Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
Tufts University
MEDFORD, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Carnegie Mellon vs Tufts - so sánh các trường đại học Mỹ

Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
Tufts University
TUFTS
Medford, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200
Tỷ lệ trúng tuyển11.49%
SAT trung vị1510
Tỷ lệ tốt nghiệp93.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Carnegie Mellon University Tufts University
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #151-200
#24 Xếp hạng · THE #179
11.66% Tỷ lệ trúng tuyển 11.49%
1540 SAT trung vị 1510
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 93.5%
16,676 Số lượng sinh viên 13,599

SO SÁNH TRỰC TIẾP

11.66% Tỷ lệ trúng tuyển 11.49%
45.7% Tỷ lệ yield 45.5%
1540 SAT trung vị 1510
3.89 GPA trung bình -
33,941 Số lượng hồ sơ 34,432
23.3% SV quốc tế 12.5%
$115K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$73K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $47K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $132K
94.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 93.5%
98% Tỷ lệ duy trì học 95.5%
$21,750 Nợ trung vị $16,250
$68,776 Học phí · năm $73,616
$60,909 Gói hỗ trợ trung bình $59,574
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$31,298 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $25,584
$75 Lệ phí hồ sơ -
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $80,079
Tóm tắt nhanh
Carnegie Mellon dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Thu nhập$115K so với $83K
Nợ$21,750 so với $16,250
Nợ khi TN$31,298 so với $25,584

Kết luận từ dữ liệu

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Carnegie Mellon (23.3% sinh viên quốc tế) so với Tufts (12.5%).

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Tufts báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $80,079), còn Carnegie Mellon thì không.

Ở đây bạn không cần chọn giữa giá và kết quả: Carnegie Mellon có giá $68,776 so với $73,616, và sinh viên tốt nghiệp của trường kiếm được $115K so với $83K (Tufts).

Điểm SAT trung vị cao hơn thuộc về Carnegie Mellon: 1540 so với 1510, tức cao hơn 30 điểm.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Tufts chọn lọc hơn trong hai trường (11.49% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie Mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #151-200). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $83K). Carnegie Mellon có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,776 so với $73,616 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Carnegie Mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Tufts vì: mức độ chọn lọc cao hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Tufts chọn lọc hơn (11.49% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie Mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1510).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $83K); Carnegie Mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 93.5%).

Chi phí và hỗ trợ

Carnegie Mellon có học phí niêm yết thấp hơn ($68,776 so với $73,616); Carnegie Mellon cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,909 so với $59,574).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCarnegie MellonTufts HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Carnegie Mellon và Tufts được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Carnegie Mellon Tufts
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#151-200
Xếp hạng · THE#24#179
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%11.49%
Tỷ lệ yield45.7%45.5%
SAT trung vị15401510
GPA trung bình3.89-
Số lượng hồ sơ33,94134,432
Sinh viên quốc tế23.3%12.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K$83K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$73K$47K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$132K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%93.5%
Tỷ lệ duy trì học98%95.5%
Nợ trung vị$21,750$16,250
Học phí · năm$68,776$73,616
Gói hỗ trợ trung bình$60,909$59,574
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$31,298$25,584
Lệ phí hồ sơ$75-
Số lượng sinh viên16,67613,599

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Carnegie Mellon hay Tufts khó hơn?

Vào Tufts khó hơn. Carnegie Mellon nhận 11.66% hồ sơ, trong khi Tufts nhận 11.49%.

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon hay Tufts kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $83K.

Học phí tại Carnegie Mellon so với Tufts là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon và $73,616 mỗi năm tại Tufts.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Carnegie Mellon hoặc Tufts?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Carnegie Mellon và 1510 tại Tufts; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Carnegie Mellon hay Tufts?

Carnegie Mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Carnegie Mellon so với #151-200 cho Tufts.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Carnegie Mellon hay Tufts?

Gói hỗ trợ trung bình là $60,909 tại Carnegie Mellon và $59,574 tại Tufts.

So sánh Carnegie Mellon với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.