Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
University of Rochester
ROCHESTER, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Carnegie Mellon vs Rochester - so sánh các trường đại học Mỹ

Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
University of Rochester
ROCHESTER
Rochester, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200
Tỷ lệ trúng tuyển40.08%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$79K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Carnegie Mellon University University of Rochester
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #151-200
#24 Xếp hạng · THE #127
11.66% Tỷ lệ trúng tuyển 40.08%
1540 SAT trung vị 1470
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.4%
16,676 Số lượng sinh viên 11,946

SO SÁNH TRỰC TIẾP

11.66% Tỷ lệ trúng tuyển 40.08%
45.7% Tỷ lệ yield 15.4%
1540 SAT trung vị 1470
3.89 GPA trung bình 3.72
33,941 Số lượng hồ sơ 21,384
23.3% SV quốc tế 22.1%
$115K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $79K
$73K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $50K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.4%
98% Tỷ lệ duy trì học 90.7%
$21,750 Nợ trung vị $21,000
$68,776 Học phí · năm $70,284
$60,909 Gói hỗ trợ trung bình $60,879
100% % nhu cầu được đáp ứng 96.1%
$31,298 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,304
$75 Lệ phí hồ sơ $50
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $41,269
Tóm tắt nhanh
Carnegie Mellon dẫn đầu ở 11 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển11.66% so với 40.08%
Yield45.7% so với 15.4%
Thu nhập$115K so với $79K

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Carnegie Mellon nhận 11.7%, Rochester nhận 40.1%.

Carnegie Mellon không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Rochester cấp cho họ trung bình $41,269. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Carnegie Mellon kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $115K so với $79K.

70 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1540 (Carnegie Mellon) so với 1470.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Carnegie Mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.66% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie Mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #151-200). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $79K). Carnegie Mellon có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,776 so với $70,284 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Carnegie Mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Carnegie Mellon chọn lọc hơn (11.66% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie Mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $79K); Carnegie Mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 85.4%).

Chi phí và hỗ trợ

Carnegie Mellon có học phí niêm yết thấp hơn ($68,776 so với $70,284); Carnegie Mellon cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,909 so với $60,879).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCarnegie MellonRochester HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Carnegie Mellon và Rochester được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Carnegie Mellon Rochester
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#151-200
Xếp hạng · THE#24#127
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%40.08%
Tỷ lệ yield45.7%15.4%
SAT trung vị15401470
GPA trung bình3.893.72
Số lượng hồ sơ33,94121,384
Sinh viên quốc tế23.3%22.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K$79K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$73K$50K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%85.4%
Tỷ lệ duy trì học98%90.7%
Nợ trung vị$21,750$21,000
Học phí · năm$68,776$70,284
Gói hỗ trợ trung bình$60,909$60,879
% nhu cầu được đáp ứng100%96.1%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$31,298$32,304
Lệ phí hồ sơ$75$50
Số lượng sinh viên16,67611,946

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Carnegie Mellon hay Rochester khó hơn?

Vào Carnegie Mellon khó hơn. Carnegie Mellon nhận 11.66% hồ sơ, trong khi Rochester nhận 40.08%.

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon hay Rochester kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $79K.

Học phí tại Carnegie Mellon so với Rochester là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon và $70,284 mỗi năm tại Rochester.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Carnegie Mellon hoặc Rochester?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Carnegie Mellon và 1470 tại Rochester; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Carnegie Mellon hay Rochester?

Carnegie Mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Carnegie Mellon so với #151-200 cho Rochester.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Carnegie Mellon hay Rochester?

Gói hỗ trợ trung bình là $60,909 tại Carnegie Mellon và $60,879 tại Rochester.

So sánh Carnegie Mellon với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.