

Carnegie mellon vs Southern california — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Southern california chọn lọc hơn trong hai trường (9.8% so với 11.7% tỷ lệ trúng tuyển). Southern california đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #62). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $92K). Carnegie mellon có mức học phí niêm yết thấp hơn ($66,246 so với $72,097 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Carnegie mellon vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.
Chọn Southern california vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Southern california chọn lọc hơn (9.8% so với 11.7% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1546 so với 1495).
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $92K); Carnegie mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 91.8%).
Carnegie mellon có học phí niêm yết thấp hơn ($66,246 so với $72,097); Southern california cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($71,169 so với $60,909).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Carnegie mellon | Southern california |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #62 |
| Xếp hạng · THE | #24 | #72 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 11.7% | 9.8% |
| Tỷ lệ yield | 45.7% | 43.3% |
| SAT trung vị | 1546 | 1495 |
| GPA trung bình | 3.90 | 3.80 |
| Số lượng hồ sơ | 33,941 | 82,027 |
| Sinh viên quốc tế | 46% | 27% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $115K | $92K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $103K | $89K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $183K | $141K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 94.1% | 91.8% |
| Tỷ lệ duy trì học | 98% | 95.6% |
| Nợ trung vị | $21,750 | $18,000 |
| Học phí · năm | $66,246 | $72,097 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $60,909 | $71,169 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 99.3% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $31,298 | $27,678 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $85 |
| Số lượng sinh viên | 16,676 | 46,566 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Carnegie mellon hay Southern california khó hơn?
Vào Southern california khó hơn. Carnegie mellon nhận 11.7% hồ sơ, trong khi Southern california nhận 9.8%.
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon hay Southern california kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $92K.
Học phí tại Carnegie mellon so với Southern california là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $66,246 mỗi năm tại Carnegie mellon và $72,097 mỗi năm tại Southern california.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Carnegie mellon hoặc Southern california?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1546 tại Carnegie mellon và 1495 tại Southern california; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Carnegie mellon hay Southern california?
Southern california xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Carnegie mellon so với #62 cho Southern california.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Carnegie mellon hay Southern california?
Gói hỗ trợ trung bình là $60,909 tại Carnegie mellon và $71,169 tại Southern california.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern