

Carnegie mellon vs Texas rio grande valley — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Carnegie mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.7% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #801-900). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $50K). Texas rio grande valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $66,246 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Carnegie mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Texas rio grande valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Carnegie mellon chọn lọc hơn (11.7% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1546 so với 985).
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $50K); Carnegie mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 50.9%).
Texas rio grande valley có học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $66,246); Carnegie mellon cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,909 so với $11,242).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Carnegie mellon | Texas rio grande valley |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #801-900 |
| Xếp hạng · THE | #24 | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 11.7% | 94.2% |
| Tỷ lệ yield | 45.7% | 55.4% |
| SAT trung vị | 1546 | 985 |
| GPA trung bình | 3.90 | — |
| Số lượng hồ sơ | 33,941 | 12,137 |
| Sinh viên quốc tế | 46% | 3% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $115K | $50K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $103K | $44K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $183K | $67K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 94.1% | 50.9% |
| Tỷ lệ duy trì học | 98% | 78.9% |
| Nợ trung vị | $21,750 | $12,950 |
| Học phí · năm | $66,246 | $19,827 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $60,909 | $11,242 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 72% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $31,298 | $14,589 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | — |
| Số lượng sinh viên | 16,676 | 31,864 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Carnegie mellon hay Texas rio grande valley khó hơn?
Vào Carnegie mellon khó hơn. Carnegie mellon nhận 11.7% hồ sơ, trong khi Texas rio grande valley nhận 94.2%.
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon hay Texas rio grande valley kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $50K.
Học phí tại Carnegie mellon so với Texas rio grande valley là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $66,246 mỗi năm tại Carnegie mellon và $19,827 mỗi năm tại Texas rio grande valley.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Carnegie mellon hoặc Texas rio grande valley?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1546 tại Carnegie mellon và 985 tại Texas rio grande valley; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Carnegie mellon hay Texas rio grande valley?
Carnegie mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Carnegie mellon so với #801-900 cho Texas rio grande valley.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Carnegie mellon hay Texas rio grande valley?
Gói hỗ trợ trung bình là $60,909 tại Carnegie mellon và $11,242 tại Texas rio grande valley.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern