Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
University of Toledo
TOLEDO, OH
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Carnegie mellon vs Toledo — so sánh các trường đại học Mỹ

Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.7%
SAT trung vị1546
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
University of Toledo
TOLEDO
Toledo, OH
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển92%
SAT trung vị1235
Tỷ lệ tốt nghiệp57%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$51K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Carnegie Mellon University University of Toledo
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #601-700
#24 Xếp hạng · THE
11.7% Tỷ lệ trúng tuyển 92%
1546 SAT trung vị 1235
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 57%
16,676 Số lượng sinh viên 14,358

SO SÁNH TRỰC TIẾP

11.7% Tỷ lệ trúng tuyển 92%
45.7% Tỷ lệ yield 18.8%
1546 SAT trung vị 1235
3.90 GPA trung bình
33,941 Số lượng hồ sơ 11,067
46% SV quốc tế 9%
$115K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $51K
$103K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $53K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $77K
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 57%
98% Tỷ lệ duy trì học 77.3%
$21,750 Nợ trung vị $22,250
$66,246 Học phí · năm $22,104
$60,909 Gói hỗ trợ trung bình $14,444
100% % nhu cầu được đáp ứng 61%
$31,298 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $23,487
$75 Lệ phí hồ sơ $40
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Carnegie mellon dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển11.7% so với 92%
Hỗ trợ$60,909 so với $14,444
Học phí$66,246 so với $22,104

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Carnegie mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.7% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #601-700). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $51K). Toledo có mức học phí niêm yết thấp hơn ($22,104 so với $66,246 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Carnegie mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Toledo vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Carnegie mellon chọn lọc hơn (11.7% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1546 so với 1235).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $51K); Carnegie mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 57%).

Chi phí và hỗ trợ

Toledo có học phí niêm yết thấp hơn ($22,104 so với $66,246); Carnegie mellon cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,909 so với $14,444).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kCarnegie mellonToledo HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Carnegie mellon và Toledo được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Carnegie mellon Toledo
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#601-700
Xếp hạng · THE#24
Tỷ lệ trúng tuyển11.7%92%
Tỷ lệ yield45.7%18.8%
SAT trung vị15461235
GPA trung bình3.90
Số lượng hồ sơ33,94111,067
Sinh viên quốc tế46%9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K$51K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$103K$53K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$77K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%57%
Tỷ lệ duy trì học98%77.3%
Nợ trung vị$21,750$22,250
Học phí · năm$66,246$22,104
Gói hỗ trợ trung bình$60,909$14,444
% nhu cầu được đáp ứng100%61%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$31,298$23,487
Lệ phí hồ sơ$75$40
Số lượng sinh viên16,67614,358

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Carnegie mellon hay Toledo khó hơn?

Vào Carnegie mellon khó hơn. Carnegie mellon nhận 11.7% hồ sơ, trong khi Toledo nhận 92%.

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon hay Toledo kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $51K.

Học phí tại Carnegie mellon so với Toledo là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $66,246 mỗi năm tại Carnegie mellon và $22,104 mỗi năm tại Toledo.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Carnegie mellon hoặc Toledo?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1546 tại Carnegie mellon và 1235 tại Toledo; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Carnegie mellon hay Toledo?

Carnegie mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Carnegie mellon so với #601-700 cho Toledo.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Carnegie mellon hay Toledo?

Gói hỗ trợ trung bình là $60,909 tại Carnegie mellon và $14,444 tại Toledo.

So sánh Carnegie mellon với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.