
GPA trung bình3.893.65
Số lượng hồ sơ33,94128,021
Sinh viên quốc tế23.3%1.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K$70K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$73K$44K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$102K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%73.3%
Tỷ lệ duy trì học98%85%
Nợ trung vị$21,750$22,250
Học phí · năm$68,776$38,398
Gói hỗ trợ trung bình$60,909$17,595
% nhu cầu được đáp ứng100%57%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$31,298$42,945
Lệ phí hồ sơ$75$65
Số lượng sinh viên16,67614,466

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Carnegie Mellon hay Rhode Island khó hơn?

Vào Carnegie Mellon khó hơn. Carnegie Mellon nhận 11.66% hồ sơ, trong khi Rhode Island nhận 72.2%.

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon hay Rhode Island kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $70K.

Học phí tại Carnegie Mellon so với Rhode Island là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon và $38,398 mỗi năm tại Rhode Island.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Carnegie Mellon hoặc Rhode Island?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Carnegie Mellon và 1160 tại Rhode Island; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Carnegie Mellon hay Rhode Island?

Carnegie Mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Carnegie Mellon so với #801-900 cho Rhode Island.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Carnegie Mellon hay Rhode Island?

Gói hỗ trợ trung bình là $60,909 tại Carnegie Mellon và $17,595 tại Rhode Island.

So sánh Carnegie Mellon với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.