

Carnegie mellon vs Rhode island — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Carnegie mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.7% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #801-900). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $70K). Rhode island có mức học phí niêm yết thấp hơn ($37,146 so với $66,246 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Carnegie mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Rhode island vì: học phí thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Carnegie mellon chọn lọc hơn (11.7% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1546 so với 1160).
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $70K); Carnegie mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 73.3%).
Rhode island có học phí niêm yết thấp hơn ($37,146 so với $66,246); Carnegie mellon cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,909 so với $17,388).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Carnegie mellon | Rhode island |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #801-900 |
| Xếp hạng · THE | #24 | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 11.7% | 72.2% |
| Tỷ lệ yield | 45.7% | 15.4% |
| SAT trung vị | 1546 | 1160 |
| GPA trung bình | 3.90 | 3.60 |
| Số lượng hồ sơ | 33,941 | 26,987 |
| Sinh viên quốc tế | 46% | 3% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $115K | $70K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $103K | $58K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $183K | $102K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 94.1% | 73.3% |
| Tỷ lệ duy trì học | 98% | 83.6% |
| Nợ trung vị | $21,750 | $22,250 |
| Học phí · năm | $66,246 | $37,146 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $60,909 | $17,388 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 60% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $31,298 | $40,247 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $65 |
| Số lượng sinh viên | 16,676 | 17,649 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Carnegie mellon hay Rhode island khó hơn?
Vào Carnegie mellon khó hơn. Carnegie mellon nhận 11.7% hồ sơ, trong khi Rhode island nhận 72.2%.
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon hay Rhode island kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $70K.
Học phí tại Carnegie mellon so với Rhode island là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $66,246 mỗi năm tại Carnegie mellon và $37,146 mỗi năm tại Rhode island.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Carnegie mellon hoặc Rhode island?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1546 tại Carnegie mellon và 1160 tại Rhode island; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Carnegie mellon hay Rhode island?
Carnegie mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Carnegie mellon so với #801-900 cho Rhode island.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Carnegie mellon hay Rhode island?
Gói hỗ trợ trung bình là $60,909 tại Carnegie mellon và $17,388 tại Rhode island.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern