Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
Rice University
HOUSTON, TX
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Carnegie Mellon vs Rice - so sánh các trường đại học Mỹ

Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
Rice University
RICE
Houston, TX
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển8%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$90K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Carnegie Mellon University Rice University
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
#24 Xếp hạng · THE -
11.66% Tỷ lệ trúng tuyển 8%
1540 SAT trung vị 1540
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.6%
16,676 Số lượng sinh viên 8,961

SO SÁNH TRỰC TIẾP

11.66% Tỷ lệ trúng tuyển 8%
45.7% Tỷ lệ yield 44.2%
1540 SAT trung vị 1540
3.89 GPA trung bình -
33,941 Số lượng hồ sơ 32,473
23.3% SV quốc tế 13%
$115K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $90K
$73K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $63K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $144K
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.6%
98% Tỷ lệ duy trì học 97.4%
$21,750 Nợ trung vị $11,000
$68,776 Học phí · năm $67,497
$60,909 Gói hỗ trợ trung bình $69,040
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$31,298 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $28,418
$75 Lệ phí hồ sơ $75
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $76,332
Tóm tắt nhanh
Rice dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Nợ$21,750 so với $11,000
Trúng tuyển11.66% so với 8%
Thu nhập$115K so với $90K

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Rice nhận 8%, Carnegie Mellon nhận 11.7%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Carnegie Mellon (23.3% sinh viên quốc tế) so với Rice (13%).

Carnegie Mellon không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Rice cấp cho họ trung bình $76,332. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Rice có giá $92,262 so với $88,670 (Carnegie Mellon), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $23,222 so với $27,761.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Rice chọn lọc hơn trong hai trường (8% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $90K). Rice có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,497 so với $68,776 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Carnegie Mellon vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Chọn Rice vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Rice chọn lọc hơn (8% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $90K); Rice có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.6% so với 94.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Rice có học phí niêm yết thấp hơn ($67,497 so với $68,776); Rice cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,040 so với $60,909).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCarnegie MellonRice HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Carnegie Mellon và Rice được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Carnegie Mellon Rice
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#101-150
Xếp hạng · THE#24-
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%8%
Tỷ lệ yield45.7%44.2%
SAT trung vị15401540
GPA trung bình3.89-
Số lượng hồ sơ33,94132,473
Sinh viên quốc tế23.3%13%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K$90K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$73K$63K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$144K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%94.6%
Tỷ lệ duy trì học98%97.4%
Nợ trung vị$21,750$11,000
Học phí · năm$68,776$67,497
Gói hỗ trợ trung bình$60,909$69,040
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$31,298$28,418
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên16,6768,961

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Carnegie Mellon hay Rice khó hơn?

Vào Rice khó hơn. Carnegie Mellon nhận 11.66% hồ sơ, trong khi Rice nhận 8%.

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon hay Rice kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $90K.

Học phí tại Carnegie Mellon so với Rice là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon và $67,497 mỗi năm tại Rice.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Carnegie Mellon hoặc Rice?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Carnegie Mellon và 1540 tại Rice; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Carnegie Mellon hay Rice?

Gói hỗ trợ trung bình là $60,909 tại Carnegie Mellon và $69,040 tại Rice.

So sánh Carnegie Mellon với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.